• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 53337 Trần Thiên Hương 1999 Sinh Viên
2 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
3 34780 Ngô Thị Huyền Như 1996 Sinh Viên
4 28620 Vũ Nguyễn Song Đức 1996 Sinh Viên
5 32406 Hoàng Tú Thanh 1992 Cử Nhân
6 27558 Trịnh Hoài Chương 1995 Sinh Viên
7 33358 Trương Khánh Tuấn 1994 Giáo Viên
8 29856 Hồ Thị Thu Hằng 1994 Sinh Viên
9 52121 Nguyễn Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
10 70702 Trương Văn Minh 1997 Cử nhân sư phạm
11 43940 Nguyễn Thị Vân 1998 Sinh Viên
12 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
13 70951 Lê Thanh Tuấn 1994 Giáo Viên
14 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
15 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
16 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
17 35405 Đàm Thị Mận 1990 Giáo Viên
18 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
19 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
20 68253 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Cử Nhân
21 3984 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
22 5068 Nguyễn Hoàng Hải Yến 1993 Sinh Viên
23 60134 Mai Thị Nâu 1993 Cử nhân sư phạm
24 39593 Hồ Thị Thúy Đào 1996 Sinh Viên
25 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
26 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
27 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
28 29609 Đỗ Nguyễn Hồi Trang 1993 Cử Nhân
29 34041 Nguyễn Thị Hoài Thu 1994 Giáo Viên
30 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
31 57320 Trần Thị Yến Nhi 1998 Sinh Viên
32 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
33 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
34 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
35 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
36 35668 Phạm Văn Vỹ 1984 Giáo Viên
37 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
38 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
39 60129 Lê Nguyên Hiếu 1991 Kỹ Sư
40 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
41 37635 Nguyễn Thị Thu Thủy 1982 Giáo Viên
42 5267 nguyễn thị thương 1991 Giáo Viên
43 26335 ĐOÀN THÚY VI 1991 Sinh Viên
44 33934 Nguyễn Thị Như Tiên 1994 Bằng Khác
45 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
46 70414 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 1996 Giáo Viên
47 40548 Lâm Phan Hải Âu 1998 Sinh Viên
48 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
49 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
50 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
51 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
52 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
53 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
54 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
55 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
56 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
57 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
58 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
59 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
60 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
61 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
62 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
63 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
64 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
65 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
66 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
67 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
68 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
69 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
70 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
71 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
72 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
73 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
74 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
75 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
76 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
77 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
78 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
79 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
80 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
81 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
82 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
83 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
84 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
85 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
86 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
87 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
88 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
89 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
90 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
91 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
92 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
93 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
94 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
95 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
96 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
97 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
98 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
99 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
100 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
101 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
102 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
103 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
104 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
105 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
106 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
107 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
108 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
109 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
110 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
111 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
112 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
113 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
114 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
115 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
116 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
117 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
118 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
119 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
120 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
121 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
122 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
123 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
124 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
125 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
126 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
127 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
128 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
129 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
130 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
131 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
132 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
133 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
134 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
135 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
136 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
137 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
138 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
139 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
140 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
141 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
142 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
143 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
144 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
145 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
146 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
147 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
148 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
149 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
150 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
151 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
152 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
153 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
154 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
155 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
156 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
157 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
158 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
159 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
160 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
161 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
162 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
163 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
164 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
165 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
166 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
167 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
168 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
169 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
170 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
171 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
172 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
173 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
174 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
175 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
176 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
177 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
178 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
179 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
180 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
181 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
182 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
183 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
184 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
185 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
186 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
187 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
188 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
189 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
190 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
191 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
192 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
193 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
194 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
195 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
196 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
197 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
198 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
199 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
200 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
201 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
202 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
203 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
204 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
205 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
206 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
207 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
208 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
209 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
210 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
211 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
212 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
213 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
214 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
215 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
216 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
217 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234963
Your IP: Loading...