• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 54191 Võ Hữu Thọ 1999 Sinh Viên
2 60164 Hoàng Thị Kim Oanh 1996 Cử Nhân
3 52862 Lê Thị Thanh Trang 1998 Sinh Viên
4 22002 Hoàng Thị Mơ 1993 Cử Nhân
5 49145 Nguyễn Văn Chương 1997 Sinh Viên
6 39079 Nguyễn Thị Hồng Phúc 1996 Sinh Viên
7 40200 Lê Thị Thúy Vi 1997 Sinh Viên
8 34650 Lý Văn Thương 1993 Cử Nhân
9 28115 Trần thị phương diệp 1989 Thạc Sỹ
10 63308 Nguyễn Thị Ngân 1994 Giáo Viên
11 48016 Cao Thị Hiền 1996 Sinh viên sư phạm
12 38564 Phạm Nhật Hào 1998 Sinh Viên
13 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
14 55394 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Cử Nhân
15 35015 Trần Thị Thúy An 1988 Cử Nhân
16 47725 Võ Thị Ánh Kiều 1998 Sinh Viên
17 32056 Mai Lê 1995 Sinh Viên
18 39490 Đoàn thị phương thảo 1997 Sinh Viên
19 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
20 50106 Lê Thị Huệ 1996 Sinh viên sư phạm
21 1049 Hùynh Duy Khải 1995 Sinh Viên
22 44686 Phạm Ngọc Can 1994 Kỹ Sư
23 26470 Phạm Tô Văn 1960 Giáo Viên
24 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
25 33982 Đỗ Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
26 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
27 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
28 1287 Phan Phạm Nguyệt Quế 1992 Sinh Viên
29 31497 Lê Thị Mỹ Nữ 1996 Sinh Viên
30 34258 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1994 Sinh Viên
31 44680 Phạm Lê Quốc Trạng 1993 Cử Nhân
32 43601 Trần Thị Hòa 1996 Sinh Viên
33 3749 Nguyễn thị Huy 1991 Giáo Viên
34 29256 Đinh Thị Ngọc Tím 1997 Sinh Viên
35 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
36 24733 Võ Thị Nguyên Phận 1992 Cử Nhân
37 39895 Phan Văn Phước Thịnh 1998 Sinh Viên
38 4190 Lê Thị Oanh 1990 Giáo Viên
39 29951 Bùi Thu Hằng 1989 Cử Nhân
40 51540 Nguyễn Thị Chung 1999 Sinh Viên
41 48731 Ngô Gia Huy 1998 Sinh Viên
42 43518 Nguyễn Thị Hồng Thúy 1975 Thạc Sỹ
43 34817 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Cử Nhân
44 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
45 4005 Đoan Trinh 1990 Cử Nhân
46 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
47 5506 Vũ Thị Thanh Xuân 1994 Sinh Viên
48 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
49 39765 Nguyễn Văn Hiền 1997 Sinh Viên
50 32674 Phạm Thị Bích Thủy 1990 Thạc Sỹ
51 39558 Võ Thị Minh Hằng 1997 Sinh Viên
52 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
53 33244 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
54 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
55 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
56 21691 nguyễn đình huy 20 Sinh Viên
57 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
58 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
59 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
60 30600 Huỳnh Hữu Phước 1993 Cử Nhân
61 42917 Phan Thanh Dũng 1990 Giáo Viên
62 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
63 4443 Nguyễn Toàn Thắng 1991 Cử Nhân
64 36414 Lê Đăng Khoa 1992 Cử Nhân
65 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
66 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
67 36453 Phạm thị minh phương 1996 Sinh Viên
68 33691 Nguyễn Văn Chinh 1993 Kỹ Sư
69 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
70 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
71 27803 Nguyễn Phi Ánh 1995 Sinh Viên
72 43321 tạ thị thu hà 1998 Sinh Viên
73 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
74 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
75 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
76 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
77 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
78 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
79 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
80 41914 Huỳnh Ngọc Hân 1996 Sinh Viên
81 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
82 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
83 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
84 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
85 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
86 33806 Nguyễn Thị Hoa 1958 Giáo Viên
87 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
88 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
89 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
90 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
91 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
92 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
93 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
94 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
95 37177 Huỳnh Hữu Thịnh 1997 Sinh Viên
96 35887 Đỗ Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
97 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
98 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
99 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
100 34224 TRẦN THANH HOÀNG 1993 Kỹ Sư
101 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
102 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
103 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
104 58043 Dương Hoàng Kiều 1999 Sinh Viên
105 51642 Đặng Hoàng Thanh Dung 1999 Sinh Viên
106 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
107 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
108 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
109 43756 Bùi Quốc Đại 1992 Cử Nhân
110 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
111 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
112 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
113 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
114 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
115 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
116 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
117 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
118 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
119 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
120 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
121 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
122 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
123 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
124 50963 Nguyễn Văn Thà 1999 Sinh Viên
125 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
126 27190 PHẠM NGUYỄN MINH CHÂU 1991 Cử Nhân
127 38505 Nguyễn Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
128 31226 Huỳnh Huỳnh 1995 Sinh Viên
129 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
130 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
131 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
132 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
133 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
134 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
135 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
136 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
137 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
138 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
139 36954 Nguyễn Văn Long 1989 Giáo Viên
140 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
141 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
142 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
143 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
144 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
145 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
146 31550 Nguyễn Ngọc Hữu 1996 Sinh Viên
147 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
148 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
149 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
150 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
151 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
152 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
153 25763 PHAM VINH THANG 1985 Giáo Viên
154 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
155 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
156 36584 Nguyen Thu Oanh 1988 Giáo Viên
157 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
158 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
159 50850 Nguyễn Thị Hằng 1998 Sinh Viên
160 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
161 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
162 32990 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 1997 Sinh Viên
163 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
164 30638 Nguyễn Ngọc Quỳnh 1995 Sinh Viên
165 54921 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
166 31114 Đặng Thụy Ánh Hồng 1993 Cử Nhân
167 30234 Phan Thị Kim Quyên 1995 Sinh Viên
168 32752 Nguyễn Thanh Dũng 1995 Sinh Viên
169 32581 Tô Thuỳ Linh 1996 Sinh Viên
170 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
171 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
172 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
173 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
174 34466 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
175 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
176 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
177 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
178 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
179 22327 Tran thi Giang Thanh 1992 Sinh Viên
180 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
181 21693 Trần Thái Nam Anh 1993 Cử Nhân
182 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
183 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
184 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
185 25711 Hoàng Thị Ngọc 1990 Cử Nhân
186 43118 Nguyễn Thị Bá Ninh 1998 Sinh Viên
187 26242 HUỲNH NGUYỄN KHÁNH DUY 1996 Sinh Viên
188 31626 Nguyễn Thị Khánh Tiên 1997 Sinh Viên
189 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
190 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
191 54073 Trương Quang Trung 1981 Kỹ Sư
192 41151 Trần Thị Linh Ngọc 1997 Sinh Viên
193 27069 Ngô Thị Kim Khắc 1994 Sinh Viên
194 81359 Trần Vũ Ý Nhi 2003 Sinh Viên
195 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
196 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
197 36556 Huỳnh Thị Thúy Kiều 1997 Sinh Viên
198 46605 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
199 52524 Ông Ngọc Chi 1986 Cử Nhân
200 28324 Trần Lê Thuận 1995 Sinh Viên
201 36411 Đoàn Thị Thùy Trang 1990 Cử Nhân
202 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
203 39526 Lê Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
204 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
205 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
206 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
207 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
208 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
209 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
210 33927 Hồ Thi Hải 1992 Giáo Viên
211 38638 Dương Thị Thủy 1993 Giáo Viên
212 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
213 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
214 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
215 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
216 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
217 54412 Lê Nữ Việt Hà 1994 Cử Nhân
218 41060 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1995 Sinh Viên
219 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
220 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
221 50100 Lê Nguyễn Thảo Trang 1995 Sinh Viên
222 38766 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
223 48000 Trịnh Hoàng Luân 1993 Cử Nhân
224 25750 Lâm Thanh Sâm 1993 Sinh Viên
225 31749 phạm thanh đen 1985 Giáo Viên
226 1339 Đinh Thùy Ngọc Anh 1995 Sinh Viên
227 35939 Nguyễn Linh Phượng 1997 Sinh Viên
228 1039 Hoàng Đình Lợi 1992 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93068170
Your IP : 216.73.216.42