• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 60875 Hà Ngọc Hoài Linh 1998 Sinh Viên
2 33082 Trần Thị Nga 1993 Cử Nhân
3 50642 Nguyễn Thị Hoài 1998 Sinh Viên
4 53852 Nguyễn Minh Duy 1994 Cử nhân sư phạm
5 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
6 21703 Trương Thị Hồng Vân 1990 Giáo Viên
7 33576 LÊ THỊ CÚC 1988 Thạc Sỹ
8 56176 Trương Thanh Hải 1999 Sinh Viên
9 44096 Cao Diệp Nguyệt Thảo 1996 Sinh Viên
10 48323 Nguyễn Thị Minh Châu 1998 Sinh viên sư phạm
11 33168 Nguyễn Thị Cẩm Hường 1997 Sinh Viên
12 26664 Lê Thị Phương trang 1993 Sinh Viên
13 43052 Nguyễn Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
14 41641 Nguyễn Thị Như Ngọc 1998 Sinh Viên
15 49314 Trần Thị Phương Ngọc 1997 Sinh Viên
16 19927 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
17 31012 Võ Nữ Nhật Xuân 1996 Sinh Viên
18 30571 Nguyễn Quốc Duy 1996 Sinh Viên
19 62115 Lê Thị Khánh Hà 1999 Sinh Viên
20 49975 Trần Thị Xuân Mỵ 1998 Sinh Viên
21 67803 Ngô Văn Khải 2000 Sinh Viên
22 36138 Dương Thị Huyền Trang 1992 Cử Nhân
23 33616 Kim Huyền 1986 Sinh Viên
24 70241 Đoàn Thanh Phong 1992 Giáo Viên
25 56247 Nguyễn Anh Khoa 1996 Sinh Viên
26 32610 Nguyễn Huỳnh Tú Phương 1982 Cử Nhân
27 37972 Le thanh thủy 1993 Cử Nhân
28 22963 Nguyễn Thị Phú Dương 1992 Sinh Viên
29 57965 Phạm Vũ Minh 1999 Sinh Viên
30 26517 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
31 22748 Vũ Thị út Hà 0 Cử Nhân
32 58983 Trần Thị Minh Thu 1995 Cử nhân sư phạm
33 3911 Hồ Thanh Nam 1990 Giáo Viên
34 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
35 54162 Lại Quý Dương 1990 Cử nhân sư phạm
36 48531 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1997 Sinh Viên
37 44285 Phạm Hoàng Mai Hương 1996 Sinh Viên
38 49550 Nguyễn Trọng Quế 1990 Kỹ Sư
39 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
40 36406 Nguyễn Thị Hảo 1993 Giáo Viên
41 31746 Lại duy hưng 1994 Sinh Viên
42 34392 Nguyễn Thị Bích My 1994 Sinh Viên
43 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
44 26869 Trần Công xuân 1992 Cử Nhân
45 81599 Nguyễn Ngọc Huy 2001 Cử Nhân
46 32197 Nguyễn Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
47 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
48 35040 Kim Tiến Dũng 1995 Sinh Viên
49 44521 Phan Thị Tuyết Ngọc 1991 Giáo Viên
50 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
51 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
52 60758 Lê Thị Ánh Tuyết 1990 Cử Nhân
53 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
54 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
55 31082 nguyễn thị dung 1996 Sinh Viên
56 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
57 41690 Trịnh Công Vinh 1998 Sinh Viên
58 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
59 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
60 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
61 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
62 25277 Nguyễn Thành Minh 1996 Sinh Viên
63 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
64 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
65 23684 TRẦN THỊ THIÊN MỸ 1992 Sinh Viên
66 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
67 38817 Nguyễn Minh Luân 1980 Cử Nhân
68 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
69 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
70 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
71 29957 Nguyễn Thị Bích Hồng 1992 Sinh Viên
72 46940 Mai Thông Thương 1998 Sinh Viên
73 31920 Nguyễn An Sang 1991 Kỹ Sư
74 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
75 70842 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
76 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
77 36968 Nguyễn Quý Minh Tuân 1997 Sinh Viên
78 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
79 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
80 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
81 6521 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
82 65081 Hồ Lam Linh 1998 Sinh Viên
83 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên
84 63733 Nguyễn Ngọc Huy 1999 Sinh Viên
85 51077 Thân Thị Tú Phương 1994 Kỹ Sư
86 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
87 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
88 28424 Nguyễn Thị Mai Ka 1993 Sinh Viên
89 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
90 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
91 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
92 34109 đặng Nguyễn Thu Thuỳ 1995 Sinh Viên
93 27899 Trần Thị Xuân Hoàng 1994 Sinh Viên
94 64471 Phạm Thanh Nhật Minh 1995 Cử Nhân
95 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
96 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
97 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
98 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
99 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
100 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
101 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
102 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
103 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
104 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
105 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
106 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
107 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
108 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
109 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
110 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
111 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
112 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
113 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
114 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
115 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
116 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
117 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
118 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
119 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
120 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
121 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
122 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
123 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
124 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
125 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
126 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
127 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
128 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
129 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
130 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
131 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
132 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
133 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
134 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
135 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
136 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
137 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
138 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
139 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
140 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
141 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
142 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
143 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
144 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
145 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
146 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
147 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
148 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
149 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
150 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
151 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
152 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
153 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
154 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
155 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
156 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
157 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
158 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
159 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
160 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
161 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
162 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
163 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
164 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
165 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
166 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
167 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
168 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
169 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
170 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
171 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
172 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
173 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
174 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
175 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
176 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
177 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
178 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
179 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
180 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
181 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
182 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
183 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
184 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
185 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
186 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
187 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
188 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
189 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
190 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
191 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
192 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
193 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
194 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
195 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
196 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
197 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
198 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
199 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
200 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
201 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
202 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
203 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
204 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
205 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
206 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
207 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
208 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
209 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
210 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
211 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
212 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
213 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
214 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
215 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
216 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
217 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
218 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260901
Your IP: Loading...