• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 52340 Lê Thị Thuỳ Linh 1998 Cử Nhân
2 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
3 72317 Phan Thị Điểm 1996 Kỹ Sư
4 78959 Lê Nhân Ái 1998 Sinh Viên
5 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
6 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
7 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
8 56659 Phạm Tuyết Nhi 1999 Giáo Viên
9 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
10 83712 Nguyễn Thị Thanh Sương 1976 Giáo Viên
11 57483 Nguyễn Thị Tố Huyên 1998 Sinh Viên
12 83427 Hồ Hồng Mỵ 1992 Cử nhân sư phạm
13 28838 Trần Dung 1985 Cử Nhân
14 53910 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1989 Giáo Viên
15 83896 Trần Thị Thanh Sang 1984 Bằng Khác
16 63605 Nguyễn Duy Điền 1995 Sinh Viên
17 83818 Nguyễn Thị Thanh Lan 1998 Thạc Sỹ
18 27858 Văn Thị Thanh Hân 1993 Cử Nhân
19 62988 Nguyễn Như Hoàng Huy 1995 Kỹ Sư
20 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
21 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
22 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
23 84078 Lê Thị Tuyết Nhung 1999 Cử Nhân
24 83431 Trần Lê Bảo Trinh 1997 Cử Nhân
25 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
26 43118 Nguyễn Thị Bá Ninh 1998 Sinh Viên
27 26242 HUỲNH NGUYỄN KHÁNH DUY 1996 Sinh Viên
28 81323 Nguyễn Trần Phương Anh 1994 Cử Nhân
29 73762 Hồ Thị Dạ Sương 1995 Cử Nhân
30 72514 Bùi Thị Kiều Ánh 2001 Sinh Viên
31 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
32 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
33 73986 Võ Thị Thanh Diễm 2001 Sinh Viên
34 83462 Võ Thị Hiền 1996 Giáo Viên
35 81132 Đào Thị Tường Vân 2003 Sinh Viên
36 85948 Nguyễn Lan Anh 2002 Sinh Viên
37 53605 Trần Văn Biên 1986 Cử Nhân
38 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
39 78590 Nguyễn Thục Trinh 2000 Sinh Viên
40 83612 Hoàng Thị Tâm 1989 Giáo Viên
41 71678 Trần Thị Thảo Vi 1999 Sinh Viên
42 63764 Lê Thị Quang Thy 1997 Thạc Sỹ
43 60353 Nguyen Thi Duyen Anh 1980 Thạc Sỹ
44 85949 Huỳnh Lê Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
45 35020 Nguyễn Thị Cẩm Trang 1994 Giáo Viên
46 20592 Cổ Lê Thanh Tuyền 1984 Giáo Viên
47 82623 Vũ Ngô Duy 2001 Cử Nhân
48 53792 Vũ Đình Minh Đức 1994 Cử Nhân
49 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
50 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
51 30891 Nguyễn Đại Nhẫn 1991 Kỹ Sư
52 85982 Huỳnh Nguyễn Khánh Hạ 2005 Sinh Viên
53 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
54 81782 Đặng Phúc An Khang 1998 Giáo Viên
55 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
56 81430 Huỳnh Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
57 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
58 81223 Nguyễn Tuấn Hưng 2003 Sinh Viên
59 73947 Trương Vân Anh 2000 Sinh Viên
60 83957 Nguyễn Thị Thảo Nhi 2003 Sinh Viên
61 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
62 81923 Nguyễn Thị Vân 1993 Giáo Viên
63 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
64 78813 Trần Thị Trúc Linh 1999 Sinh Viên
65 81725 Trương Thị Như Bình 2002 Sinh Viên
66 85815 Hà Minh Thư 2006 Sinh Viên
67 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
68 81625 Đỗ Thị Hồng Ngọc 2000 Cử Nhân
69 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
70 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
71 69230 Võ Thị Thanh Hương 1997 Cử nhân sư phạm
72 63767 Quách Gia Ân 2000 Sinh viên sư phạm
73 81357 Hoàng Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
74 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
75 63329 Phạm Triệu 1994 Giáo Viên
76 82705 Nguyễn Bá Thức 2001 Sinh Viên
77 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
78 81458 Thiều Thị Chinh 2000 Sinh Viên
79 84842 Phạm Quốc Việt 2005 Sinh Viên
80 54761 Nguyễn Thị Hạnh Nhân 1997 Cử Nhân
81 68770 Hoàng Thị Bảo Khanh 1994 Cử Nhân
82 76873 Lê Xuyên 1984 Giáo Viên
83 61940 Tôn Nữ Diễm My 1998 Sinh Viên
84 81155 Hồ Thị Thúy Hằng 2002 Sinh Viên
85 81449 Nguyễn Lê Trung Kiên 2002 Cử Nhân
86 84317 Bùi Nhật Khánh Uyên 2004 Sinh Viên
87 81917 Nguyễn Thị Kim Linh 1991 Cử Nhân
88 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
89 81418 Antonio Pham 1975 Giáo Viên
90 35415 Nguyễn Đình Thiện 1995 Cử Nhân
91 84617 Mai Tấn GIáp 2004 Sinh Viên
92 67492 Bùi Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
93 78857 Nguyễn Trần Mỹ Khanh 1991 Cử Nhân
94 31611 Trần Thị Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
95 81678 Hồ Hoàng Đoan Nguyên 2002 Sinh Viên
96 44850 Lê Thị Thanh 1990 Cử Nhân
97 52368 Nguyễn Thị Hoài Nghi 1988 Giáo Viên
98 84218 Trần Kiều My 2005 Sinh Viên
99 74847 Nguyễn Văn Linh 1999 Giáo Viên
100 81159 Dương Yến Vy 2004 Sinh Viên
101 85923 Phan Nguyễn Đan Khanh 2006 Sinh Viên
102 81410 Nguyễn Phương Phi Nhung 2000 Cử Nhân
103 82662 Trần Ngọc Hải Lý 2003 Sinh Viên
104 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
105 62487 Mai Thị Lành 1993 Cử nhân sư phạm
106 80121 Bùi Hiếu Toàn 2002 Sinh viên sư phạm
107 81778 Nguyễn Uyên Hoàng Vy 1994 Cử Nhân
108 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
109 32973 Trương Hữu Hoàng Anh 1996 Sinh Viên
110 62220 Đoàn Thị Hiền Vi 1995 Giáo Viên
111 70605 Nguyễn Hoàng Long 2000 Sinh Viên
112 81842 Lã Đình Hưng 1997 Giáo Viên
113 35721 Trần Ngọc Nhật Bình 1994 Giáo Viên
114 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
115 53942 Võ Yến Nhi 1999 Sinh Viên
116 62212 Trần Hải Long 1999 Sinh Viên
117 81119 PHẠM THỊ MỸ HẠNH 1984 Giáo Viên
118 81424 Nguyễn Thị Thu Lành 2003 Sinh Viên
119 24623 Nguyễn Thị Yến Vi 1990 Giáo Viên
120 79951 Nguyễn Minh Hiếu 2003 Sinh Viên
121 74214 Nguyễn Thị Lan 2001 Sinh Viên
122 81642 Lê Hồng Phới 2003 Cử Nhân
123 19594 Lê Kim Cương 1984 Giáo Viên
124 71374 Nguyễn Đỗ Sơn Tùng 1997 Sinh viên sư phạm
125 73919 Phan Thị Thanh 1993 Giáo Viên
126 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
127 63416 Đặng Nguyên Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
128 81417 Trần Mãi Hoài Thương 2004 Sinh Viên
129 42621 Nguyễn Võ Thị Kim Rôn 1993 Cử Nhân
130 66415 Dương Thị Quỳnh Nhi 1997 Sinh Viên
131 77731 Lê Hải Long 2000 Sinh Viên
132 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
133 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
134 59430 Nguyễn Thị Tường Vy 1998 Sinh Viên
135 59003 Hồ Thị Mỹ Linh 1990 Giáo Viên
136 50051 Hồ Thị Thịnh 1989 Giáo Viên
137 55973 Lê Thị Ngọc Bích 1999 Cử Nhân
138 79954 Trần Thị Kim Trâm 2002 Sinh Viên
139 81110 Thái Quang Trường 2002 Sinh viên sư phạm
140 83651 Phan Thị Hồng Trúc 1995 Giáo Viên
141 81521 Lê Thị Minh Trang 1994 Giáo Viên
142 50721 Đàm Thị Thúy ngân 1989 Thạc Sỹ
143 83373 Võ Xuân Phúc 2005 Sinh Viên
144 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
145 29394 Đoàn Anh Tài 1988 Giáo Viên
146 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
147 52150 tt 1996 Cử Nhân
148 81254 Võ Thị Ánh 2003 Cử Nhân
149 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
150 36639 Nguyễn Thị Ngọc Hà 1990 Giáo Viên
151 51038 Võ Kiều Hân 1998 Sinh Viên
152 72562 Ngô Vân Anh 1992 Giáo Viên
153 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
154 66481 Nguyễn Thị Kiều Xuân 2000 Sinh Viên
155 51738 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
156 83721 Nguyễn Uyên Trang 2004 Sinh Viên
157 71370 Nguyễn Thị Thanh Việt 1996 Giáo Viên
158 35051 Nguyễn Trọng Trường 1991 Giáo Viên
159 78921 Đoàn Như Thảo 2002 Sinh Viên
160 82721 Nguyễn Thanh Triều 2003 Cử Nhân
161 60881 Lê Thị Dung 1998 Sinh Viên
162 72119 Tăng Mai Dung 1999 Sinh Viên
163 53051 Hồ Trung Nguyên 1999 Giáo Viên
164 71328 Trương Trung Kiên 1998 Sinh Viên
165 38380 Vũ Thị Ngân 1994 Giáo Viên
166 39542 Hoàng Thị Mai Anh 1997 Giáo Viên
167 81974 Thị Sô Phia 1999 Kỹ Sư
168 28961 Trần Thị Kiều Diễm 1993 Giáo Viên
169 66665 Bùi Thị Thu Ngân 1995 Cử Nhân
170 72894 Nguyễn Hoàng Mai Anh 2000 Sinh Viên
171 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
172 50279 HUỲNH THỊ PHƯƠNG KIỀU 1988 Giáo Viên
173 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
174 39839 Phan Thành Đại Lầu 1998 Sinh Viên
175 82239 Nguyễn Minh Thư 2002 Sinh Viên
176 47039 Trần Văn Minh 1991 Sinh viên sư phạm
177 79939 Nguyễn Minh Thái 2002 Sinh Viên
178 63931 Phan Minh Tiến 1990 Giáo Viên
179 62106 Lương Vonga 1985 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104270772
Your IP: Loading...