• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 54743 Phan Trần Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
2 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
3 81499 Nguyễn Thị Huệ 2000 Cử Nhân
4 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
5 52418 Phạm Quốc Anh 1996 Sinh Viên
6 29747 Đặng Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
7 57662 Phạm Thùy Tâm 1990 Giáo Viên
8 34554 Thạch Thị Hồng Thắm 1993 Cử Nhân
9 31864 Bùi Thúy Đang 1997 Sinh Viên
10 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
11 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
12 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
13 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
14 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
15 50483 Đàm Thế Dương 1993 Cử nhân sư phạm
16 81634 Lê Thị Tú Trinh 2003 Cử Nhân
17 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
18 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
19 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
20 82894 Nguyễn Tấn Phát 1999 Cử Nhân
21 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
22 83460 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
23 44116 Phan Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
24 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
25 23695 Lê Thị Trang 1994 Sinh Viên
26 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
27 81777 VÕ MINH CHÍ 2004 Sinh Viên
28 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
29 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
30 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
31 52795 Bùi Mạnh Hùng 1982 Giáo Viên
32 82957 Vũ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
33 56698 Nguyễn Hoàng Lân 1996 Cử Nhân
34 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
35 81684 Nguyễn Thị Cẩm Vân 2004 Sinh Viên
36 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
37 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
38 58078 Trần Thị Lan Anh 1999 Sinh Viên
39 72470 Phan Thị Minh Nguyệt 1997 Cử Nhân
40 45415 Hoàng Tuấn Linh 1985 Thạc Sỹ
41 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
42 81655 Nguyễn Thị Hà Phương 2003 Cử Nhân
43 50514 Dương Ánh Thảo 1992 Cử Nhân
44 81784 Nguyễn Thị Hồng nhung 2004 Sinh Viên
45 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
46 52456 Huỳnh Huy Hoàng 1999 Cử Nhân
47 44431 Trần Phương Hạnh 1997 Sinh Viên
48 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
49 84226 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
50 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
51 34431 Phan Thành Nhân 1988 Thạc Sỹ
52 30078 Nguyễn Quang Vinh 1993 Cử Nhân
53 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
54 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
55 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
56 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
57 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
58 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
59 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
60 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
61 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
62 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
63 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
64 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
65 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
66 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
67 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
68 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
69 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
70 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
71 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
72 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
73 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
74 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
75 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
76 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
77 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
78 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
79 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
80 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
81 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
82 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
83 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
84 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
85 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
86 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
87 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
88 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
89 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
90 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
91 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
92 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
93 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
94 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
95 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
96 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
97 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
98 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
99 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
100 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
101 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
102 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
103 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
104 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
105 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
106 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
107 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
108 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
109 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
110 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
111 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
112 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
113 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
114 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
115 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
116 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
117 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
118 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
119 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
120 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
121 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
122 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
123 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
124 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
125 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
126 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
127 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
128 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
129 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
130 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
131 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
132 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
133 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
134 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
135 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
136 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
137 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
138 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
139 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
140 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
141 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
142 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
143 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
144 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
145 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
146 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
147 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
148 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
149 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
150 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
151 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
152 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
153 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
154 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
155 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
156 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
157 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
158 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
159 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
160 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
161 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
162 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
163 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
164 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
165 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
166 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
167 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
168 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
169 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
170 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
171 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
172 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
173 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
174 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
175 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
176 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
177 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
178 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
179 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
180 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
181 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
182 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
183 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
184 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
185 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
186 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260677
Your IP: Loading...