• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
2 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
3 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
4 46883 Đinh Hữu Phương 1985 Giáo Viên
5 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
6 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
7 47847 Đinh Thị Ngọc Quyên 1992 Giáo Viên
8 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
9 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
10 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
11 29666 Nguyễn Huế Tiên 1989 Giáo Viên
12 84209 Ngô Thị Như Huỳnh 2003 Sinh Viên
13 33018 Trần Nguyễn Thanh Tuyền 1994 Cử Nhân
14 60253 Lê Công Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
15 83345 Đoàn Lê Anh Thư 2004 Sinh Viên
16 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
17 51455 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
18 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
19 30671 Nguyễn Thị Thảo 1988 Giáo Viên
20 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
21 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
22 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
23 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
24 64467 Nguyễn Quốc Dương 2000 Sinh Viên
25 54084 Lâm Văn Đông 1987 Thạc Sỹ
26 68322 Trần Thị Hạnh Nhựt 1996 Giáo Viên
27 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
28 64636 Võ Tường Vy 2000 Sinh Viên
29 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
30 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
31 65816 Phạm Thành Trung 1991 Cử Nhân
32 55906 Cao Thị Kim Loan 1999 Sinh Viên
33 84290 Nguyễn Thị Ngọc Linh 2005 Sinh Viên
34 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
35 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
36 40748 Đặng Văn Lâm 1983 Giáo Viên
37 76779 Lê Thùy Dương 2002 Sinh Viên
38 55401 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1998 Sinh Viên
39 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
40 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
41 67407 Lê Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
42 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
43 56154 Đinh Thị Hoài Thương 1999 Sinh Viên
44 33328 Lê Võ Ngọc Thảo 1997 Sinh Viên
45 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
46 34878 Nguyễn Thị Bình 1995 Sinh Viên
47 60159 Lê Thị Tuyết Anh 1990 Giáo Viên
48 65284 Đỗ Văn Sáu 1973 Giáo Viên
49 65908 Nguyễn Minh Tuyền 1995 Cử Nhân
50 46764 Đỗ Thanh Viên 1989 Giáo Viên
51 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
52 67773 Lê Thị Huệ 1999 Sinh Viên
53 62311 Lương Mai Thanh Thư 2000 Sinh Viên
54 43706 Dương Thị Kim Cúc 1996 Sinh Viên
55 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
56 61816 Nguyễn Thùy Linh 1990 Cử nhân sư phạm
57 27192 Lê Thị Hà Thanh 1994 Kỹ Sư
58 49801 Phạm Thị Thành Đạt 1994 Giáo Viên
59 53209 Phạm Thị Thanh Phố 1993 Cử nhân sư phạm
60 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
61 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
62 49561 Vũ Thị Yến 1993 Cử Nhân
63 68577 Đoàn Thị Vân Anh 1993 Giáo Viên
64 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
65 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
66 61435 Nguyễn Xuân Bích 1999 Sinh viên sư phạm
67 65712 Đào Thị Diệu Oanh 1999 Sinh Viên
68 65057 Nguyễn Thị Nguyên 1995 Giáo Viên
69 32780 Nguyễn Hoàng Huy Hải 1979 Cử Nhân
70 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
71 44813 Cao Nhật Tuấn 1993 Thạc Sỹ
72 69502 Mai Quế Trân 2000 Sinh Viên
73 71429 Trương Bảo Nam 2000 Sinh Viên
74 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
75 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
76 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
77 65223 Phan Sỹ Công 1993 Giáo Viên
78 50317 Trần Thuý Hoài Thương 1995 Sinh viên sư phạm
79 69636 Nguyễn Vĩnh Tú 1973 Giáo Viên
80 48101 Nguyễn Quỳnh Ngân 1993 Kỹ Sư
81 53648 Lê Thuỳ Linh 1999 Sinh Viên
82 62971 Trần Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
83 61963 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
84 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
85 44022 Lê Văn Luýt 1992 Giáo Viên
86 69109 Lê Thị Ngọc 1997 Cử Nhân
87 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
88 58265 Ngô Thị Kiều Khanh 1995 Kỹ Sư
89 67324 Trần Ngọc Yến Nhi 1998 Giáo Viên
90 44919 Nguyễn Quỳnh Giang 1998 Sinh Viên
91 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
92 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
93 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
94 49578 Nguyễn Lâm Trúc Phương 1994 Cử Nhân
95 48648 Nguyễn Thị Kiều Trang 1991 Cử nhân sư phạm
96 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
97 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
98 62145 Huỳnh thị trúc quyến 1999 Sinh Viên
99 53362 Đỗ Anh Tuấn 1990 Kỹ Sư
100 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
101 37480 Đặng Thị Bích Phượng 1996 Sinh Viên
102 58546 Nguyễn Thị Lệ Phương 1998 Sinh Viên
103 65980 Phạm Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
104 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
105 50466 Nguyễn Ngọc Phương Trang 1999 Sinh Viên
106 2024 Cao Thế Thiên Trà 1987 Giáo Viên
107 42229 Nguyễn Hoài Nam 1996 Sinh Viên
108 48370 Nguyễn Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
109 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
110 28333 Nguyễn Thị Tâm 1978 Giáo Viên
111 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
112 53523 Thái Thị Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
113 62602 Nguyễn Thị Thu Phương 1999 Sinh Viên
114 49111 Phạm Ngọc Tuyến 1995 Sinh viên sư phạm
115 41699 Nguyễn Văn Phú 1996 Sinh Viên
116 58522 Lê Văn Doanh 1991 Cử Nhân
117 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
118 50775 Nguyễn Mai Thiên Vân 1989 Giáo Viên
119 34647 Nguyễn Thị Kim Thoa 1990 Cử Nhân
120 63140 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92888604
Your IP : 216.73.216.42