• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
2 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
3 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
4 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
5 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
6 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
7 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
8 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
9 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
10 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
11 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
12 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
13 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
14 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
15 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
16 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
17 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
18 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
19 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
20 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
21 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
22 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
23 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
24 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
25 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
26 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
27 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
28 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
29 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
30 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
31 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
32 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
33 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
34 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
35 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
36 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
37 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
38 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
39 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
40 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
41 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
42 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
43 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
44 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
45 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
46 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
47 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
48 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
49 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
50 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
51 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
52 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
53 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
54 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
55 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
56 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
57 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
58 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
59 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
60 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
61 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
62 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
63 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
64 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
65 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
66 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
67 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
68 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
69 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
70 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
71 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
72 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
73 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
74 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
75 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
76 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
77 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
78 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
79 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
80 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
81 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
82 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
83 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
84 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
85 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
86 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
87 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
88 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
89 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
90 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
91 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
92 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
93 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
94 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
95 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
96 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
97 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
98 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
99 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
100 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
101 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
102 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
103 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
104 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
105 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
106 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
107 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
108 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
109 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
110 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
111 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
112 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
113 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
114 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
115 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
116 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
117 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
118 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
119 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
120 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
121 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
122 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260896
Your IP: Loading...