• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 56594 Võ Đại Bửu 1982 Cử Nhân
2 68972 Nguyễn Thị Thuý Quỳnh 1999 Sinh Viên
3 54987 Mai Thị Tuyên 1991 Giáo Viên
4 84679 Nguyễn Nhã Thy 2002 Sinh Viên
5 61680 Phùng Thái Kim Ngân 1994 Giáo Viên
6 82069 Lê Thị Cẩm Quỳnh 2002 Sinh Viên
7 77162 Nguyễn Ngọc Hiển 1996 Sinh Viên
8 82306 Tăng Gia Bảo 2001 Giáo Viên
9 71289 Lê Thị Dung 1982 Giáo Viên
10 73995 le nguyen mai phuong 2003 Sinh Viên
11 28265 Nguyễn Thị Thanh Trang 1987 Giáo Viên
12 80315 Võ Trọng Thủy Ngân 2001 Sinh Viên
13 67504 Lê Nguyễn Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
14 67162 Nguyễn Thị Hồng Đức 1998 Sinh Viên
15 64358 Huỳnh Phan Phương Thảo 1999 Cử Nhân
16 49008 Nguyễn Văn Tiến 1992 Cử Nhân
17 77913 Nguyễn Minh Tâm 1995 Cử nhân sư phạm
18 35955 Lý Thị Hồng Kim 1993 Giáo Viên
19 50226 Bùi Thị Hường 1997 Kỹ Sư
20 79501 Đinh Phương Nhi 2002 Sinh Viên
21 82028 Lương Gia Thủy Tuyền 2003 Sinh viên sư phạm
22 80668 Huỳnh Ngọc Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
23 78211 Nguyễn Thị Thúy Hiền 2001 Sinh Viên
24 79648 Trịnh Quốc Bảo Thạch 1997 Cử Nhân
25 57404 Nguyễn Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
26 64595 Nguyễn Thị Thương 1998 Sinh Viên
27 65023 Lương Thị Mận 1989 Giáo Viên
28 79875 Ngyễn My Linh 2002 Sinh Viên
29 77919 Phạm Như Huỳnh 2001 Sinh viên sư phạm
30 80324 Nguyễn Vũ Đăng Khoa 2003 Sinh viên sư phạm
31 80466 Lê Thị Văn Huy 2002 Sinh Viên
32 80425 Trương Thị Minh Lộc 2003 Sinh viên sư phạm
33 53567 Lê Thị Thủy 1994 Giáo Viên
34 75748 Lê Hữu Anh Quân 2001 Sinh Viên
35 76090 Nguyễn Hoàng Song Minh 1994 Cử Nhân
36 43550 Phạm Thị Hường 1991 Giáo Viên
37 77425 Lê Nguyễn Thảo Nguyên 2001 Sinh Viên
38 27475 Đỗ Thị tuyết 1987 Giáo Viên
39 84159 vương uyển nhi 2005 Sinh Viên
40 71109 Nguyễn Hoàng Bảo Long 2000 Sinh Viên
41 68475 Hoàng Thị Thanh Tâm 1981 Giáo Viên
42 42574 Bùi Thị Diệu Thoa 1998 Cử Nhân
43 33172 Võ Huỳnh Thảo Nguyên 1994 Cử Nhân
44 68176 Hà Chí Minh 2000 Sinh Viên
45 80722 Phạm Thị Thọ 1999 Sinh Viên
46 82037 Nguyễn Quang Trường 2004 Sinh Viên
47 83608 Hoàng Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
48 59768 Hoàng Thị Thuý Phương 1993 Giáo Viên
49 65392 Trần Thảo Nhi 1999 Cử Nhân
50 77027 Đoàn Thị Hồng Tuyết 1998 Sinh Viên
51 79357 Nguyễn Cao Trọng 1990 Kỹ Sư
52 61728 Tô Nguyễn Duy Kha 1999 Cử Nhân
53 79626 Hồ Thụy Thiên Hương 2003 Sinh Viên
54 65824 Nguyễn Thị Mai Sương 2000 Sinh Viên
55 74750 Nguyễn Đức Việt 2001 Sinh Viên
56 53159 Phạm Thị Thủy Tiên 1998 Sinh Viên
57 47759 Trần Kỷ 1990 Giáo Viên
58 32833 Trần Thị Phương Thảo 1989 Giáo Viên
59 82059 Lê Thị Thanh Tâm 2000 Cử Nhân
60 82145 Phạm Thùy Minh Trang 2004 Sinh Viên
61 79825 Nguyễn Văn Thái 1997 Sinh Viên
62 80328 Vi Nguyễn Quốc Trung 2003 Sinh Viên
63 64803 Nguyễn Thanh Thy 2000 Sinh Viên
64 80688 Trần Gia Linh 2003 Sinh Viên
65 78196 Lê Minh Hy 2002 Sinh Viên
66 58217 Lê Bích Ngân 1996 Cử Nhân
67 83377 Nông Đức Tình 2002 Sinh Viên
68 29223 lê giang bao trâm 1985 Giáo Viên
69 46655 Dương Thị Hồng Huynh 1991 Giáo Viên
70 70134 Từ Bảo Nhi 1998 Sinh Viên
71 57696 Pham Van Anh 1993 Cử Nhân
72 80426 Phan Anh Ngọc 1979 Giáo Viên
73 83344 Lê Nguyễn Huy Hoàng 2005 Sinh Viên
74 77593 Nguyễn Thị Xuân Thoa 1991 Cử Nhân
75 76940 Bùi Thị Quỳnh Hương 2002 Sinh Viên
76 77003 Phạm Thị Kim Vui 2001 Sinh Viên
77 56844 Lê Thị Ngọc Tuyền 1998 Sinh Viên
78 29559 Lê Kim Ngọc 1989 Thạc Sỹ
79 37812 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1990 Giáo Viên
80 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
81 64734 Lê Đức Thịnh 1998 Sinh Viên
82 79509 Nguyễn Thành Tâm 1998 Cử Nhân
83 72784 Nguyễn Thị Thu Hà 1995 Giáo Viên
84 50113 Phạm Dương Phương Thanh 1993 Giáo Viên
85 83295 Võ Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
86 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
87 57099 Phùng Ngọc Bích Vân 1968 Cử nhân sư phạm
88 82138 Trà Quốc Trung 2003 Sinh Viên
89 29089 Võ Thị Thủy 1992 Giáo Viên
90 57065 Hồ Thị Mỹ Hòa 1997 Sinh Viên
91 45391 Bùi Thị Ngọc Dung 1994 Giáo Viên
92 79223 Nguyễn Thu Thuỷ 1981 Cử Nhân
93 73783 Nguyễn Lê Anh Khoa 2000 Sinh Viên
94 78241 Nguyễn Hoàng Giang 2002 Sinh Viên
95 82907 Thái Quốc Bảo 2004 Sinh Viên
96 68559 Nguyễn Trọng Thức 1999 Sinh Viên
97 67416 Nguyễn Thị Duyên 1992 Kỹ Sư
98 84587 Nguyễn Huỳnh Đức Khang 2002 Cử Nhân
99 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
100 80805 Trần Đăng Hồng Ngọc 2002 Sinh Viên
101 37254 Trân Thị Mỹ Hồng 1995 Cử Nhân
102 84033 ĐỖ THANH QUYỀN 1999 Cử Nhân
103 71902 Võ Phạm Phương Anh 1999 Sinh Viên
104 72743 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 2001 Sinh Viên
105 74587 Nguyễn Thị Thảo 2000 Sinh Viên
106 51708 Nguyễn Thị Thùy Trang 1995 Giáo Viên
107 75276 Phạm Thu Uyên 1998 Cử Nhân
108 78607 Trương Thị Phương Thuỳ 2002 Cử nhân sư phạm
109 34226 Nguyễn Quốc Tuấn 1996 Giáo Viên
110 81564 Đỗ Quang Hưng 2002 Cử Nhân
111 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
112 82877 Nguyễn Tấn Tài 2000 Cử Nhân
113 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
114 84651 Huỳnh Hồ Đức Hải 2003 Sinh Viên
115 81528 Đoàn Phong Lan 2002 Sinh Viên
116 82180 Nguyễn Thị Khánh Linh 1999 Sinh Viên
117 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
118 82841 Phạm Nguyễn Kiều Trang 2005 Sinh Viên
119 71854 Nguyễn Thị Linh 1997 Giáo Viên
120 81114 Phạm Trần Ngọc Hoa 2003 Sinh Viên
121 84457 Nguyễn Hoàng Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
122 21382 Mai Thị Thùy Dung 1991 Giáo Viên
123 85610 Huỳnh Ngọc Phước 2001 Sinh Viên
124 83574 Nguyễn Thị Hoa Huệ 2004 Sinh Viên
125 80731 Đức Quang 1977 Giáo Viên
126 83603 NGUYỄN PHƯƠNG TÚ LAM 2003 Sinh Viên
127 81592 Đậu Thị Mến 2001 Sinh Viên
128 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
129 70378 Trần Hoài Thương 2000 Sinh Viên
130 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
131 71749 Hoàng Như Quỳnh 1992 Giáo Viên
132 82408 HUỲNH ĐINH CẨM TIÊN 2002 Sinh Viên
133 60815 Nguyễn Thị Bảo Huyền 1994 Giáo Viên
134 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
135 84767 Trần Nguyễn Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
136 84847 Lê Minh Thuận 2000 Kỹ Sư
137 78357 Nguyễn Như Thảo 2002 Sinh Viên
138 76918 Tôn Hoàng Minh Nghĩa 2000 Cử Nhân
139 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
140 78533 Bùi Thanh Tùng 1998 Cử Nhân
141 86080 Nguyễn Thị Hồng Gấm 2002 Cử Nhân
142 83744 Huỳnh Thái Phương Anh 2004 Sinh Viên
143 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
144 63075 Trương Thị Mỹ Thuận 1999 Sinh Viên
145 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
146 84537 Lê Thị Thanh Tuyền 2004 Sinh Viên
147 81965 PHAN NGUYỄN THUỲ AN 1998 Cử nhân sư phạm
148 42660 Bạch Ngọc Hải Yến 1980 Giáo Viên
149 78535 Trần Thị Minh Hoàn 1999 Sinh Viên
150 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
151 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
152 56116 Võ Thị Hoài Thư 1995 Giáo Viên
153 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
154 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
155 57694 Phan Hoàng Việt 1999 Sinh Viên
156 39033 Trần Thị Hạnh 1993 Giáo Viên
157 80164 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
158 82250 Hồ Thị Thu Hà 2004 Sinh Viên
159 80128 Nguyễn Thị Thanh Hương 1999 Giáo Viên
160 81879 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
161 84796 Trần Quốc Nhẩn 2002 Sinh Viên
162 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
163 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
164 45710 Dương Thị Đông 1991 Giáo Viên
165 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
166 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
167 81785 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2003 Sinh Viên
168 82990 Nguyễn Như Thảo 1974 Giáo Viên
169 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
170 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
171 77761 Lê Nguyễn Quỳnh Chi 2000 Sinh Viên
172 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
173 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
174 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
175 80675 Đỗ Thị Long 1983 Thạc Sỹ
176 82553 Vi Thị Nhàn 1999 Giáo Viên
177 47365 Lê Thị Duy Hòa 1995 Cử Nhân
178 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Sinh Viên
179 78891 Phạm Hoàng Việt 2001 Sinh Viên
180 52449 Nguyễn Thị Vĩnh Linh 1993 Giáo Viên
181 82120 Huỳnh Trần Mai Lan Anh 2002 Sinh Viên
182 72433 Phan Thị Mai Trang 1996 Kỹ Sư
183 81940 Phan Lê Mỹ Quyên 2004 Sinh Viên
184 83748 Nguyễn Trần Cường 2003 Sinh Viên
185 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Sinh Viên
186 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
187 85086 Nguyễn Xuân Khôi 2005 Sinh Viên
188 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
189 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
190 51199 Phạm Thị Loan 1995 Cử Nhân
191 82818 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
192 85836 Nguyễn Ngọc Nhung 1996 Cử Nhân
193 81279 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
194 82763 PHẠM THỊ THUỲ DIỄM 2002 Sinh Viên
195 27998 Nguyễn Thị Trà My 1993 Giáo Viên
196 85030 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa 2005 Sinh Viên
197 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
198 81527 Hoàng Thị Ngọc Diệp 2000 Sinh Viên
199 83784 Nguyễn Trung Hiệp 2005 Sinh Viên
200 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
201 82695 Ngô Trung Hiếu 1988 Giáo Viên
202 81647 Trần Tuyết Nhi 1998 Bằng Khác
203 82733 Vũ Trâm Anh 1999 Cử Nhân
204 66638 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 1998 Sinh Viên
205 44228 Đinh Thị Tuyết Sương 1997 Sinh Viên
206 80854 Phạm Trịnh Minh Sơn 1984 Giáo Viên
207 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
208 85764 ĐOÀN NGỌC KHUÊ 2004 Sinh Viên
209 83890 Đoàn Thị Phương Giang 2002 Sinh Viên
210 66463 Hồ Thị Yến Nhi 1984 Sinh Viên
211 84856 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 1999 Giáo Viên
212 78853 Đặng Thị Thanh Trúc 2002 Sinh Viên
213 35556 Cao Thị An 1996 Giáo Viên
214 78828 Mai Hoài Nam 2002 Sinh Viên
215 76942 Quách Thị Lệ Hoa 1994 Giáo Viên
216 84826 Lê Minh Huỳnh Kim 2000 Cử Nhân
217 84031 Đinh Phương Thảo 2003 Sinh Viên
218 63783 Đặng Thị Thanh Diễm 1997 Cử Nhân
219 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
220 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
221 82927 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
222 84825 Trần Ngọc Phương Uyên 2003 Sinh Viên
223 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
224 77735 Phan Thị Tuyết Dân 2001 Sinh Viên
225 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
226 81561 Nguyễn Tấn Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
227 80127 Nguyễn Thị Quyên 2001 Sinh Viên
228 38793 Nguyễn Duy Anh 1998 Giáo Viên
229 82430 Nguyễn Thanh Nguyệt 2000 Cử Nhân
230 73311 Nguyễn Thị Minh Hồng 1993 Giáo Viên
231 81823 Lê Văn Dương 2003 Sinh Viên
232 75195 Lê Thị Hoài 1995 Giáo Viên
233 83970 Phạm Văn Thành 2005 Sinh viên sư phạm
234 81370 Nguyễn Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
235 82658 Trần Nguyễn Phương Hiếu 2004 Sinh Viên
236 82737 Nguyễn Phúc Trâm Anh 2004 Sinh Viên
237 81542 Nguyễn Trần Ngọc Huyền 2001 Sinh Viên
238 83466 Trương Thị Ngọc Loan 2003 Sinh Viên
239 63330 Chu Thị Hiền Tâm 1999 Cử Nhân
240 70297 Trịnh Thị Hiển 1990 Thạc Sỹ
241 52510 Nguyễn thị vân 1993 Cử Nhân
242 75023 Ngô Yến Mi 1999 Sinh viên sư phạm
243 84360 Trần Nhã Khương 2004 Sinh Viên
244 81605 NGUYỄN THỊ TRÚC SINH 1997 Cử Nhân
245 81175 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN 1997 Cử Nhân
246 84613 Ung thị tuyết nhi 2005 Sinh Viên
247 69777 Nguyễn Đình Trung 1996 Kỹ Sư
248 80999 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
249 62453 LƯU THỊ KHÁNH VY 1999 Bằng Khác
250 81327 Đoàn Đình Trùng Dương 2004 Sinh Viên
251 84625 Phạm Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
252 85418 Võ Thái Bảo 2006 Sinh Viên
253 84327 Lương Huỳnh Oanh 2005 Sinh Viên
254 66419 Cao Thanh Phong 1981 Giáo Viên
255 85777 Trần Thị Tuyết Ngân 2005 Sinh Viên
256 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
257 78862 HUỲNH VÂN THI 1998 Cử nhân sư phạm
258 81156 Nguyễn Phương Thuý Ngọc 2002 Sinh Viên
259 81278 Phạm Nguyễn Phương Anh 2004 Sinh Viên
260 81642 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
261 77114 Cao Ngọc Thảo Vy 1996 Cử Nhân
262 81788 Võ nguyên khoa 2004 Sinh Viên
263 59423 Phạm Thị Quỳnh 1990 Giáo Viên
264 51812 Nguyễn Thị Tiểu Mơ 1989 Giáo Viên
265 72882 Lê Giang Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
266 73838 Nguyễn Thị Mỹ Lan 1998 Giáo Viên
267 82868 Nguyễn Hoàng Thiên 2004 Sinh Viên
268 63342 Trần Thu Hiền 1997 Sinh Viên
269 85788 Đặng Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92856301
Your IP : 216.73.216.190