• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
2 21703 Trương Thị Hồng Vân 1990 Giáo Viên
3 33576 LÊ THỊ CÚC 1988 Thạc Sỹ
4 56176 Trương Thanh Hải 1999 Sinh Viên
5 44096 Cao Diệp Nguyệt Thảo 1996 Sinh Viên
6 48323 Nguyễn Thị Minh Châu 1998 Sinh viên sư phạm
7 33168 Nguyễn Thị Cẩm Hường 1997 Sinh Viên
8 26664 Lê Thị Phương trang 1993 Sinh Viên
9 43052 Nguyễn Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
10 41641 Nguyễn Thị Như Ngọc 1998 Sinh Viên
11 49314 Trần Thị Phương Ngọc 1997 Sinh Viên
12 19927 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
13 31012 Võ Nữ Nhật Xuân 1996 Sinh Viên
14 30571 Nguyễn Quốc Duy 1996 Sinh Viên
15 62115 Lê Thị Khánh Hà 1999 Sinh Viên
16 49975 Trần Thị Xuân Mỵ 1998 Sinh Viên
17 67803 Ngô Văn Khải 2000 Sinh Viên
18 36138 Dương Thị Huyền Trang 1992 Cử Nhân
19 33616 Kim Huyền 1986 Sinh Viên
20 70241 Đoàn Thanh Phong 1992 Giáo Viên
21 56247 Nguyễn Anh Khoa 1996 Sinh Viên
22 32610 Nguyễn Huỳnh Tú Phương 1982 Cử Nhân
23 37972 Le thanh thủy 1993 Cử Nhân
24 22963 Nguyễn Thị Phú Dương 1992 Sinh Viên
25 57965 Phạm Vũ Minh 1999 Sinh Viên
26 26517 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
27 22748 Vũ Thị út Hà 0 Cử Nhân
28 58983 Trần Thị Minh Thu 1995 Cử nhân sư phạm
29 3911 Hồ Thanh Nam 1990 Giáo Viên
30 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
31 54162 Lại Quý Dương 1990 Cử nhân sư phạm
32 48531 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1997 Sinh Viên
33 44285 Phạm Hoàng Mai Hương 1996 Sinh Viên
34 49550 Nguyễn Trọng Quế 1990 Kỹ Sư
35 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
36 36406 Nguyễn Thị Hảo 1993 Giáo Viên
37 31746 Lại duy hưng 1994 Sinh Viên
38 34392 Nguyễn Thị Bích My 1994 Sinh Viên
39 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
40 26869 Trần Công xuân 1992 Cử Nhân
41 81599 Nguyễn Ngọc Huy 2001 Cử Nhân
42 32197 Nguyễn Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
43 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
44 35040 Kim Tiến Dũng 1995 Sinh Viên
45 44521 Phan Thị Tuyết Ngọc 1991 Giáo Viên
46 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
47 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
48 60758 Lê Thị Ánh Tuyết 1990 Cử Nhân
49 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
50 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
51 31082 nguyễn thị dung 1996 Sinh Viên
52 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
53 41690 Trịnh Công Vinh 1998 Sinh Viên
54 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
55 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
56 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
57 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
58 25277 Nguyễn Thành Minh 1996 Sinh Viên
59 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
60 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
61 23684 TRẦN THỊ THIÊN MỸ 1992 Sinh Viên
62 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
63 38817 Nguyễn Minh Luân 1980 Cử Nhân
64 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
65 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
66 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
67 29957 Nguyễn Thị Bích Hồng 1992 Sinh Viên
68 46940 Mai Thông Thương 1998 Sinh Viên
69 31920 Nguyễn An Sang 1991 Kỹ Sư
70 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
71 70842 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
72 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
73 36968 Nguyễn Quý Minh Tuân 1997 Sinh Viên
74 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
75 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
76 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
77 6521 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
78 65081 Hồ Lam Linh 1998 Sinh Viên
79 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên
80 63733 Nguyễn Ngọc Huy 1999 Sinh Viên
81 51077 Thân Thị Tú Phương 1994 Kỹ Sư
82 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
83 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
84 28424 Nguyễn Thị Mai Ka 1993 Sinh Viên
85 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
86 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
87 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
88 34109 đặng Nguyễn Thu Thuỳ 1995 Sinh Viên
89 27899 Trần Thị Xuân Hoàng 1994 Sinh Viên
90 64471 Phạm Thanh Nhật Minh 1995 Cử Nhân
91 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
92 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
93 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
94 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
95 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
96 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
97 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
98 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
99 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
100 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
101 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
102 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
103 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
104 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
105 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
106 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
107 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
108 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
109 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
110 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
111 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
112 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
113 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
114 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
115 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
116 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
117 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
118 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
119 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
120 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
121 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
122 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
123 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
124 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
125 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
126 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
127 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
128 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
129 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
130 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
131 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
132 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
133 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
134 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
135 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
136 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
137 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
138 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
139 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
140 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
141 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
142 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
143 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
144 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
145 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
146 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
147 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
148 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
149 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
150 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
151 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
152 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
153 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
154 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
155 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
156 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
157 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
158 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
159 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
160 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
161 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
162 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
163 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
164 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
165 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
166 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
167 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
168 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
169 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
170 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
171 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
172 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
173 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
174 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
175 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
176 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
177 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
178 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
179 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
180 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
181 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
182 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
183 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
184 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
185 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
186 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
187 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
188 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
189 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
190 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
191 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
192 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
193 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
194 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
195 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
196 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
197 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
198 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
199 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
200 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
201 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
202 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
203 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
204 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
205 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
206 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
207 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
208 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
209 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
210 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
211 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
212 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
213 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
214 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260901
Your IP: Loading...