• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 58142 Huỳnh Hoài An 1991 Thạc Sỹ
2 51457 Phan Hoàng Tố Loan 1996 Sinh Viên
3 48483 Nguyễn thị tú linh 1997 Sinh Viên
4 51796 Nguyễn Thị Lan Anh 1994 Sinh Viên
5 71792 Nguyễn Thị Lan 1997 Cử Nhân
6 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
7 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
8 39569 Trần Thị Thanh Hương 1990 Giáo Viên
9 52522 Đặng Trường Giang 1999 Sinh Viên
10 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
11 82529 Tôn Thị Mỹ Ngọc Huyền 2004 Sinh Viên
12 39108 nguyễn quang trung 1998 Sinh Viên
13 34350 Nguyễn Xuân Hưng 1998 Sinh Viên
14 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
15 29592 Lê Thị My 1991 Cử Nhân
16 56998 Võ Thị Ngọc Nam 1995 Cử Nhân
17 25450 Nguyễn Thị Nhân 1990 Giáo Viên
18 43851 Đỗ Hữu Thịnh 1998 Sinh Viên
19 53412 Nguyễn Thị Thu Quý 1992 Cử nhân sư phạm
20 81269 Trần Tuyết Anh 2002 Cử Nhân
21 21325 TRƯƠNG QUANG THÀNH 0 Cử Nhân
22 56912 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh Viên
23 27855 TRẦN THỊ CẨM LIÊN 1996 Sinh Viên
24 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
25 62617 Đặng Tán Hoàng Đức 1999 Sinh Viên
26 82958 Nguyễn Quốc Huy 2004 Sinh Viên
27 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
28 84025 Đinh Thảo Vy 2005 Sinh Viên
29 37695 Đỗ Thị Thanh Trúc 1998 Sinh Viên
30 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
31 83127 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền 2002 Sinh Viên
32 67568 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
33 59434 Phan Thị Hòa 1996 Sinh Viên
34 63391 Đồng Thị Thuỳ Linh 1998 Sinh Viên
35 81722 Nguyễn Vũ Hoàng Anh 2003 Cử Nhân
36 84026 Phạm Quốc Khánh 1999 Cử Nhân
37 82582 Nguyễn Thị Thìn 1988 Giáo Viên
38 27912 Tăng Văn Hạnh 1993 Sinh Viên
39 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
40 30314 Ngô Thị Cẩm Linh 1989 Giáo Viên
41 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
42 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
43 78883 Lưu Ái Vân 2000 Sinh Viên
44 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
45 61084 Võ Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
46 81774 Trần Ánh Tiên 2000 Cử Nhân
47 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
48 36954 Nguyễn Văn Long 1989 Giáo Viên
49 50925 Nguyễn Thúy Linh 1997 Sinh Viên
50 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
51 84094 Nguyễn Song Minh Luân 2005 Sinh Viên
52 81483 Phạm Tiến Hiếu 2003 Cử Nhân
53 28227 Võ Thị Cẩm Tú 1991 Cử Nhân
54 81786 Đặng Thị Phương Thùy 2003 Cử Nhân
55 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
56 22568 Đỗ Văn Nhật 1986 Giáo Viên
57 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
58 83980 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 2004 Sinh Viên
59 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
60 64605 Chế Nguyễn Thanh Thảo 2000 Sinh Viên
61 83828 Trần Thu Hà 2001 Cử Nhân
62 34882 Phạm Ngọc Bích 1985 Giáo Viên
63 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
64 30329 Mai Hữu Thắng 1997 Sinh Viên
65 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
66 68363 Nguyễn Xuân Nam 1991 Cử nhân sư phạm
67 47793 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Sinh Viên
68 70390 Trần Thị Hồng Nhung 2000 Sinh viên sư phạm
69 36350 Đặng Hồng Dương 1993 Kỹ Sư
70 81928 Phan Thị Thanh Ngân 2003 Cử Nhân
71 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
72 81667 NGUYỄN HỒNG HUYNH 1994 Giáo Viên
73 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
74 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
75 59689 Phạm Tú Huỳnh 1998 Sinh viên sư phạm
76 29722 Đỗ Kiều Giang 1993 Sinh Viên
77 5973 Mai Thị Thanh Nga 1996 Sinh Viên
78 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Cử Nhân
79 47498 Hồ Thanh Thanh 1991 Cử Nhân
80 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
81 54377 Nguyễn Thị Hà Vy 1994 Cử Nhân
82 25710 Phạm thị Linh 1993 Sinh Viên
83 49791 Võ Thị Bảo Yến 1994 Cử Nhân
84 37132 Lê Thị Tố Uyên 1996 Sinh Viên
85 36475 Nguyễn Việt Vương 1994 Sinh Viên
86 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
87 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
88 54379 Phạm Phú Uyên Phương 1999 Sinh Viên
89 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
90 32139 Lê Thị Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
91 30373 Hồ Thị Cương 1990 Giáo Viên
92 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
93 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
94 82220 Lê Đặng Ngọc Diễm 1997 Giáo Viên
95 26204 NGUYỄN VĂN GIỎI 1996 Sinh Viên
96 54329 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
97 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
98 47061 Nguyễn Hồng Nhung 1990 Cử Nhân
99 47275 NGUYỄN THỊ LIÊN 1998 Thạc Sỹ
100 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
101 81779 Bùi Phương Thảo 2004 Sinh Viên
102 81767 Lê Kiều Anh 2002 Cử Nhân
103 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
104 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
105 83716 Bùi Thanh Thu 2005 Sinh Viên
106 67513 Phạm Nguyễn Ngọc Châu 2000 Sinh Viên
107 70311 Nguyễn Công Hoan 2001 Cử Nhân
108 27471 Đoàn Minh Đạt 1991 Cử Nhân
109 83929 Trần Khánh Vân 2003 Cử Nhân
110 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
111 81252 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Cử Nhân
112 82943 Trần Thị Nguyên Bình 2000 Cử Nhân
113 81230 Trương Thị Quý Thảo 2003 Cử Nhân
114 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
115 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
116 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
117 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
118 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
119 81629 Võ Thị Thái Hà 2003 Cử Nhân
120 81348 Nguyễn Trang Nhung 2004 Sinh Viên
121 81884 Nguyễn Minh Xuân 1997 Cử Nhân
122 81553 trần minh hải 2004 Sinh Viên
123 39034 Nguyễn Mỹ Quyên 1996 Sinh Viên
124 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Cử Nhân
125 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
126 81284 Nguyễn Hoàng Bảo 2003 Cử Nhân
127 32454 ngô đặng hồng phương 1991 Sinh Viên
128 54350 La Nhật Tiên 1996 Sinh Viên
129 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
130 81830 Lê Vũ Cẩm Nguyên 2002 Sinh Viên
131 81798 Lâm Tuấn Kiệt 2003 Cử nhân sư phạm
132 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
133 67556 Nguyễn Đức Thắng 2001 Sinh Viên
134 29820 Nguyễn Đăng Quân 1993 Cử Nhân
135 6249 Phan Thị Gấm 1992 Cử Nhân
136 54743 Phan Trần Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
137 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
138 81499 Nguyễn Thị Huệ 2000 Cử Nhân
139 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
140 52418 Phạm Quốc Anh 1996 Sinh Viên
141 29747 Đặng Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
142 57662 Phạm Thùy Tâm 1990 Giáo Viên
143 34554 Thạch Thị Hồng Thắm 1993 Cử Nhân
144 31864 Bùi Thúy Đang 1997 Sinh Viên
145 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
146 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
147 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
148 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
149 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
150 50483 Đàm Thế Dương 1993 Cử nhân sư phạm
151 81634 Lê Thị Tú Trinh 2003 Cử Nhân
152 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
153 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
154 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
155 82894 Nguyễn Tấn Phát 1999 Cử Nhân
156 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
157 83460 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
158 44116 Phan Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
159 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
160 23695 Lê Thị Trang 1994 Sinh Viên
161 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
162 81777 VÕ MINH CHÍ 2004 Sinh Viên
163 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
164 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
165 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
166 52795 Bùi Mạnh Hùng 1982 Giáo Viên
167 82957 Vũ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
168 56698 Nguyễn Hoàng Lân 1996 Cử Nhân
169 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
170 81684 Nguyễn Thị Cẩm Vân 2004 Sinh Viên
171 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
172 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
173 58078 Trần Thị Lan Anh 1999 Sinh Viên
174 72470 Phan Thị Minh Nguyệt 1997 Cử Nhân
175 45415 Hoàng Tuấn Linh 1985 Thạc Sỹ
176 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
177 81655 Nguyễn Thị Hà Phương 2003 Cử Nhân
178 50514 Dương Ánh Thảo 1992 Cử Nhân
179 81784 Nguyễn Thị Hồng nhung 2004 Sinh Viên
180 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
181 52456 Huỳnh Huy Hoàng 1999 Cử Nhân
182 44431 Trần Phương Hạnh 1997 Sinh Viên
183 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
184 84226 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
185 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
186 34431 Phan Thành Nhân 1988 Thạc Sỹ
187 30078 Nguyễn Quang Vinh 1993 Cử Nhân
188 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
189 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
190 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
191 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
192 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
193 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
194 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
195 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
196 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
197 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
198 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
199 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
200 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
201 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
202 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
203 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
204 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
205 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
206 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
207 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
208 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
209 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
210 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
211 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
212 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
213 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
214 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
215 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
216 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
217 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
218 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
219 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
220 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
221 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
222 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
223 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
224 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
225 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
226 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
227 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
228 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
229 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
230 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
231 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
232 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
233 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
234 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
235 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
236 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
237 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
238 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
239 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
240 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
241 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
242 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
243 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
244 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
245 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
246 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
247 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
248 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
249 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
250 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
251 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
252 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
253 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
254 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
255 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
256 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
257 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
258 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
259 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
260 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
261 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
262 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
263 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
264 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
265 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
266 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
267 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
268 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
269 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
270 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
271 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
272 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
273 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
274 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
275 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
276 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
277 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
278 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
279 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
280 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
281 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
282 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
283 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
284 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
285 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
286 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
287 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
288 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
289 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
290 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
291 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
292 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
293 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
294 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
295 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
296 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
297 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
298 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
299 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
300 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
301 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
302 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
303 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
304 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
305 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
306 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
307 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
308 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
309 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
310 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
311 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
312 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
313 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
314 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
315 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
316 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
317 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
318 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
319 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
320 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
321 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260683
Your IP: Loading...