• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 55691 Võ Thị Hợp 1997 Sinh Viên
2 47969 Võ Kim Thanh 1993 Giáo Viên
3 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
4 77179 Lâm Thị Kỳ Duyên 2000 Sinh Viên
5 56000 Nguyễn Thị Tuyết Mai 1993 Giáo Viên
6 82355 Phan Thị Ánh Hồng 1998 Cử Nhân
7 52701 Phan Thị Yến Nhi 1995 Cử nhân sư phạm
8 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
9 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
10 83653 Nguyễn Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
11 85090 Trần Thị Vân An 2004 Sinh Viên
12 81633 Trần Thanh Tùng 2004 Sinh Viên
13 73470 Huỳnh Minh Tuấn 2001 Sinh Viên
14 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
15 64275 Trần Thị Thu Hương 1995 Giáo Viên
16 86034 Nguyễn Thị Châu Anh 2005 Sinh Viên
17 82444 Nguyễn Đoàn Thanh Phúc 1998 Cử nhân sư phạm
18 71177 ĐẶNG DIỄM PHÚC 1997 Bằng Khác
19 78835 Nguyễn Thị Luyến 2001 Sinh Viên
20 78391 LÊ THỊ NGỌC ẨN 1986 Thạc Sỹ
21 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
22 62821 Nguyễn Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
23 82575 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Cử Nhân
24 72649 Trần Thị Hương Giang 1997 Bằng Khác
25 76427 Mai Đức Ngọc 2000 Sinh Viên
26 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
27 35464 Trần Minh Thông 1995 Sinh Viên
28 64581 Mai Thị Lệ Quyên 1995 Giáo Viên
29 81197 Tô Hoàng phúc 2003 Sinh Viên
30 76466 Phạm Thị Phượng Hằng 2001 Sinh Viên
31 74868 Bạch Mai Vy 1997 Sinh viên sư phạm
32 78844 Lâm Hoàng Yến 2002 Sinh Viên
33 72650 Trần Tuấn Anh Dũng 1999 Sinh Viên
34 79936 Hoàng Huỳnh Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
35 82697 Kiều Thanh Trà 2003 Sinh Viên
36 74620 Lâm Hoàng Vinh 2001 Sinh Viên
37 63251 Dương Thị Hồng Dân 1997 Cử Nhân
38 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
39 83434 Nguyễn Ngọc Kiều My 2004 Sinh Viên
40 68021 Trần Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
41 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
42 82386 NGUYỄN THỊ LUYẾN 2002 Sinh Viên
43 80891 PHẠM THỊ THÙY DUYÊN 1996 Cử Nhân
44 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
45 54117 Võ Thị Thu Cúc 1994 Sinh Viên
46 82236 Lê Tấn Trung Nguyên 2003 Sinh Viên
47 60325 Trần Thanh Nhựt 1992 Cử Nhân
48 19454 Võ Thị Kiều Lâm 1991 Giáo Viên
49 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
50 82446 Thạch Thị Hồng Diệu 2003 Sinh Viên
51 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
52 61217 Đoàn Phan Thùy Dương 1996 Cử nhân sư phạm
53 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
54 68594 Lê Thị Phương Thảo 1997 Sinh Viên
55 38977 Phạm Thị Phương Anh 1991 Giáo Viên
56 82219 Le Lanh 1994 Cử nhân sư phạm
57 80493 VÕ HUỲNH TRÚC UYÊN 1993 Giáo Viên
58 82680 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
59 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
60 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
61 44650 Lê Thị Toan 1964 Cử nhân sư phạm
62 27661 Trương Thị Thu Phương 1988 Giáo Viên
63 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
64 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
65 84793 Ngô Ngọc Mỹ Huyền 2005 Sinh Viên
66 81780 nguyễn thị hồng ngọc 1993 Cử Nhân
67 81491 Ngô Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
68 80116 Đoàn Thu Hà 2002 Sinh Viên
69 78895 Võ Văn Khánh 2002 Sinh Viên
70 84823 Trần Đăng Khoa 2005 Sinh viên sư phạm
71 62198 phan ngọc sơn 1986 Giáo Viên
72 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
73 78738 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1999 Sinh Viên
74 62642 Nguyễn Quang Thu Uyên 1996 Cử Nhân
75 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
76 35538 Trần Thị Trúc Quỳnh 1989 Giáo Viên
77 76605 Mai Chúc Trăm 1998 Cử Nhân
78 58492 Đỗ Thị Thanh Hằng 1995 Sinh Viên
79 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
80 61108 Bùi Kim Thuỷ 1999 Kỹ Sư
81 80156 Phạm Trần Huỳnh Phi 2003 Sinh Viên
82 65988 Nguyễn Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
83 82866 Nguyễn Thị Kiều Thu 1994 Giáo Viên
84 61023 Trần Ngọc Văn 1999 Sinh Viên
85 51632 Phạm Thị Bé Huyền 1999 Sinh Viên
86 44291 Nguyễn Thị Hoàng Lan 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878653
Your IP : 216.73.216.219