• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 55898 Nguyễn Trần Khánh Hà 1999 Sinh Viên
2 77835 Nguyễn Văn An 2002 Sinh Viên
3 77207 Nghiêm Đình Thanh Nhân 2001 Sinh Viên
4 44077 Nguyễn Thới Linh Vỹ 1992 Sinh Viên
5 59397 Huỳnh Thị Bích Hạnh 1979 Giáo Viên
6 86129 Nguyễn Thiện Thảo Như 2005 Sinh Viên
7 27422 Vũ Thị Vân Anh 1987 Giáo Viên
8 26529 Phạm Văn Biển 1985 Giáo Viên
9 80833 Đoàn Duy Tùng 1991 Giáo Viên
10 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
11 78066 Trương Hà Kiều Nhi 2002 Sinh Viên
12 60563 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 1999 Sinh viên sư phạm
13 53567 Lê Thị Thủy 1994 Giáo Viên
14 80936 Trác Thái Ngọc 2003 Sinh Viên
15 27043 Hoàng Thị Thúy 1991 Giáo Viên
16 78062 Trần Thị Đào 2002 Sinh Viên
17 70573 nguyễn thị hiên 1988 Giáo Viên
18 75928 PHẠM THỊ MỸ TRINH 1997 Sinh Viên
19 77574 Phan Hữu Nghĩa 1999 Sinh Viên
20 38253 Huỳnh Thị Thanh Tâm 1996 Giáo Viên
21 76357 Thập Nữ Ngọc Huyền 1997 Cử Nhân
22 80607 Thân Thị Mỹ Huyền 2002 Cử Nhân
23 48244 Nguyễn Thị Kim Ngân 1997 Cử Nhân
24 75904 Đào Đình Luân 1987 Thạc Sỹ
25 69204 Nguyễn Quang Huy 2000 Sinh Viên
26 80442 Trần Lại Bích Thảo 1996 Giáo Viên
27 59768 Hoàng Thị Thuý Phương 1993 Giáo Viên
28 77548 Nguyễn Thị Trà My 1999 Cử Nhân
29 64398 Phạm Đắc Thắng 1996 Giáo Viên
30 76371 Lê Trần Kim Uyên 2000 Sinh Viên
31 79576 Nguyễn Trường Phong 2000 Giáo Viên
32 85709 Trần Vũ Lam Anh 1997 Cử Nhân
33 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
34 69024 Vũ Thị Khánh Chi 1999 Sinh Viên
35 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
36 77031 Cao Thái Dương 2001 Sinh Viên
37 44588 Ngô Thị Bích Cang 1990 Giáo Viên
38 79219 Nguyễn Đặng Ngọc Quảng 1999 Sinh Viên
39 61749 Vũ thị Huệ 1985 Giáo Viên
40 76985 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1998 Cử Nhân
41 22689 Lê Thị Mộng Phương 1991 Sinh Viên
42 77668 Huỳnh Thị Thanh Tuyền 1994 Cử Nhân
43 68241 Lương Thị Thanh Hiền 1991 Giáo Viên
44 69931 Trần Thị Thảo 1996 Giáo Viên
45 1240 NGUYỄN HỒNG ÁNH 1995 Sinh Viên
46 68189 Trần Thị Chung 1996 Giáo Viên
47 70815 Đinh Thị Thùy Linh 1997 Giáo Viên
48 54997 Nguyễn Thị Gái Tám 1993 Cử nhân sư phạm
49 77061 Huỳnh Tâm Giao 1997 Cử Nhân
50 80055 Nguyễn Phạm Bảo Châu 2001 Sinh Viên
51 77228 Nguyễn Đắc Sơn 2001 Sinh Viên
52 71293 Nguyễn Thị Ly 1999 Cử Nhân
53 79213 Lê Ngọc Quỳnh Hương 2000 Cử Nhân
54 27987 Nguyễn Hoàng Thúy Vy 1991 Cử Nhân
55 71645 Phạm Thị Nhã Phương 1996 Giáo Viên
56 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
57 36812 Lam thi huong 1991 Giáo Viên
58 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
59 76257 Lê Trí Trung 2000 Sinh Viên
60 67003 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Cử Nhân
61 70734 Ngô Nguyễn Thùy Dương 1992 Cử Nhân
62 74726 Ngô Ngọc Đạo 2001 Sinh Viên
63 78172 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2002 Sinh Viên
64 67222 Nguyễn Thị Ân 1996 Giáo Viên
65 77566 Trần Thị Ngọc 2002 Sinh Viên
66 76730 Trần Thị Thanh Thảo 1999 Sinh Viên
67 78952 Trần Thanh Lân 1998 Sinh Viên
68 84369 Huỳnh Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
69 82180 Nguyễn Thị Khánh Linh 1999 Sinh Viên
70 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
71 75193 Nguyễn Hoàng Mỹ Vi 1999 Cử Nhân
72 35471 Lê Vũ Trường 1988 Thạc Sỹ
73 83671 Hồ Huỳnh Gia Bảo 2002 Cử Nhân
74 75198 Dương Ánh Tuyết 1995 Giáo Viên
75 77431 Từ Thị Minh Thư 1993 Giáo Viên
76 77444 Đặng Thị Tuyết Ngân 2001 Sinh Viên
77 80714 Nguyễn Vũ Kha 2002 Sinh Viên
78 59132 Lâm Văn Vịnh 1997 Sinh Viên
79 83143 Thái Thị Kim Thoa 2002 Giáo Viên
80 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
81 72718 Nguyễn Văn Pháp 2001 Sinh Viên
82 57574 Trần Minh Quang 1998 Sinh Viên
83 68885 Ngô Chân Thành 1993 Cử Nhân
84 76727 Phạm Ngọc Truyền 2001 Sinh Viên
85 82284 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
86 76912 Lê Thị Thanh Lam 1998 Cử Nhân
87 81291 Lê Nguyễn Bảo Khang 2004 Sinh Viên
88 82990 Nguyễn Như Thảo 1974 Giáo Viên
89 78567 Lê Thị Ngọc Tiên 2001 Sinh Viên
90 84118 Dương Tấn Huy 1999 Cử Nhân
91 76116 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Sinh Viên
92 45403 Đỗ Thị Hiền 1997 Sinh Viên
93 67661 Đoàn Thị Thanh Thương 1999 Sinh Viên
94 84820 Phạm Nguyễn Dung Huyền 2003 Sinh viên sư phạm
95 85260 Nguyễn Hữu Lộc 2004 Sinh Viên
96 39952 Hà Thị Thanh Vân 1995 Cử Nhân
97 37249 Nguyễn Kim Phượng 1962 Giáo Viên
98 77275 Nguyễn Tấn Phát 2000 Sinh Viên
99 31879 Nguyễn Thị Ngọc Thạch 1993 Cử Nhân
100 81524 Trương Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
101 78310 Nguyễn Văn Đạt 2000 Sinh Viên
102 39975 Huỳnh Gia Bảo 1996 Cử Nhân
103 78537 Phùng Thu Lan 1983 Giáo Viên
104 82495 Cao Kiều Anh 2004 Sinh Viên
105 34419 Nguyễn Minh Thắng 1992 Giáo Viên
106 85215 Trương Nguyễn Ngọc Trọng 2003 Sinh Viên
107 81531 Dương Khánh Duy 1995 Kỹ Sư
108 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
109 81855 Trần Công Tuấn 2002 Sinh Viên
110 81108 Nguyễn Thị Tường Hoa 2002 Sinh Viên
111 86031 Phạm Huỳnh Kim Ngân 2005 Sinh Viên
112 51757 Trần Lê Anh Đào 1998 Sinh Viên
113 83936 Nguyễn Thị Bích 2004 Sinh Viên
114 68297 Phan Minh Nhựt 1998 Sinh Viên
115 20383 Trịnh Thị Ngọc Hương 1995 Sinh Viên
116 70420 Thái Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
117 57852 Trần Hữu Thiện 1998 Sinh Viên
118 85915 Phạm Thuỳ Dương 2005 Sinh Viên
119 80615 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA 2003 Sinh Viên
120 81126 Đỗ Thị Thùy Duyên 2002 Sinh Viên
121 49421 Nguyễn Thị Phương Nhi 1997 Cử Nhân
122 51108 Nguyễn Thị Minh Lợi 1995 Cử Nhân
123 81694 Huỳnh Hoàng Minh Tú 2003 Cử Nhân
124 60534 Nguyễn Thị Nguyệt 1990 Cử Nhân
125 80999 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
126 85968 Vũ Thị Kim Ngân 2006 Sinh Viên
127 82217 Hà Ái Minh Thư 1996 Cử Nhân
128 78144 Ung Nho Vinh 1999 Sinh Viên
129 76611 Đào Văn Công 1996 Cử Nhân
130 78578 Phạm Ánh Linh 2002 Sinh Viên
131 26755 Nguyễn Như Huệ 1992 Giáo Viên
132 64939 Nguyễn Thùy Đoan 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104249573
Your IP: Loading...