• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
2 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
3 60141 Trần Thanh Hùng 1990 Giáo Viên
4 52262 Nguyễn Thị Yến Nhi 1997 Sinh Viên
5 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
6 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
7 79735 Phạm Thị Mỹ Hạnh 2003 Sinh Viên
8 61560 Lê Hữu Toàn 1987 Giáo Viên
9 29161 Truong Thi My Lieu 1990 Giáo Viên
10 42447 Lê Thị Trang 1992 Cử Nhân
11 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
12 34162 Công thị thục anh 1996 Sinh Viên
13 33602 Mai thị Hà 1988 Cử Nhân
14 43874 Đoàn Thị Lan 1959 Giáo Viên
15 56231 Đỗ Hoàng Phương Trúc 1999 Sinh Viên
16 6526 Huỳnh Thị Thu Thảo 1992 Sinh Viên
17 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
18 64288 Trần Thị Thu Hà 2000 Giáo Viên
19 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
20 60413 Nguyễn Thị Diễm Đa 1998 Cử Nhân
21 6028 Nguyễn Hùng Sơn 1980 Cử Nhân
22 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
23 60360 Nguyễn Duy Khánh 1990 Giáo Viên
24 68508 Lê Thị Tường Vi 1998 Sinh Viên
25 64495 Văn Thị Hạnh Uyên 1993 Cử Nhân
26 59050 Lợi Thanh Quan 1999 Sinh Viên
27 30722 Đặng Thị Ái Quyên 1996 Sinh Viên
28 29545 Pham Duc Tung 1972 Cử Nhân
29 65256 Trần Trí Thịnh 1998 Sinh Viên
30 79899 Trần Võ Hải Lam 2002 Sinh Viên
31 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
32 80905 Ngô Hoàng Nguyên 2002 Sinh Viên
33 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
34 85236 Nguyễn Thuỳ Trang 2004 Sinh Viên
35 69933 Đinh Thị Kim Thanh 1992 Giáo Viên
36 50837 Lê Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
37 76374 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1991 Giáo Viên
38 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
39 77032 Lê Đoàn Gia Huy 2002 Sinh viên sư phạm
40 52183 Nguyễn Chí Cường 1996 Giáo Viên
41 27784 Nguyễn Thị Kim Ngân 1993 Sinh Viên
42 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
43 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
44 40645 Phạm Thị Ánh Hồng 1997 Sinh Viên
45 60933 Trần Thị Thùy Dương 1997 Cử Nhân
46 84006 Lê Thị Hồng Thương 2001 Sinh Viên
47 30728 Trần Ngọc Phúc 1995 Sinh Viên
48 78622 Đoàn Minh Khoa 2002 Sinh Viên
49 82253 H Thảo 2004 Sinh Viên
50 28006 Nguyễn Thị Huyền Trang 1996 Sinh Viên
51 75205 Lê Thị Vân 1991 Giáo Viên
52 79435 Nguyễn Thị Phương Linh 1997 Giáo Viên
53 80359 Triệu Hương Giang 2003 Sinh Viên
54 5246 trần thị hiền 1993 Sinh Viên
55 67045 Nguyễn Hoàng 2000 Sinh Viên
56 85497 Nguyễn Thị Minh Ngọc 2003 Sinh Viên
57 46440 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Giáo Viên
58 75013 Trương Thị Tố Trinh 1999 Cử Nhân
59 81815 Bùi Thị Cẩm My 2004 Sinh Viên
60 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
61 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
62 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
63 59792 Huỳnh Diễm My 1997 Cử Nhân
64 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
65 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
66 56089 Nguyễn Thanh Quí 1990 Giáo Viên
67 48626 Lê Hà Đông Quân 1997 Sinh Viên
68 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
69 33862 Đàm Thụy Hoàng Kim 1996 Sinh Viên
70 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
71 64602 Lê Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
72 66533 Trần Thị Vũ 1999 Sinh Viên
73 75877 Nguyễn Thị Bảo Vân 1991 Cử Nhân
74 77685 Trần Ngọc Mi 1995 Cử Nhân
75 35518 Nguyễn Như Quỳnh 1994 Sinh Viên
76 84445 Phan Ngọc Tâm thư 2003 Sinh Viên
77 79628 Ngô Trần Đại Phúc 2003 Sinh Viên
78 79537 Dương Ngọc Nguyên Phương 2000 Sinh Viên
79 67285 Nguyễn Thị Ái 1999 Sinh Viên
80 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
81 40962 Huỳnh minh châu 1990 Bằng Khác
82 54099 Trần Quang Huy 1995 Cử Nhân
83 47299 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
84 37749 HUỲNH THỊ MỸ TIÊN 1994 Cử Nhân
85 34083 Đinh Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
86 37560 Phan thị nhung 1996 Sinh Viên
87 82097 Phạm Hưng Quốc 1997 Sinh Viên
88 58855 Lữ Thị Trúc Mai 1997 Sinh Viên
89 5995 LÊ THỊ HIỀN 1992 Sinh Viên
90 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
91 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
92 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
93 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
94 85358 Nguyễn Trần Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
95 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
96 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
97 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
98 2352 Trương Thị Kim Loan 1996 Sinh Viên
99 48192 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1995 Cử nhân sư phạm
100 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
101 28519 Phan Mộng Kha 1995 Sinh Viên
102 77495 Nguyễn Thị Thu Hà 2001 Sinh Viên
103 52609 Võ Đình Biên 1998 Giáo Viên
104 47987 Bùi Duy Phú 1992 Giáo Viên
105 70087 Phạm Minh Trí 1968 Thạc Sỹ
106 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
107 77307 Nguyễn Văn Khải 1998 Kỹ Sư
108 3090 Nguyễn Văn Trình 1994 Sinh Viên
109 70046 Nguyễn Phước Sang 2000 Cử Nhân
110 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
111 65048 Lê Đình Thủy Tiên 1997 Sinh viên sư phạm
112 432 Lê Thành Thuận 1992 Sinh Viên
113 32235 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
114 33772 Đặng Thị Quý 1993 Cử Nhân
115 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
116 49745 Nguyễn Thị Bích Thạnh 1996 Sinh viên sư phạm
117 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
118 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
119 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
120 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
121 57243 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Cử Nhân
122 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
123 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
124 64653 Văn Thị Kim Ân 1998 Sinh Viên
125 80038 Huỳnh Thị Ngọc My 2000 Sinh Viên
126 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
127 83200 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1998 Cử Nhân
128 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
129 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
130 63446 Nguyễn Thị Bình 1991 Giáo Viên
131 28527 Nguyễn Thị Lành 1993 Giáo Viên
132 65754 Nguyễn Thị Minh Tâm 1991 Giáo Viên
133 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
134 51445 Lương Văn Thuận 1995 Sinh Viên
135 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
136 40696 Trần Thị Nhật Huỳnh 1997 Sinh Viên
137 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
138 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
139 28344 Nguyễn Minh Thư 1993 Cử Nhân
140 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
141 43598 Trần Duy Thu Linh 1998 Sinh Viên
142 4943 Nguyễn Châu Đại Dương 1994 Sinh Viên
143 77306 Hoàng Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
144 4734 Lê Đỗ Chuyên 1990 Sinh Viên
145 31472 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1994 Sinh Viên
146 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
147 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
148 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
149 22020 Bùi Kim Phú 1991 Cử Nhân
150 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
151 79150 Nguyễn Thị Quỳnh Thư 2001 Sinh Viên
152 33688 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
153 80915 Trần Phạm Phi Oanh 2003 Sinh Viên
154 79199 Đồng Thị Kim Loan 1997 Sinh viên sư phạm
155 48599 Phạm Thị Huyền Châm 1997 Sinh Viên
156 77889 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
157 23477 Võ thị Hồng Lan 1952 Giáo Viên
158 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
159 49566 Lê Thị Bích Hoà 1985 Giáo Viên
160 42498 Nguyễn Thị Thu Ba 1990 Cử Nhân
161 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
162 45252 Nguyễn Văn Nhật 1998 Sinh Viên
163 83707 Bùi Uyên Nhi 2000 Cử Nhân
164 605 Nguyễn thị hòa 1993 Sinh Viên
165 44967 Lê Thị Hiền 1979 Giáo Viên
166 84508 Phạm Ngọc Phương Nghi 2005 Sinh Viên
167 28685 Đỗ Anh Thư 1987 Thạc Sỹ
168 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
169 82044 Đoàn thị Mỹ trang 1999 Giáo Viên
170 78628 Lê Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
171 1635 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1991 Giáo Viên
172 65290 Nguyễn Thị Dịu 1992 Giáo Viên
173 70895 Chu Thị Thùy Giang 1995 Cử Nhân
174 41828 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
175 43785 Phạm Anh Thùy An 1995 Giáo Viên
176 56286 Nguyễn Minh Thắng 1978 Giáo Viên
177 77084 Trần Yến Nhi 2001 Sinh Viên
178 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
179 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
180 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
181 22646 Nguyễn Lê Gia Phụng 1996 Cử Nhân
182 35622 Mai Đình Kế 1987 Cử Nhân
183 32497 Hồ Thị Mỵ 1984 Thạc Sỹ
184 80504 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên
185 78482 Trịnh Thị Anh Đào 2002 Sinh Viên
186 67306 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
187 37653 Vũ Quốc Thông 1978 Giáo Viên
188 76525 Ngô Ngọc Nhớ 1981 Cử Nhân
189 76596 Nguyễn Thành Hưng 1995 Sinh Viên
190 49154 TRỊNH LÝ HUỲNH 1994 Giáo Viên
191 27151 Ninh Đình Luyện 1993 Sinh Viên
192 64052 Nguyễn Thị Hằng 1996 Giáo Viên
193 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
194 78732 Lê Thị Chúc Ngân 2000 Sinh Viên
195 36372 Phạm Thị Huyền Trang 1991 Cử Nhân
196 2022 Mã Thị Thùy Trinh 1995 Sinh Viên
197 75307 PHẠM HOÀNG THỦY TIÊN 1996 Giáo Viên
198 28797 Nguyễn Thị Thúy 1985 Giáo Viên
199 57451 Nguyễn Thị Trường Vy 1998 Giáo Viên
200 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
201 48458 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 Bằng Khác
202 67154 Nguyễn thị thảo 2000 Sinh Viên
203 79675 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
204 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
205 79154 Nguyễn Trần Anh Thư 2000 Sinh Viên
206 29595 Thầy Kevin 1974 Giáo Viên
207 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
208 70968 NGUYỄN TRẦN NGỌC TRÂM 2000 Sinh Viên
209 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
210 36026 Phan Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
211 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
212 43271 Võ Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
213 75982 Lê Sỹ Dương 1999 Sinh Viên
214 76324 Đặng Thị Anh Thư 2000 Sinh Viên
215 64772 Trần Huỳnh Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
216 74508 Nguyễn Thị Kim Anh 1986 Cử nhân sư phạm
217 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281807
Your IP: Loading...