• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 56385 Đào Thu Nga 1996 Sinh Viên
2 50468 NGUYỄN THỊ THANH THÙY 1997 Sinh Viên
3 50866 Nguyễn Thị Thiên Nga 1979 Giáo Viên
4 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
5 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
6 38646 Nguyễn Huy Thịnh 1998 Sinh Viên
7 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
8 63277 Trương Nhật Dương 2000 Sinh Viên
9 50827 Lưu Quốc Trung 1999 Sinh Viên
10 32879 Trương Thị Lan Anh 1995 Sinh Viên
11 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
12 3588 Trần Thị Minh Hảo 1989 Giáo Viên
13 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
14 31464 Chử Thành Trung 1993 Cử Nhân
15 33273 Phạm Thị Lài 1993 Sinh Viên
16 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
17 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
18 53442 Nguyễn Ngọc Thúy 1989 Kỹ Sư
19 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
20 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
21 48494 Phan Quốc Khánh 1998 Sinh Viên
22 29776 Lê Hoàng Anh 1990 Sinh Viên
23 58820 Nguyễn Minh Luân 1986 Cử Nhân
24 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
25 69427 Bùi Quốc Đạt 1990 Cử Nhân
26 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
27 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
28 44052 Huỳnh Thị Thanh Hòa 1994 Giáo Viên
29 47101 Trần Văn Trinh 1995 Giáo Viên
30 40203 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
31 54043 Ta Thi Thu Quynh 1984 Thạc Sỹ
32 68853 Trần Thị Xuân Nữ 1995 Giáo Viên
33 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
34 42550 Lộc Tuân 1990 Cử Nhân
35 56644 Nguyễn Trần Tiến 1989 Kỹ Sư
36 68700 Sú Quang Xuân 1999 Sinh viên sư phạm
37 40400 Bùi Thiên Sao 1983 Cử Nhân
38 33309 Nguyễn Đức Thắng 1986 Thạc Sỹ
39 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
40 78356 Trần Thị Hà My 2000 Sinh Viên
41 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
42 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
43 40737 Võ Thị Thúy Vy 1992 Giáo Viên
44 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
45 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
46 47246 Lý Kim Anh 1995 Giáo Viên
47 54178 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
48 67241 Nguyễn Thu Trang 2000 Sinh Viên
49 47516 Nguyễn Thị Tường Dung 1974 Giáo Viên
50 49940 Lê Thị Ngọc Nga 1978 Cử nhân sư phạm
51 49470 Nguyễn Thị Hồng Liên 1998 Sinh Viên
52 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
53 54070 Hoàng Thị Tuyên 1975 Cử nhân sư phạm
54 32732 Trần thị ngọc ánh 1994 Sinh Viên
55 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
56 64608 Phạm Như Ý 1991 Kỹ Sư
57 55274 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1999 Sinh Viên
58 49378 vũ huy hoàng 1988 Thạc Sỹ
59 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
60 51465 Dương Văn Hùng 1981 Kỹ Sư
61 44032 Bùi Thị Khuyên 1995 Giáo Viên
62 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
63 29427 Đoàn Thị Thu Hiền 1985 Giáo Viên
64 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
65 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
66 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
67 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
68 49342 Nguyễn Hà Bích Phương 1995 Thạc Sỹ
69 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
70 70126 Đoàn Thị Phương 1989 Giáo Viên
71 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
72 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
73 58102 Trương Ngọc Cẩm Vy 1989 Sinh Viên
74 55965 Nguyễn Minh Quyền 1990 Cử Nhân
75 69465 Nguyễn Kim Quý 1994 Cử Nhân
76 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
77 55940 Nguyễn Thị Tú 1997 Sinh Viên
78 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
79 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
80 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
81 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
82 54059 Phan Thị Hoàn 1999 Sinh Viên
83 62357 Nguyễn thị thắm 1994 Giáo Viên
84 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
85 47863 Nguyễn Ngọc Hương 1986 Cử Nhân
86 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
87 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
88 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
89 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
90 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
91 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
92 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
93 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
94 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
95 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
96 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
97 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
98 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
99 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
100 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
101 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
102 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
103 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
104 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
105 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
106 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
107 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
108 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
109 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
110 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
111 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
112 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
113 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
114 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
115 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
116 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
117 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
118 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
119 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
120 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
121 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
122 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
123 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
124 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
125 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
126 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
127 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
128 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
129 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
130 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
131 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
132 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
133 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
134 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
135 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
136 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
137 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
138 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
139 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
140 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
141 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
142 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
143 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
144 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
145 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
146 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
147 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
148 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
149 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
150 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
151 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
152 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
153 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
154 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
155 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
156 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
157 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
158 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
159 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
160 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
161 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
162 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
163 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
164 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
165 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
166 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
167 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
168 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
169 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
170 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
171 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
172 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
173 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
174 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
175 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
176 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
177 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
178 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
179 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
180 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
181 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
182 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
183 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
184 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
185 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
186 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
187 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
188 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
189 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
190 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
191 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
192 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
193 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
194 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
195 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
196 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
197 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
198 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
199 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
200 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
201 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
202 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
203 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
204 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
205 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
206 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
207 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
208 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
209 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
210 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
211 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
212 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
213 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
214 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
215 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
216 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
217 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
218 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
219 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
220 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
221 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
222 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
223 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
224 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
225 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
226 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
227 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
228 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
229 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
230 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
231 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
232 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
233 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
234 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
235 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
236 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
237 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
238 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
239 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
240 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
241 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
242 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
243 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
244 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
245 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
246 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
247 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
248 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
249 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
250 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
251 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
252 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
253 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
254 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
255 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
256 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
257 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
258 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
259 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
260 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878417
Your IP : 216.73.216.219