• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 59627 Nguyễn Xuân Nam 1990 Giáo Viên
2 68005 Nguyễn Anh Dũng 2000 Sinh Viên
3 69271 Nguyễn Thị Uyên 1996 Sinh viên sư phạm
4 69352 Nguyễn Ngọc Thảo Vy 2000 Sinh Viên
5 65629 Phạm Thị Huyền Trang 1989 Bằng Khác
6 70652 Nguyễn Thị Mến 1997 Cử Nhân
7 53149 Nguyễn Minh Giáp 1984 Giáo Viên
8 33158 Lê Thị phương Anh 1991 Giáo Viên
9 34697 Đoàn Thu Hằng 1987 Giáo Viên
10 65124 Phạm Thu Hằng 2000 Sinh Viên
11 68232 Lê Bùi thanh hiền 1993 Cử nhân sư phạm
12 54563 Nguyễn Phương Ngọc 1998 Sinh Viên
13 57781 Nguyễn Trung Thành 1985 Thạc Sỹ
14 62871 Phạm Thị Út Thơm 1996 Cử Nhân
15 47710 Nguyễn Thị Hoa 1981 Giáo Viên
16 45802 Võ Thanh Hùng 1989 Thạc Sỹ
17 61314 Phạm Thị Hoa 1998 Sinh Viên
18 65130 Ngô Văn Quân 1991 Kỹ Sư
19 69786 Nguyễn Tâm Thanh Nhàn 1997 Giáo Viên
20 48312 Võ Thị Thu Hằng 1995 Cử Nhân
21 48699 Lê Đình Hoà 1994 Cử nhân sư phạm
22 70303 Trần Thị Xuân Quỳnh 2001 Cử nhân sư phạm
23 52295 Nguyễn Văn Hậu 1991 Giáo Viên
24 69261 Mạch Văn Sang 1994 Giáo Viên
25 48872 Trần Hà Ly 1994 Cử nhân sư phạm
26 60698 Nguyễn Thị Thanh Phương 1996 Cử Nhân
27 56546 Phạm Thuỳ Liên 1992 Bằng Khác
28 68069 Trần Thị Thảo Nguyên 1994 Giáo Viên
29 69896 Trịnh Thị Thanh Thùy 1999 Giáo Viên
30 56580 Nguyễn Thị Yến Nhi 1994 Cử Nhân
31 68682 Trần Thị Thương 1997 Giáo Viên
32 64904 Nguyễn Thị Minh Thi 1999 Sinh Viên
33 60435 Đỗ Phan Thành Thọ 1995 Giáo Viên
34 68552 Nguyễn Thị Phương Dung 1995 Cử Nhân
35 64147 Nguyễn Thị Bảo Châu 1996 Sinh Viên
36 54166 Bùi Thanh Hải 1971 Giáo Viên
37 56548 Lê Ngọc Trâm 1993 Giáo Viên
38 68097 Trần Xuân Tùng 1994 Giáo Viên
39 3586 Phạm Trọng Mạnh 1989 Giáo Viên
40 69253 Lê Thị Yến Nhi 1998 Bằng Khác
41 39643 Trần Thị Xuân Mai 1994 Giáo Viên
42 65735 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Sinh Viên
43 69573 Lê Huỳnh Hương 2000 Cử Nhân
44 67683 Nguyễn Thành Tài 1996 Kỹ Sư
45 66086 Nguyễn Đình Quỳnh Thanh 1997 Sinh Viên
46 69828 Nguyễn Thị Ngọc Dung 1997 Giáo Viên
47 29231 Nguyễn Thanh Tùng 1982 Giáo Viên
48 54559 Trần Văn Hiền 1992 Kỹ Sư
49 69093 Nguyễn Văn Tiếng 1995 Giáo Viên
50 54560 Nguyễn Thị Thúy 1990 Giáo Viên
51 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
52 70979 Lê Thanh Thanh 1997 Cử nhân sư phạm
53 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
54 62075 Tăng Thị Huyền 1999 Sinh Viên
55 66262 Đào Thị Xuân Duyên 1989 Cử Nhân
56 63508 Nguyễn Bảo Khiêm 1999 Sinh Viên
57 43468 bùi chung tình 1985 Thạc Sỹ
58 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
59 60107 Ngô Thị Mỹ Lâm 1994 Sinh Viên
60 69504 Lại Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
61 43396 Lê Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
62 68461 Trương Thị Hà 1993 Cử Nhân
63 54909 Bùi Thu Trang 1989 Giáo Viên
64 48474 Phạm Văn Trìu 1982 Giáo Viên
65 65046 Cao Khánh Trang 1994 Cử nhân sư phạm
66 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
67 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
68 70911 Huỳnh Phương Thảo 1994 Giáo Viên
69 69099 Lê Thanh Duy 1994 Thạc Sỹ
70 64080 Hoàng Đình Sơn Tùng 1994 Cử Nhân
71 46476 Trịnh Phi Hoàng 1990 Giáo Viên
72 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
73 69849 Huỳnh Thị Giàu 1995 Giáo Viên
74 65602 Triệu thị Lâm 1992 Giáo Viên
75 69437 Lê Minh Khánh 1998 Sinh Viên
76 68151 Đặng Thị Thu Hằng 1999 Sinh Viên
77 59348 Nguyễn Như Quỳnh 1995 Cử Nhân
78 64926 Phạm Thúy Nga 1996 Giáo Viên
79 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
80 68626 Phạm Thị Hoài Thương 1995 Giáo Viên
81 48949 Nguyễn Thị Thắm 1998 Sinh Viên
82 33255 Duong Thị Thúy Hiền 1984 Giáo Viên
83 33979 Trần Hoàng Thanh Vân 1995 Sinh Viên
84 67987 Võ Thị Kim Anh 1983 Thạc Sỹ
85 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
86 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
87 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
88 64033 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1965 Giáo Viên
89 57409 Nguyễn Khánh Đăng 1999 Sinh viên sư phạm
90 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
91 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
92 62870 Nguyễn Thị Ngân Lành 1997 Sinh Viên
93 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
94 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
95 60022 Tống Quang Tân 1989 Giáo Viên
96 68951 Phạm Cẩm Hằng 1986 Giáo Viên
97 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
98 69246 Vũ Ngọc Nguyên 1999 Sinh Viên
99 66375 Trương Thị Ngọc Ánh 1998 Sinh Viên
100 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
101 47503 Đàm Thị Thùy Tiên 1994 Sinh viên sư phạm
102 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
103 48937 Nguyễn Minh Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
104 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
105 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
106 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
107 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
108 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
109 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
110 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
111 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
112 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
113 48097 Nguyễn Thị Thu Trang 1990 Giáo Viên
114 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
115 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
116 48573 Nguyễn Công Tân 1991 Kỹ Sư
117 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
118 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
119 58968 Lưu Thị Hải Yến 1989 Thạc Sỹ
120 48015 Phạm Thị Oanh 1979 Giáo Viên
121 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
122 63583 Nguyễn Tú Dân 1993 Cử Nhân
123 65495 Nguyễn Thị Duyên 1996 Cử Nhân
124 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
125 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
126 66124 Nguyễn Thị Xuân 1968 Cử nhân sư phạm
127 54809 Vy Thị Ngọc Trân 1991 Cử nhân sư phạm
128 66372 Trần Thị Thu Ngân 1997 Sinh viên sư phạm
129 60320 Nguyễn Thị Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
130 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
131 69622 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
132 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
133 40744 Hoàng Văn Anh 1988 Cử Nhân
134 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
135 67997 Nguyễn Thị Kim Thuý 1984 Thạc Sỹ
136 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
137 68013 Trần Đức 1998 Sinh Viên
138 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
139 68145 Nguyễn Ngân Điền 1996 Cử Nhân
140 67955 Trương Hoàng Phúc 1994 Cử Nhân
141 69216 Đoàn Thị Ngọc Hương 1998 Sinh Viên
142 53580 Nguyễn Thị Trang 1999 Sinh Viên
143 58860 Nguyễn Thành Trung 1997 Bằng Khác
144 37796 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Cử Nhân
145 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
146 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
147 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
148 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
149 70650 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Cử Nhân
150 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
151 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
152 49586 Nguyễn Thị Hải Yến 1990 Giáo Viên
153 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
154 69133 Hoàng Thị bích Thảo 1997 Cử Nhân
155 48384 Bùi Minh Thắng 1995 Cử nhân sư phạm
156 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
157 44286 Đỗ Phú Nhật Gia 1994 Giáo Viên
158 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
159 59397 Huỳnh Thị Bích Hạnh 1979 Giáo Viên
160 68043 Lâm Phúc Văn 1990 Giáo Viên
161 57909 Nguyễn thị mai 1996 Sinh Viên
162 42243 Trần Phương Anh 1997 Sinh Viên
163 34022 Nguyễn thị nga 1994 Giáo Viên
164 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
165 61477 Đỗ Thị Thanh Nhã 2000 Sinh Viên
166 61407 Vũ Thị Hạnh 1985 Giáo Viên
167 58595 Võ Trí Khánh Hoàng 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841739
Your IP : 216.73.216.190