• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 58225 Nguyễn Thị Yến Linh 1999 Sinh Viên
2 65418 Trần Thị Trung Trinh 1992 Giáo Viên
3 35713 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
4 76484 Nguyễn Cao Hải 1975 Cử Nhân
5 80691 Nguyễn Thị Bích Trâm 2003 Sinh Viên
6 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
7 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
8 79390 Nguyễn Thị Lê Na 2000 Sinh Viên
9 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
10 60051 Đào Anh Quý 1999 Sinh Viên
11 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
12 49085 Hoàng thanh nam 1982 Giáo Viên
13 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
14 63028 Trần Thiên Anh 1996 Thạc Sỹ
15 43133 Hoàng Thái Vũ 1986 Giáo Viên
16 42656 Phan Hoàng Ngọc Anh 1997 Cử Nhân
17 43276 nguyen thi hong loan 1997 Sinh Viên
18 57595 Trần Ngọc Sang 1986 Giáo Viên
19 86046 Nguyễn Đức Anh 2000 Bằng Khác
20 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
21 36651 Nguyễn Thị Mỹ Thu 1996 Sinh Viên
22 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
23 80141 Võ Văn Huy 1980 Cử Nhân
24 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
25 66781 Nguyễn Minh Tài 2000 Sinh Viên
26 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
27 51099 Nguyễn Thị An 1995 Kỹ Sư
28 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
29 72946 Đặng Văn Quang 1999 Sinh Viên
30 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
31 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
32 70382 Đồng Thị Kim Liên 1974 Giáo Viên
33 81552 Đặng Thị Thanh Xuân 2002 Cử Nhân
34 85220 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2002 Sinh Viên
35 36238 Hoàng Nhật Hạ 1996 Cử Nhân
36 83280 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 2003 Sinh Viên
37 80187 Vương Trang Như 2003 Sinh Viên
38 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
39 70225 Hồng Châu Thiên 1999 Sinh Viên
40 37996 Nguyễn Thị Thu Hiên 1998 Sinh Viên
41 68500 Trịnh Gia Cát Tiên 2000 Sinh Viên
42 81607 Đặng Nhật Hào 2004 Sinh Viên
43 74548 Đào Thị Minh Thư 1998 Cử Nhân
44 41881 Hoàng Thị Quy 1994 Cử Nhân
45 42329 Nguyễn Thị Thúy Phượng 1990 Giáo Viên
46 78599 BÙI THỊ KIM ANH 1992 Sinh Viên
47 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
48 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
49 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
50 70453 Hoàng Nữ Ngọc Linh 1997 Cử Nhân
51 85492 Đinh Võ Ngọc Ánh 2003 Sinh Viên
52 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
53 56475 Phan Minh Nghĩa 1984 Cử nhân sư phạm
54 37884 Trần Ngọc Thành Đạt 1996 Sinh Viên
55 50549 Phan Thị Duyên 1990 Giáo Viên
56 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
57 79901 Trần Kỳ Nhật 2002 Sinh Viên
58 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
59 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
60 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
61 84732 Nguyễn Minh Triết 2002 Cử Nhân
62 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
63 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
64 66164 Trần Đình Hùng 1993 Sinh Viên
65 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
66 85835 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 2004 Sinh Viên
67 77678 Lê Thị Lệ Giang 2000 Sinh Viên
68 84965 Làu Thị Như Yến 2003 Sinh Viên
69 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
70 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
71 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
72 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
73 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
74 53989 Đinh Hà Huy Cường 2000 Sinh Viên
75 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
76 36109 Nguyễn Tùng Lâm 1992 Cử Nhân
77 81897 Huỳnh Đăng Khuê 2004 Sinh Viên
78 78228 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
79 76198 Trần Thị Bích Loan 2001 Sinh Viên
80 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
81 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
82 79995 NGUYỄN MINH TÚ 1993 Giáo Viên
83 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
84 56011 Phan Thị Mỹ Quý 1994 Giáo Viên
85 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
86 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
87 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
88 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
89 84729 Trần Ngọc Mỹ Ánh 2005 Sinh viên sư phạm
90 32919 Lê Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
91 73732 Nguyễn Thị Kiều Nhi 1996 Giáo Viên
92 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
93 83255 Dương Thị Trúc Huỳnh 2002 Sinh Viên
94 62522 Đinh Bảo Ngọc 1998 Sinh Viên
95 81883 Ngô Thị Hằng 1992 Giáo Viên
96 59566 NGUYEN THI CAM VAN 1963 Giáo Viên
97 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
98 47224 Huỳnh Thị Ngọc Oanh 1996 Giáo Viên
99 81608 Nguyễn Thị Hoa 2002 Sinh Viên
100 27254 Nguyễn Thị Ngọc Mai 1991 --
101 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
102 76275 Phan Anh Pha 1998 Sinh Viên
103 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
104 83132 Nguyễn Ngọc Trầm 1999 Cử Nhân
105 84467 Phạm Anh Khoa 2001 Sinh Viên
106 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
107 77214 Trần Ngọc Khánh 2001 Sinh Viên
108 69069 NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ 1999 Sinh Viên
109 83320 Trần Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
110 49827 Đoàn Thị Thu Thảo 1994 Cử Nhân
111 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
112 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
113 58453 NGUYỄN THỊ LY 1989 Thạc Sỹ
114 38903 Phạm Hương Cúc 1995 Sinh Viên
115 80135 Trần Gia Bảo 2003 Sinh Viên
116 76710 Lê Nguyễn Ngọc Lam 2001 Sinh Viên
117 69533 Phạm Trí Dũng 1997 Sinh Viên
118 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
119 51257 Thái Nguyễn Lan Vy 1997 Sinh Viên
120 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
121 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
122 69535 Trần Hương 2000 Sinh viên sư phạm
123 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
124 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
125 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
126 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
127 27766 Trần Thị Bích Hà 1963 Thạc Sỹ
128 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
129 44175 Mai Hải Duyên 1993 Cử Nhân
130 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
131 83318 Phạm Võ Minh Thi 2004 Sinh Viên
132 83676 Lê Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên
133 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
134 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
135 30242 Cao Văn Tiến 1995 Sinh Viên
136 55526 Nguyễn Phạm Phúc Việt 1999 Sinh Viên
137 27717 Lê Thị Xuân Thương 1985 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284631
Your IP: Loading...