• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
2 47516 Nguyễn Thị Tường Dung 1974 Giáo Viên
3 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
4 55940 Nguyễn Thị Tú 1997 Sinh Viên
5 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
6 60110 Nguyễn Thị Kim Tiến 1999 Sinh Viên
7 64024 Trần Huỳnh Kiệt 1999 Sinh Viên
8 48714 Lưu Bình An 1970 Giáo Viên
9 58327 Trần Thị Thu Hường 1996 Sinh Viên
10 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
11 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
12 60849 Phan Minh Thân 1995 Cử Nhân
13 58546 Nguyễn Thị Lệ Phương 1998 Sinh Viên
14 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
15 5180 Nguyễn Thị Trâm Anh 1995 Sinh Viên
16 2024 Cao Thế Thiên Trà 1987 Giáo Viên
17 33496 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
18 28333 Nguyễn Thị Tâm 1978 Giáo Viên
19 55058 Trần Xuân quy 1999 Sinh Viên
20 58522 Lê Văn Doanh 1991 Cử Nhân
21 62786 Trần Thị Kim Yến 1997 Sinh Viên
22 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
23 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
24 50609 Nguyễn Đình Thành 1992 Kỹ Sư
25 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
26 62115 Lê Thị Khánh Hà 1999 Sinh Viên
27 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
28 47566 Vũ Phúc Ân 1997 Sinh Viên
29 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
30 47819 Trần Thị Hòa 1991 Cử nhân sư phạm
31 45805 Nguyễn Thị Hương 1992 Cử Nhân
32 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
33 61235 Phạm Thị Trang 1995 Giáo Viên
34 61493 Nguyễn Thành Luân 1988 Cử Nhân
35 60231 Lê Huy Hoàng My 1998 Sinh Viên
36 34392 Nguyễn Thị Bích My 1994 Sinh Viên
37 57478 Nguyễn Trần Triệu Phong 1999 Sinh Viên
38 4327 Phạm Thị Thu Trang 1992 Sinh Viên
39 34119 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1996 Sinh Viên
40 33624 Trần Thị Ngọc Diệp 1992 Cử Nhân
41 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
42 56940 Huỳnh Lan Hương 1998 Sinh Viên
43 64512 Phạm Nguyên Ý Nhi 1995 Cử Nhân
44 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
45 57018 Phan Xuân Kỳ Duyên 1998 Sinh Viên
46 47037 Lê Thị Nguyệt Nga 1994 Giáo Viên
47 25491 Nguyễn Thị Kim Thoa 1993 Sinh Viên
48 58456 Trương Thị Thùy Trang 1997 Sinh viên sư phạm
49 80479 Lý Văn Thống 1995 Giáo Viên
50 59408 Lê Thị Thu Thanh 1993 Kỹ Sư
51 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
52 29986 Cao Thị Thu Trang 1993 Sinh Viên
53 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
54 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
55 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
56 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
57 62929 Trần Nguyễn Khánh Nguyên 1996 Cử Nhân
58 49212 Lê Thị Diệu Linh 1993 Cử nhân sư phạm
59 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
60 50747 Phạm Đoàn Ngọc Linh 1999 Sinh Viên
61 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
62 29931 Đỗ Minh Hạnh 1988 Cử Nhân
63 29917 Vũ Văn Biết 1990 Sinh Viên
64 56780 Phan Minh Tân 1995 Sinh Viên
65 56868 Dương Thanh Duy 1994 Cử Nhân
66 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
67 45390 Nguyễn thị chuyên 1985 Cử Nhân
68 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
69 83697 Phan Thị Lý 1973 Giáo Viên
70 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
71 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
72 34127 Nguyễn Thị Thúy Nga 1995 Sinh Viên
73 63106 Đỗ Thị Thu Hà 2000 Sinh Viên
74 6054 Lê Thị Mỹ Nhung 1990 Cử Nhân
75 56996 Trần Tiến Đạt 1996 Sinh Viên
76 23812 Kiều Thu Hà 1989 Tiến Sỹ
77 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
78 68114 Trần Thị Minh Thúy 1997 Sinh Viên
79 85364 Đoàn Đức Đạt 1998 Kỹ Sư
80 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
81 50723 Mai Hoa 1999 Sinh Viên
82 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
83 49615 Phạm Duy Khánh 1999 Sinh Viên
84 21781 Phan Hoài Nguyên 1996 Sinh Viên
85 56665 Nguyễn Hoàng Kim Anh 1998 Sinh Viên
86 56998 Võ Thị Ngọc Nam 1995 Cử Nhân
87 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
88 29823 Lê Văn Du 1995 Sinh Viên
89 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
90 42160 Nguyễn Thị Minh Châu 1994 Sinh Viên
91 29421 Phạm Thị Cúc 1985 Giáo Viên
92 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
93 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
94 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
95 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
96 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
97 60531 Trương Thị Thúy Vi 1999 Sinh Viên
98 64140 Nguyễn Quang Thanh 2000 Sinh Viên
99 60297 Nguyễn Thụy Bích Thủy 1975 Giáo Viên
100 82261 Trần Hoàng Quân 2003 Sinh Viên
101 54132 Hoàng Quốc Anh 1996 Sinh Viên
102 63687 Nguyễn Xuân Y 1998 Sinh Viên
103 62195 Trần Kiều Anh Thơ 1999 Sinh Viên
104 51521 Nguyễn Thị Tú Anh 1980 Thạc Sỹ
105 43603 Hoàng THị Bích Ngọc 1993 Giáo Viên
106 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
107 82362 Nguyễn Phạm Tú Na 2004 Sinh Viên
108 81326 Nguyễn Thị Tha 1986 Giáo Viên
109 58431 Lê Hồng Hà 1988 Thạc Sỹ
110 63316 Phạm Trung Anh 1994 Thạc Sỹ
111 85130 Trần thị Ngọc Ẩn 1965 Giáo Viên
112 46954 Lê Minh 1989 Cử Nhân
113 31878 Lý Quốc Huy 1987 Thạc Sỹ
114 43600 Nguyễn Hữu Huy 1998 Sinh Viên
115 32700 ĐỖ THỊ NGA 1993 Cử Nhân
116 33777 Nguyễn Thị Vân Khánh 1986 Kỹ Sư
117 61700 Nguyễn Thị Út Trinh 1997 Sinh Viên
118 61158 Trần Anh Tuấn 1996 Giáo Viên
119 59492 Lê Thị Dung 1988 Giáo Viên
120 56968 Trần Lê Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
121 66665 Bùi Thị Thu Ngân 1995 Cử Nhân
122 34539 Bùi Thị Thanh Thúy 1988 Cử Nhân
123 4439 Lê Văn Giàu 1994 Sinh Viên
124 29839 Lương Bá Linh 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884641
Your IP : 216.73.216.42