• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 55188 Nguyễn Thị Hạ Vy 1999 Sinh Viên
2 27929 Đinh Nguyên Hậu 1996 Sinh Viên
3 59576 Đặng Thị Thu Thùy 1998 Sinh Viên
4 43978 Phan Ngọc Phong 1989 Cử Nhân
5 50747 Phạm Đoàn Ngọc Linh 1999 Sinh Viên
6 38717 Nguyễn thị thùy trang 1994 Cử Nhân
7 33094 Nguyễn thị quỳnh 1995 Sinh Viên
8 32288 Nguyễn Ngọc Thảo Ly 1994 Sinh Viên
9 27665 pham thi lien 1953 Giáo Viên
10 33724 Lý Minh Nhựt 1989 Kỹ Sư
11 23555 Nguyễn Hồng Nhung 1995 Sinh Viên
12 51296 Nguyễn Hồng Phi 1998 Sinh Viên
13 53177 Nguyễn Thị Hoài Vy 1996 Sinh Viên
14 71989 Nguyễn Thị Thảo Nhi 1996 Cử Nhân
15 1742 Lê Văn Tuyên 17 Sinh Viên
16 30419 Phạm Thuỵ Xuân Hồng 1995 Sinh Viên
17 27033 Lương Thị Hòa 1988 Cử Nhân
18 55651 Nguyễn Huỳnh Như 1997 Sinh Viên
19 29527 Lê Thị Ngọc Anh 1986 Cử Nhân
20 2751 mai thị vàng 1992 Sinh Viên
21 57613 Trần Phương Hoa 1998 Sinh Viên
22 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
23 49528 Phạm Thị Trang 1992 Cử Nhân
24 43174 Phạm Thanh Hà Ngân 1988 Thạc Sỹ
25 39997 Nguyễn Hải Yến 1994 Cử Nhân
26 35079 Nguyễn Thị Huyền Trang 1996 Sinh Viên
27 34324 NGUYỄN THỊ MAI 1993 Sinh Viên
28 51044 Nguyễn Thị Hùng Khánh 1986 Giáo Viên
29 56780 Phan Minh Tân 1995 Sinh Viên
30 26778 Đoàn Lê Mai Thảo 1993 Sinh Viên
31 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
32 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
33 30178 Nguyễn Thị Nhung 1993 Cử Nhân
34 58513 Hoàng Anh Thư 1999 Sinh Viên
35 60817 Võ Thành Công 1991 Giáo Viên
36 22624 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 1992 Sinh Viên
37 36453 Phạm thị minh phương 1996 Sinh Viên
38 65662 Nguyễn Thị Mai Khanh 1988 Kỹ Sư
39 70736 Hà Thị Thảo 1987 Giáo Viên
40 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
41 22813 nguyễn đức kiên bình 1992 Sinh Viên
42 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
43 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
44 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
45 22214 Lê Thị Cẩm Chi 1994 Cử Nhân
46 82408 Huỳnh Dinh Cẩm Tiên 2002 Cử Nhân
47 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
48 49519 Nguyễn Thị Ngọc 1988 Thạc Sỹ
49 44428 Nguyễn Thị Thanh Hải 1995 Sinh Viên
50 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
51 82610 Phạm Thành Tài 2003 Cử Nhân
52 37506 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1980 Giáo Viên
53 40026 Dương Tiểu Phụng 1996 Sinh Viên
54 57137 Vũ Ngọc Thụy Vy 1999 Sinh Viên
55 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
56 53105 Hoàng Lan Anh 1993 Cử Nhân
57 38272 Phan Thị Bích Hằng 1996 Sinh Viên
58 36990 Phạm Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
59 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
60 58108 Nguyễn Mai Phương Uyên 1999 Sinh Viên
61 31691 Đặng Thị Minh Ngà 1997 Sinh Viên
62 49715 Trần Nữ Mỹ Hạnh 1993 Cử Nhân
63 42643 Nguyễn Hoài Nam 1994 Cử Nhân
64 30318 Phan Thị Tuyết Ngân 1989 Cử Nhân
65 37126 nguyen thi diem huong 1988 Bằng Khác
66 35046 Đoàn Phúc 1967 Thạc Sỹ
67 35433 Nguyễn Thị Thúy An 1998 Sinh Viên
68 35249 Nguyễn Thu Hương 1993 Cử Nhân
69 82471 Lại Khánh Vy 2004 Sinh Viên
70 46122 Trần Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
71 56755 Nguyễn Lê Nam 1999 Sinh Viên
72 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
73 82235 Bùi Vân Anh 2004 Sinh Viên
74 44342 Trần Thị Ly 1988 Giáo Viên
75 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
76 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
77 32910 Nguyễn Thị Hương 1994 Sinh Viên
78 56482 Hồ Anh 1995 Sinh Viên
79 35234 Nguyễn Thị Thuỳ Liên 1994 Sinh Viên
80 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
81 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
82 39502 Hà Kim Uyên 1977 Cử Nhân
83 55126 Nguyễn Lê Hoàng Khánh Ly 1993 Cử Nhân
84 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
85 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
86 22727 Nguyen Thi Duyen 1993 Sinh Viên
87 49994 Trần Minh Đức 1992 Cử Nhân
88 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
89 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
90 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
91 22886 Trần Lâm Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
92 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
93 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
94 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
95 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
96 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
97 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
98 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
99 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
100 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
101 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
102 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
103 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
104 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
105 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
106 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
107 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
108 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
109 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
110 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
111 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
112 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
113 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
114 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
115 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
116 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
117 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
118 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
119 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
120 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
121 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
122 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
123 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
124 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
125 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
126 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
127 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
128 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
129 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
130 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
131 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
132 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
133 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
134 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
135 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
136 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
137 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
138 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
139 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
140 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
141 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
142 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
143 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
144 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
145 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
146 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
147 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
148 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
149 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
150 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
151 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
152 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
153 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
154 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
155 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
156 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
157 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
158 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
159 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
160 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
161 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
162 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
163 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
164 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
165 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
166 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
167 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
168 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
169 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
170 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
171 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
172 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
173 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
174 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
175 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
176 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
177 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
178 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
179 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
180 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
181 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
182 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
183 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
184 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
185 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
186 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
187 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
188 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
189 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
190 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
191 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
192 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
193 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
194 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
195 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
196 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
197 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
198 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
199 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
200 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
201 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
202 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
203 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
204 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
205 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
206 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
207 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
208 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
209 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
210 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
211 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
212 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
213 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
214 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
215 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
216 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
217 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
218 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
219 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
220 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
221 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
222 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
223 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
224 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
225 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
226 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
227 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
228 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
229 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
230 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
231 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
232 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
233 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
234 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
235 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
236 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
237 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
238 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
239 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
240 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
241 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
242 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
243 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
244 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
245 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
246 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
247 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
248 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
249 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
250 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
251 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
252 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
253 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
254 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
255 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
256 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
257 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
258 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
259 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
260 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
261 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
262 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
263 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
264 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
265 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
266 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
267 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
268 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
269 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
270 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
271 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
272 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
273 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
274 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
275 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
276 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
277 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
278 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
279 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
280 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
281 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
282 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
283 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
284 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
285 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
286 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
287 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
288 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
289 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
290 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
291 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
292 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
293 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
294 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
295 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
296 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
297 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
298 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
299 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
300 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
301 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
302 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
303 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
304 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
305 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234981
Your IP: Loading...