• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 53522 Nguyễn Hoàng Trà My 1999 Sinh Viên
2 67012 Lê Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
3 63209 Phùng Ngọc Lưu Ly 2000 Sinh Viên
4 36833 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1990 Giáo Viên
5 66765 Trần Thị Kim Liên 1988 Giáo Viên
6 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
7 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
8 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
9 61735 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1991 Cử Nhân
10 61629 Huỳnh Thị Ánh Tuyết 1999 Sinh Viên
11 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
12 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
13 57124 Đinh Tấn Vương 1997 Sinh Viên
14 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
15 54948 Nguyễn Đắc Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
16 85169 TRẦN ĐÌNH ĐÔ 2006 Sinh Viên
17 65868 Võ Duy Thuận 1997 Sinh Viên
18 37339 Nguyễn Hoàng Kim Yến Nhi 1996 Sinh Viên
19 65065 Lê Minh Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
20 64055 Nguyễn Thị Mộng Thuỳ 2000 Sinh Viên
21 40674 Võ Thị Lan Đài 1997 Sinh Viên
22 66628 Lê Thị Lệ Huyền 1997 Sinh Viên
23 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
24 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
25 64840 Trần Văn Đều 1997 Cử nhân sư phạm
26 59872 Trần Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
27 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
28 61444 Đỗ Văn Sỷ 1999 Sinh Viên
29 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
30 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
31 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
32 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
33 28818 Nguyễn Ngọc Giàu 1988 Giáo Viên
34 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
35 49757 Nguyễn Văn Vững 1993 Cử nhân sư phạm
36 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
37 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
38 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
39 48074 Danh Văn Lâm 1986 Giáo Viên
40 65406 Phan Ngọc Phương Anh 2000 Sinh Viên
41 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
42 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
43 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
44 66196 Phạm Duy Nhân 1992 Thạc Sỹ
45 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
46 27628 Lê Thị Cẩm Tú 1980 Giáo Viên
47 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
48 26035 Trần Thị Hiền 1992 Cử Nhân
49 30499 Trần Quốc Thái 1985 Giáo Viên
50 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
51 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
52 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
53 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
54 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
55 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
56 65963 Cao Hồng Chiến 1996 Sinh Viên
57 26862 Huỳnh thị Phương 1990 Sinh Viên
58 60889 Lê Thị Trúc Linh 1998 Sinh Viên
59 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
60 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
61 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
62 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
63 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
64 29467 Phạm Quí An 1991 Sinh Viên
65 65819 Lương Thị Mai Huyền 1999 Sinh Viên
66 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
67 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
68 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
69 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
70 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
71 38889 Lê Hồng Liêm 1990 Cử Nhân
72 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
73 48776 Lê tiến Dũng 1993 Sinh Viên
74 56110 Lê Thị Thủy 1978 Thạc Sỹ
75 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
76 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
77 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
78 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
79 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
80 39199 Nguyễn Thị Hồng Liễu 1991 Cử Nhân
81 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
82 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
83 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
84 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
85 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
86 3278 Trương Quang Thái 1986 Cử Nhân
87 38747 Lê Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
88 1492 chau quang quyen 1990 Giáo Viên
89 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
90 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
91 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
92 67113 Nguyễn Hồng Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
93 64558 Nguyễn Thị Huế 1994 Cử nhân sư phạm
94 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
95 67111 Ngô Thùy Trang 1999 Sinh Viên
96 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
97 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
98 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
99 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
100 20098 Lê Thị Linh 1993 Cử Nhân
101 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
102 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
103 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
104 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
105 58989 Nguyễn Bình Nguyên 1992 Thạc Sỹ
106 60926 Nguyễn Thị Ngọc Diễn 1999 Sinh Viên
107 65964 Phạm Trần Kim Thanh 1997 Sinh Viên
108 38247 Phùng thị thúy quỳnh 1998 Sinh Viên
109 60830 Nguyễn Hoài Xuân Tú 1996 Giáo Viên
110 46716 Phạm Thanh Đại 1988 Thạc Sỹ
111 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
112 5420 Hồ Thị Kim 1992 Sinh Viên
113 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
114 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
115 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
116 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
117 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
118 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
119 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
120 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867708
Your IP : 216.73.216.190