• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
2 60110 Nguyễn Thị Kim Tiến 1999 Sinh Viên
3 64024 Trần Huỳnh Kiệt 1999 Sinh Viên
4 48714 Lưu Bình An 1970 Giáo Viên
5 58327 Trần Thị Thu Hường 1996 Sinh Viên
6 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
7 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
8 60849 Phan Minh Thân 1995 Cử Nhân
9 58546 Nguyễn Thị Lệ Phương 1998 Sinh Viên
10 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
11 5180 Nguyễn Thị Trâm Anh 1995 Sinh Viên
12 2024 Cao Thế Thiên Trà 1987 Giáo Viên
13 33496 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
14 28333 Nguyễn Thị Tâm 1978 Giáo Viên
15 55058 Trần Xuân quy 1999 Sinh Viên
16 58522 Lê Văn Doanh 1991 Cử Nhân
17 62786 Trần Thị Kim Yến 1997 Sinh Viên
18 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
19 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
20 50609 Nguyễn Đình Thành 1992 Kỹ Sư
21 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
22 62115 Lê Thị Khánh Hà 1999 Sinh Viên
23 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
24 47566 Vũ Phúc Ân 1997 Sinh Viên
25 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
26 47819 Trần Thị Hòa 1991 Cử nhân sư phạm
27 45805 Nguyễn Thị Hương 1992 Cử Nhân
28 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
29 61235 Phạm Thị Trang 1995 Giáo Viên
30 61493 Nguyễn Thành Luân 1988 Cử Nhân
31 60231 Lê Huy Hoàng My 1998 Sinh Viên
32 34392 Nguyễn Thị Bích My 1994 Sinh Viên
33 57478 Nguyễn Trần Triệu Phong 1999 Sinh Viên
34 4327 Phạm Thị Thu Trang 1992 Sinh Viên
35 34119 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1996 Sinh Viên
36 33624 Trần Thị Ngọc Diệp 1992 Cử Nhân
37 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
38 56940 Huỳnh Lan Hương 1998 Sinh Viên
39 64512 Phạm Nguyên Ý Nhi 1995 Cử Nhân
40 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
41 57018 Phan Xuân Kỳ Duyên 1998 Sinh Viên
42 47037 Lê Thị Nguyệt Nga 1994 Giáo Viên
43 25491 Nguyễn Thị Kim Thoa 1993 Sinh Viên
44 58456 Trương Thị Thùy Trang 1997 Sinh viên sư phạm
45 80479 Lý Văn Thống 1995 Giáo Viên
46 59408 Lê Thị Thu Thanh 1993 Kỹ Sư
47 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
48 29986 Cao Thị Thu Trang 1993 Sinh Viên
49 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
50 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
51 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
52 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
53 62929 Trần Nguyễn Khánh Nguyên 1996 Cử Nhân
54 49212 Lê Thị Diệu Linh 1993 Cử nhân sư phạm
55 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
56 50747 Phạm Đoàn Ngọc Linh 1999 Sinh Viên
57 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
58 29931 Đỗ Minh Hạnh 1988 Cử Nhân
59 29917 Vũ Văn Biết 1990 Sinh Viên
60 56780 Phan Minh Tân 1995 Sinh Viên
61 56868 Dương Thanh Duy 1994 Cử Nhân
62 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
63 45390 Nguyễn thị chuyên 1985 Cử Nhân
64 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
65 83697 Phan Thị Lý 1973 Giáo Viên
66 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
67 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
68 34127 Nguyễn Thị Thúy Nga 1995 Sinh Viên
69 63106 Đỗ Thị Thu Hà 2000 Sinh Viên
70 6054 Lê Thị Mỹ Nhung 1990 Cử Nhân
71 56996 Trần Tiến Đạt 1996 Sinh Viên
72 23812 Kiều Thu Hà 1989 Tiến Sỹ
73 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
74 68114 Trần Thị Minh Thúy 1997 Sinh Viên
75 85364 Đoàn Đức Đạt 1998 Kỹ Sư
76 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
77 50723 Mai Hoa 1999 Sinh Viên
78 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
79 49615 Phạm Duy Khánh 1999 Sinh Viên
80 21781 Phan Hoài Nguyên 1996 Sinh Viên
81 56665 Nguyễn Hoàng Kim Anh 1998 Sinh Viên
82 56998 Võ Thị Ngọc Nam 1995 Cử Nhân
83 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
84 29823 Lê Văn Du 1995 Sinh Viên
85 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
86 42160 Nguyễn Thị Minh Châu 1994 Sinh Viên
87 29421 Phạm Thị Cúc 1985 Giáo Viên
88 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
89 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
90 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
91 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
92 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
93 60531 Trương Thị Thúy Vi 1999 Sinh Viên
94 64140 Nguyễn Quang Thanh 2000 Sinh Viên
95 60297 Nguyễn Thụy Bích Thủy 1975 Giáo Viên
96 82261 Trần Hoàng Quân 2003 Sinh Viên
97 54132 Hoàng Quốc Anh 1996 Sinh Viên
98 63687 Nguyễn Xuân Y 1998 Sinh Viên
99 62195 Trần Kiều Anh Thơ 1999 Sinh Viên
100 51521 Nguyễn Thị Tú Anh 1980 Thạc Sỹ
101 43603 Hoàng THị Bích Ngọc 1993 Giáo Viên
102 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
103 82362 Nguyễn Phạm Tú Na 2004 Sinh Viên
104 81326 Nguyễn Thị Tha 1986 Giáo Viên
105 58431 Lê Hồng Hà 1988 Thạc Sỹ
106 63316 Phạm Trung Anh 1994 Thạc Sỹ
107 85130 Trần thị Ngọc Ẩn 1965 Giáo Viên
108 46954 Lê Minh 1989 Cử Nhân
109 31878 Lý Quốc Huy 1987 Thạc Sỹ
110 43600 Nguyễn Hữu Huy 1998 Sinh Viên
111 32700 ĐỖ THỊ NGA 1993 Cử Nhân
112 33777 Nguyễn Thị Vân Khánh 1986 Kỹ Sư
113 61700 Nguyễn Thị Út Trinh 1997 Sinh Viên
114 61158 Trần Anh Tuấn 1996 Giáo Viên
115 59492 Lê Thị Dung 1988 Giáo Viên
116 56968 Trần Lê Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
117 66665 Bùi Thị Thu Ngân 1995 Cử Nhân
118 34539 Bùi Thị Thanh Thúy 1988 Cử Nhân
119 4439 Lê Văn Giàu 1994 Sinh Viên
120 29839 Lương Bá Linh 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884641
Your IP : 216.73.216.42