• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
2 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
3 56659 Phạm Tuyết Nhi 1999 Giáo Viên
4 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
5 83712 Nguyễn Thị Thanh Sương 1976 Giáo Viên
6 57483 Nguyễn Thị Tố Huyên 1998 Sinh Viên
7 83427 Hồ Hồng Mỵ 1992 Cử nhân sư phạm
8 28838 Trần Dung 1985 Cử Nhân
9 53910 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1989 Giáo Viên
10 83896 Trần Thị Thanh Sang 1984 Bằng Khác
11 63605 Nguyễn Duy Điền 1995 Sinh Viên
12 83818 Nguyễn Thị Thanh Lan 1998 Thạc Sỹ
13 27858 Văn Thị Thanh Hân 1993 Cử Nhân
14 62988 Nguyễn Như Hoàng Huy 1995 Kỹ Sư
15 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
16 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
17 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
18 84078 Lê Thị Tuyết Nhung 1999 Cử Nhân
19 83431 Trần Lê Bảo Trinh 1997 Cử Nhân
20 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
21 43118 Nguyễn Thị Bá Ninh 1998 Sinh Viên
22 26242 HUỲNH NGUYỄN KHÁNH DUY 1996 Sinh Viên
23 81323 Nguyễn Trần Phương Anh 1994 Cử Nhân
24 73762 Hồ Thị Dạ Sương 1995 Cử Nhân
25 72514 Bùi Thị Kiều Ánh 2001 Sinh Viên
26 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
27 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
28 73986 Võ Thị Thanh Diễm 2001 Sinh Viên
29 83462 Võ Thị Hiền 1996 Giáo Viên
30 81132 Đào Thị Tường Vân 2003 Sinh Viên
31 85948 Nguyễn Lan Anh 2002 Sinh Viên
32 53605 Trần Văn Biên 1986 Cử Nhân
33 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
34 78590 Nguyễn Thục Trinh 2000 Sinh Viên
35 83612 Hoàng Thị Tâm 1989 Giáo Viên
36 71678 Trần Thị Thảo Vi 1999 Sinh Viên
37 63764 Lê Thị Quang Thy 1997 Thạc Sỹ
38 60353 Nguyen Thi Duyen Anh 1980 Thạc Sỹ
39 85949 Huỳnh Lê Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
40 35020 Nguyễn Thị Cẩm Trang 1994 Giáo Viên
41 20592 Cổ Lê Thanh Tuyền 1984 Giáo Viên
42 82623 Vũ Ngô Duy 2001 Cử Nhân
43 53792 Vũ Đình Minh Đức 1994 Cử Nhân
44 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
45 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
46 30891 Nguyễn Đại Nhẫn 1991 Kỹ Sư
47 85982 Huỳnh Nguyễn Khánh Hạ 2005 Sinh Viên
48 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
49 81782 Đặng Phúc An Khang 1998 Giáo Viên
50 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
51 81430 Huỳnh Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
52 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
53 81223 Nguyễn Tuấn Hưng 2003 Sinh Viên
54 73947 Trương Vân Anh 2000 Sinh Viên
55 83957 Nguyễn Thị Thảo Nhi 2003 Sinh Viên
56 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
57 81923 Nguyễn Thị Vân 1993 Giáo Viên
58 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
59 78813 Trần Thị Trúc Linh 1999 Sinh Viên
60 81725 Trương Thị Như Bình 2002 Sinh Viên
61 85815 Hà Minh Thư 2006 Sinh Viên
62 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
63 81625 Đỗ Thị Hồng Ngọc 2000 Cử Nhân
64 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
65 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
66 69230 Võ Thị Thanh Hương 1997 Cử nhân sư phạm
67 63767 Quách Gia Ân 2000 Sinh viên sư phạm
68 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
69 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
70 63329 Phạm Triệu 1994 Giáo Viên
71 82705 Nguyễn Bá Thức 2001 Sinh Viên
72 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
73 81458 Thiều Thị Chinh 2000 Sinh Viên
74 84842 Phạm Quốc Việt 2005 Sinh Viên
75 54761 Nguyễn Thị Hạnh Nhân 1997 Cử Nhân
76 68770 Hoàng Thị Bảo Khanh 1994 Cử Nhân
77 76873 Lê Xuyên 1984 Giáo Viên
78 61940 Tôn Nữ Diễm My 1998 Sinh Viên
79 81155 Hồ Thị Thúy Hằng 2002 Sinh Viên
80 81449 Nguyễn Lê Trung Kiên 2002 Cử Nhân
81 84317 Bùi Nhật Khánh Uyên 2004 Sinh Viên
82 81917 Nguyễn Thị Kim Linh 1991 Cử Nhân
83 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
84 81418 Antonio Pham 1975 Giáo Viên
85 35415 Nguyễn Đình Thiện 1995 Cử Nhân
86 84617 Mai Tấn GIáp 2004 Sinh Viên
87 67492 Bùi Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
88 78857 Nguyễn Trần Mỹ Khanh 1991 Cử Nhân
89 31611 Trần Thị Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
90 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
91 44850 Lê Thị Thanh 1990 Cử Nhân
92 52368 Nguyễn Thị Hoài Nghi 1988 Giáo Viên
93 84218 Trần Kiều My 2005 Sinh Viên
94 74847 Nguyễn Văn Linh 1999 Giáo Viên
95 81159 Dương Yến Vy 2004 Sinh Viên
96 85923 Phan Nguyễn Đan Khanh 2006 Sinh Viên
97 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
98 82662 Trần Ngọc Hải Lý 2003 Sinh Viên
99 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
100 62487 Mai Thị Lành 1993 Cử nhân sư phạm
101 80121 Bùi Hiếu Toàn 2002 Sinh viên sư phạm
102 81778 Nguyễn Uyên Hoàng Vy 1994 Cử Nhân
103 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
104 32973 Trương Hữu Hoàng Anh 1996 Sinh Viên
105 62220 Đoàn Thị Hiền Vi 1995 Giáo Viên
106 70605 Nguyễn Hoàng Long 2000 Sinh Viên
107 81842 Lã Đình Hưng 1997 Giáo Viên
108 35721 Trần Ngọc Nhật Bình 1994 Giáo Viên
109 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
110 53942 Võ Yến Nhi 1999 Sinh Viên
111 62212 Trần Hải Long 1999 Sinh Viên
112 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
113 81424 Nguyễn Thị Thu Lành 2003 Sinh Viên
114 24623 Nguyễn Thị Yến Vi 1990 Giáo Viên
115 79951 Nguyễn Minh Hiếu 2003 Sinh Viên
116 74214 Nguyễn Thị Lan 2001 Sinh Viên
117 81642 Lê Hồng Phới 2003 Cử Nhân
118 19594 Lê Kim Cương 1984 Giáo Viên
119 71374 Nguyễn Đỗ Sơn Tùng 1997 Sinh viên sư phạm
120 73919 Phan Thị Thanh 1993 Giáo Viên
121 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
122 63416 Đặng Nguyên Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
123 81417 Trần Mãi Hoài Thương 2004 Sinh Viên
124 42621 Nguyễn Võ Thị Kim Rôn 1993 Cử Nhân
125 66415 Dương Thị Quỳnh Nhi 1997 Sinh Viên
126 77731 Lê Hải Long 2000 Sinh Viên
127 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
128 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
129 59430 Nguyễn Thị Tường Vy 1998 Sinh Viên
130 59003 Hồ Thị Mỹ Linh 1990 Giáo Viên
131 50051 Hồ Thị Thịnh 1989 Giáo Viên
132 55973 Lê Thị Ngọc Bích 1999 Cử Nhân
133 79954 Trần Thị Kim Trâm 2002 Sinh Viên
134 81110 Thái Quang Trường 2002 Sinh viên sư phạm
135 83651 Phan Thị Hồng Trúc 1995 Giáo Viên
136 81521 Lê Thị Minh Trang 1994 Giáo Viên
137 50721 Đàm Thị Thúy ngân 1989 Thạc Sỹ
138 83373 Võ Xuân Phúc 2005 Sinh Viên
139 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
140 29394 Đoàn Anh Tài 1988 Giáo Viên
141 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
142 52150 tt 1996 Cử Nhân
143 81254 Võ Thị Ánh 2003 Cử Nhân
144 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
145 36639 Nguyễn Thị Ngọc Hà 1990 Giáo Viên
146 51038 Võ Kiều Hân 1998 Sinh Viên
147 72562 Ngô Vân Anh 1992 Giáo Viên
148 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
149 66481 Nguyễn Thị Kiều Xuân 2000 Sinh Viên
150 51738 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
151 83721 Nguyễn Uyên Trang 2004 Sinh Viên
152 71370 Nguyễn Thị Thanh Việt 1996 Giáo Viên
153 35051 Nguyễn Trọng Trường 1991 Giáo Viên
154 78921 Đoàn Như Thảo 2002 Sinh Viên
155 82721 Nguyễn Thanh Triều 2003 Cử Nhân
156 60881 Lê Thị Dung 1998 Sinh Viên
157 72119 Tăng Mai Dung 1999 Sinh Viên
158 53051 Hồ Trung Nguyên 1999 Giáo Viên
159 71328 Trương Trung Kiên 1998 Sinh Viên
160 38380 Vũ Thị Ngân 1994 Giáo Viên
161 39542 Hoàng Thị Mai Anh 1997 Giáo Viên
162 81974 Thị Sô Phia 1999 Kỹ Sư
163 28961 Trần Thị Kiều Diễm 1993 Giáo Viên
164 66665 Bùi Thị Thu Ngân 1995 Cử Nhân
165 72894 Nguyễn Hoàng Mai Anh 2000 Sinh Viên
166 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
167 50279 HUỲNH THỊ PHƯƠNG KIỀU 1988 Giáo Viên
168 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
169 39839 Phan Thành Đại Lầu 1998 Sinh Viên
170 82239 Nguyễn Minh Thư 2002 Sinh Viên
171 47039 Trần Văn Minh 1991 Sinh viên sư phạm
172 79939 Nguyễn Minh Thái 2002 Sinh Viên
173 63931 Phan Minh Tiến 1990 Giáo Viên
174 62106 Lương Vonga 1985 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104270772
Your IP: Loading...