• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 60357 Huỳnh Thị Hoa 1999 Sinh Viên
2 51378 Đỗ Nguyễn Hoài Thương 1993 Cử Nhân
3 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
4 63093 Phùng Thị Hường 2000 Sinh Viên
5 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
6 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
7 47105 Ngô Ngọc Việt 1986 Bằng Khác
8 63034 Trương Thị Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
9 83801 Trần Thị Trúc Ly 2003 Sinh Viên
10 29242 Nguyễn Trần Như Hảo 1996 Sinh Viên
11 35791 Trương Vĩnh Mỹ 1996 Sinh Viên
12 38960 Phạm Văn Cảnh 1993 Kỹ Sư
13 67806 Mai Nguyễn Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
14 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
15 56353 Lê Thanh Hùng Vỹ 1999 Sinh Viên
16 64120 Trần Nguyễn Phương Vy 2000 Sinh Viên
17 42794 Trịnh Thị Nga 1990 Giáo Viên
18 3646 Lê Văn Đạt 1989 Cử Nhân
19 77106 Phạm Thị Nhiệm 1981 Giáo Viên
20 78941 Lương Thuỵ Ngọc Thuỷ 2001 Sinh Viên
21 39549 Phạm Thị Hương 1994 Cử Nhân
22 59994 Huỳnh Ngọc Kim Ngân 1997 Sinh Viên
23 53120 Nguyễn Minh Pháp 1999 Sinh viên sư phạm
24 50616 Đặng Thị Thanh Loan 1993 Bằng Khác
25 47551 Lê Hưng 1998 Sinh Viên
26 58060 NGUYỄN MINH TRẮNG 1997 Sinh Viên
27 32194 Nguyễn Xuân Phong 1997 Sinh Viên
28 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
29 52642 Nguyễn Huyền Trang 1993 Giáo Viên
30 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
31 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
32 57590 Nguyễn Thị Thắm 1999 Sinh Viên
33 41100 Trần thị nguyệt 1990 Giáo Viên
34 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
35 50473 Phạm Thị Thu Tâm 1995 Cử Nhân
36 50723 Mai Hoa 1999 Sinh Viên
37 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
38 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
39 43235 Lê Thị Nguyệt Nga 1991 Giáo Viên
40 34298 NGUYỄN XUÂN TÙNG 1981 Giáo Viên
41 49615 Phạm Duy Khánh 1999 Sinh Viên
42 5751 Hồ Thị Quỳnh Trang 1992 Cử Nhân
43 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
44 68105 Đặng Văn Cường 1995 Cử Nhân
45 81644 Quản THu Hà 2003 Sinh Viên
46 78317 NGUYỄN ĐĂNG XUÂN BÁCH 1992 Thạc Sỹ
47 83963 Bùi Thị Hà My 1993 Cử Nhân
48 58177 Phạm Thị Lắm 1989 Giáo Viên
49 56443 Trần Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
50 50188 Ngô Phương Chi 1994 Giáo Viên
51 61304 Trương thanh phong 1995 Sinh Viên
52 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
53 25502 Phan Mộng Trinh 1993 Cử Nhân
54 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
55 72349 Nguyễn Anh Thư 1996 Cử nhân sư phạm
56 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
57 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
58 76680 Huỳnh Ngọc BănHuỳnh 1994 Cử Nhân
59 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
60 44111 Lê Thị Khánh Huyền 1998 Sinh Viên
61 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
62 32116 Trần Thị kim Ngọc 1995 Sinh Viên
63 83467 Nguyễn Hoàng Phương 2004 Sinh Viên
64 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
65 25598 Tang Thi Cuc 1988 Giáo Viên
66 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
67 48123 Bùi Xuân Hưng 1993 Giáo Viên
68 83879 Nguyễn Việt Quy 2002 Sinh Viên
69 78846 Nguyễn Thị Hồng Vân 2002 Sinh Viên
70 64793 Nguyễn Hồng Sơn 2000 Sinh Viên
71 51082 Tô Nguyễn Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
72 43981 Nguyễn Thị Ngọc Uyên 1992 Cử Nhân
73 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
74 54169 Lâm Huỳnh Như 1996 Cử nhân sư phạm
75 86132 Nguyễn Minh Trường 2007 Sinh Viên
76 59915 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1996 Cử nhân sư phạm
77 51361 Đỗ Thanh Phong 1994 Giáo Viên
78 56418 Nguyễn Thị Hợi 1995 Cử Nhân
79 81833 Huỳnh Nguyễn Nhật Minh 2003 Cử Nhân
80 52404 Nguyễn Phạm Bích Tuyền 1994 Giáo Viên
81 83899 Bùi Thị Kim Nhân 2005 Sinh Viên
82 24456 lê thị triều 1996 Sinh Viên
83 39922 Đỗ Hà Thu 1991 Sinh Viên
84 77081 Trần Thị Lan 1976 Cử nhân sư phạm
85 27905 Trần Thanh Vân 1997 Sinh Viên
86 50963 Nguyễn Văn Thà 1999 Sinh Viên
87 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
88 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
89 61047 Lê Thị Thúy Diễm 1983 Cử Nhân
90 42186 Nguyễn Thu Trang 1991 Cử Nhân
91 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
92 83370 Lê Nguyễn Thu Uyên 2004 Sinh Viên
93 51749 Nguyễn Lê Huyền Trang 1997 Sinh Viên
94 80954 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
95 48603 Ngô Lan Phương 1993 Cử Nhân
96 61821 Nguyễn Thụy Nghi Quân 1996 Sinh Viên
97 22415 đinh thị khánh vân 1996 Sinh Viên
98 31220 Doãn Thị Lan Hương 1997 Sinh Viên
99 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
100 65278 Trần Thị Băng Vân 1995 Kỹ Sư
101 61090 Phạm Việt Cường 1985 Thạc Sỹ
102 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
103 81309 Lê Thị Trang 2002 Giáo Viên
104 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
105 82355 Phan Thị Ánh Hồng 1998 Cử Nhân
106 50613 Nguyễn Thị Mỵ Nương 1993 Giáo Viên
107 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
108 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
109 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
110 83653 Nguyễn Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
111 63397 Nguyễn Lan Vy 1999 Sinh Viên
112 81740 Nguyễn Hoàng Như 2001 Cử Nhân
113 64438 Thái Huyền Trinh 1992 Cử Nhân
114 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
115 27500 Dong Thanh Dung 1974 Giáo Viên
116 36214 Đặng Thị Khánh Linh 1997 Sinh Viên
117 27509 Đỗ Nguyên Khôi 1991 Cử Nhân
118 24450 Thái Thị Thùy Trang 1992 Giáo Viên
119 81633 Trần Thanh Tùng 2004 Sinh Viên
120 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104273922
Your IP: Loading...