• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 61587 Nguyễn Thị Hồng Đào 1997 Cử nhân sư phạm
2 70907 Phạm Văn Cường 1990 Cử nhân sư phạm
3 78095 Hà Quốc Bảo 1997 Kỹ Sư
4 515 Nguyễn Thị Thương Thương 1992 Giáo Viên
5 51154 lê thị phương 1983 Giáo Viên
6 64348 Hoàng Thị Linh Chi 1999 Sinh Viên
7 1933 Huỳnh Thúc Kháng 1991 Giáo Viên
8 69846 Vũ Việt Hà 1998 Sinh Viên
9 50445 Lê Mai Thanh Dung 1996 Sinh Viên
10 77667 Phan Thế Dân 2002 Sinh Viên
11 80993 Lê Vĩnh Khang 2004 Sinh Viên
12 71499 Dương Thị Hương 2001 Sinh Viên
13 79072 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
14 80313 Phạm Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
15 54965 Huỳnh Ái Lệ 1999 Sinh Viên
16 49044 Đào Thủy Vân Trang 1973 Giáo Viên
17 75835 Lê Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
18 64645 Cù Đình Huy 1999 Sinh Viên
19 31374 Võ Hoàng Thái Oanh 1990 Giáo Viên
20 36772 Nguyễn Văn Phi 1993 Cử nhân sư phạm
21 79591 Hồ Thanh Nhân 1978 Giáo Viên
22 77337 Nguyễn Phan Thu Vân 2000 Sinh Viên
23 85804 Lữ Hồng Phúc Đại 2004 Sinh Viên
24 77883 Phan Thị Như Huyền 1998 Sinh Viên
25 77977 Khiếu Thu Hương 1998 Cử Nhân
26 76702 Huỳnh Hữu Kỳ 2002 Sinh viên sư phạm
27 55409 Trần Thị Sen 1999 Sinh Viên
28 83152 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 2003 Sinh Viên
29 48746 Phạm Hồng Huy 1988 Cử Nhân
30 79341 Hà Nguyễn Nam Anh 2000 Cử Nhân
31 56549 Huỳnh Ngọc Duyên 1998 Giáo Viên
32 51938 Trần Thị Cẩm Thiệu 1996 Giáo Viên
33 73205 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Bằng Khác
34 60071 Đỗ Thị Thúy Phượng 1996 Cử Nhân
35 80245 Nguyễn Minh Hằng 2002 Sinh Viên
36 79704 Nguyễn Cao Minh Tú 2002 Sinh viên sư phạm
37 75682 Nguyễn Xuân Quỳnh 2001 Cử Nhân
38 52079 Trần Thị Bích Phượng 1995 Cử Nhân
39 64809 Nguyễn Thị Yến Nhi 1999 Sinh viên sư phạm
40 85152 Nguyễn Thị Diễm Trinh 1996 Giáo Viên
41 75752 Phạm Minh Toàn 1998 Kỹ Sư
42 73630 Trần Thị Kim Ngân 1999 Cử Nhân
43 79372 Hoàng Ngọc Phương 2000 Sinh Viên
44 71504 Bùi Thị Bích Ngọc 1994 Giáo Viên
45 67682 Hoang thi thanh thao 1989 Cử Nhân
46 76182 Nguyễn Thị Bích Đào 1999 Sinh Viên
47 35210 Vũ Thị Ánh Ngọc 1997 Cử Nhân
48 83006 Đặng Thục Oanh 2004 Sinh Viên
49 79463 Hà Trung Hiếu 2001 Sinh Viên
50 48735 Lâm Thị Thủy Tiên 1996 Cử Nhân
51 50877 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
52 69595 Nguyen Thi Vinh 1986 Cử Nhân
53 77085 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
54 29243 Nguyễn Thị Chí Thanh 1990 Giáo Viên
55 60044 Thường Thu Thi 1998 Sinh Viên
56 35972 Trần Tấn Phước 1994 Giáo Viên
57 67883 CHÂU YÊN 1993 Thạc Sỹ
58 76263 Võ Thị Lệ Thuý 1965 Giáo Viên
59 62822 Nguyễn Lê Giáng Linh 1996 Cử Nhân
60 61553 Nguyễn Xuân Quý 1993 Giáo Viên
61 43332 Nguyễn Đình Bình 1980 Giáo Viên
62 80205 Trần Huy Quang 1992 Thạc Sỹ
63 60971 Bùi Thị Đầy 1996 Giáo Viên
64 78663 Phạm Thị Hoa Phượng 2001 Sinh Viên
65 84337 Huỳnh Thị Hồng Huệ 2004 Sinh Viên
66 77941 Lê Nhật Quang 1994 Giáo Viên
67 28889 Phạm Thị Huyền Trang 1992 Giáo Viên
68 73447 Trúc Đào Lữ 1997 Sinh Viên
69 78421 Phan Nữ Nhật Hạnh 1995 Thạc Sỹ
70 77940 Cao Quốc Tiên 1999 Sinh Viên
71 72055 Nguyễn Viết Tịnh 1997 Cử Nhân
72 75422 Nguyễn Phạm Tùng Lâm 2001 Sinh Viên
73 64375 Đinh Thị Hương Giang 2000 Sinh Viên
74 80280 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
75 83023 Đoàn Ngọc Thu Ngân 2005 Sinh Viên
76 60705 Phạm Ngọc Bảo Thoa 1991 Cử Nhân
77 83025 Thúy Quỳnh 2004 Sinh Viên
78 71841 Huỳnh Hữu Tiên 1978 Giáo Viên
79 81057 Đào Lê Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
80 77089 Lê Thị Xuân 1990 Cử Nhân
81 80334 Phạm Thị Xuân Đào 2002 Sinh Viên
82 83299 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
83 78481 HOÀNG ĐỨC TRUNG 2002 Sinh Viên
84 80947 Nguyễn Trường Duy 2000 Sinh Viên
85 84682 Lữ Nguyệt Linh 2005 Sinh Viên
86 65091 Vũ Thị Nụ 1995 Cử nhân sư phạm
87 83508 Hà Thị Thu Trang 2005 Sinh Viên
88 35845 Lê Thị Ngọc Lan 1981 Giáo Viên
89 67673 Nguyễn Hoàng Danh 2000 Sinh Viên
90 25992 Phạm Thị Ngọc Quý 1989 Cử Nhân
91 85138 Phạm Nguyễn Hạ Vi 2005 Sinh Viên
92 85182 Trần Thị Thu Hà 2005 Sinh Viên
93 76002 Trần Huỳnh Hưng Phát 2000 Cử Nhân
94 75360 Dương Nguyễn Như Thảo 1997 Sinh Viên
95 67745 Nguyễn Thị Phương Hiếu 1996 Cử Nhân
96 77487 Nguyễn Ngọc Tiên 2000 Sinh Viên
97 68091 Phạm thị đỗ 1962 Giáo Viên
98 80320 Lê Hoàng Gia Thảo 2002 Sinh Viên
99 34809 Nguyễn Đặng Bích Hà 1992 Giáo Viên
100 36802 Phan Thị Thanh 1991 Giáo Viên
101 72178 Dương Hoàng Yến Linh 2001 Sinh Viên
102 57014 Hoàng Thanh Bình 1997 Sinh Viên
103 54810 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Cử Nhân
104 77474 Hà Gia Hân 2001 Sinh Viên
105 5385 Trần Thị Thu Thủy 1994 Giáo Viên
106 70940 Đậu Thị Kim Ngân 2000 Sinh Viên
107 69907 Nguyễn Hải Sơn 1985 Giáo Viên
108 83206 Đinh Thị Duyên 2004 Sinh Viên
109 70941 NGUYỄN THỊ VI 1950 Cử nhân sư phạm
110 77210 Trần Thảo Vi 2001 Cử Nhân
111 83013 Trương Ngọc Bảo Trâm 2004 Sinh Viên
112 77933 Phạm Nguyễn Bảo Trâm 2002 Sinh Viên
113 76233 LÊ TÔN HOÀNG MINH 2002 Sinh Viên
114 77935 Trần Thị Quỳnh Nga 1999 Cử Nhân
115 45765 Lương Hồng Nhật 1995 Sinh Viên
116 62847 Nguyễn Thị Vân Uyên 1999 Sinh Viên
117 64892 Phạm Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
118 78074 Nguyen thủy hạ 2001 Sinh Viên
119 80428 Phan Huỳnh Mẫn Đạt 1999 Sinh viên sư phạm
120 81963 Trần Lệ Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
121 29634 Nguyễn Thị Mỹ Thắm 1997 Cử Nhân
122 80937 Mai Thị Thanh Huyền 2003 Sinh Viên
123 79520 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
124 79007 Trần Thị Hạnh 2000 Sinh Viên
125 76530 NGUYỄN THỊ HÀ VY 2000 Sinh Viên
126 44740 Nguyễn Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
127 83145 Hoàng Bảo Châu 2001 Sinh Viên
128 83161 Hoàng Thị Thơm 1998 Giáo Viên
129 79424 Lê Nguyễn Ngọc Đài 2002 Sinh Viên
130 83015 Trần Ngọc Chi Uyên 2003 Sinh Viên
131 37147 Trần Thị Kim Cúc 1992 Giáo Viên
132 65898 Phạm Thị Linh Chi 1998 Cử Nhân
133 77079 Đoàn thị hồng lịch 1994 Giáo Viên
134 64152 Đỗ Thị Oanh 1982 Giáo Viên
135 73258 Lê Thị U Ly 2001 Sinh Viên
136 84151 Nguyễn Thị Hoài Thương 2001 Giáo Viên
137 50865 Nguyễn Thị Ánh Diễm 1994 Giáo Viên
138 73030 Đỗ Nguyễn Quỳnh Như 1997 Cử Nhân
139 84673 Huỳnh Mỹ Dung 2005 Sinh Viên
140 85013 Nguyễn Hoàng Anh 1991 Giáo Viên
141 70102 Trần Thị Thùy Trang 2000 Sinh Viên
142 65729 Võ Thị Thủy 1992 Cử nhân sư phạm
143 28092 Trần Thúy Dư 1984 Giáo Viên
144 85551 Nguyễn Thị Thu Mỹ 2003 Sinh Viên
145 52213 Ngô Thùy Trang 1996 Giáo Viên
146 29280 Nguyễn Đình Phúc 1990 Sinh Viên
147 79196 Nguyễn Trung Thành 1999 Sinh Viên
148 78032 Tạ Công Hiếu 1999 Cử Nhân
149 83337 Lưu Kim Liên 2001 Cử nhân sư phạm
150 68002 Trần Đức Huy 2000 Sinh Viên
151 40316 Nguyễn Bá Hưng 1993 Giáo Viên
152 80211 Hoàng Thị Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
153 44747 Mai Thị Thanh Hoa 1994 Giáo Viên
154 45944 Nguyễn Thị Minh Thư 1998 Cử Nhân
155 52178 Hồ Thị Lệ Hằng 1985 Giáo Viên
156 76359 Đặng Ngọc Khánh Trân 2001 Sinh Viên
157 74604 Vũ Gia Bảo 1998 Cử Nhân
158 75413 Nguyễn Phúc Huy Hiếu 1990 Giáo Viên
159 83307 Nguyễn Ngọc Kiều My 2004 Sinh Viên
160 35447 Trương Văn Toàn 1991 Giáo Viên
161 79573 Hoàng Vũ Phương Anh 2002 Sinh Viên
162 83016 s 2003 Sinh Viên
163 61672 Mai Nhật Quang 1994 Giáo Viên
164 73068 Âu Thị Minh Phú 1996 Cử Nhân
165 77041 Hứa Bội Ngọc 2000 Sinh Viên
166 79347 Võ Thị Kim Hằng 2002 Sinh Viên
167 80264 Trần thị uyển nhi 2003 Sinh Viên
168 83449 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1998 Bằng Khác
169 80503 Huỳnh Trường Sơn 1988 Giáo Viên
170 84396 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 2000 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878172
Your IP : 216.73.216.219