• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
2 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
3 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
4 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
5 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
6 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
7 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
8 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
9 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
10 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
11 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
12 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
13 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
14 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
15 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
16 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
17 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
18 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
19 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
20 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
21 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
22 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
23 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
24 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
25 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
26 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
27 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
28 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
29 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
30 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
31 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
32 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
33 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
34 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
35 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
36 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
37 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
38 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
39 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
40 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
41 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
42 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
43 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
44 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
45 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
46 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
47 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
48 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
49 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
50 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
51 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
52 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
53 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
54 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
55 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
56 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
57 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
58 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
59 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
60 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
61 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
62 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
63 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
64 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
65 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
66 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
67 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
68 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
69 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
70 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
71 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
72 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
73 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
74 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
75 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
76 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
77 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
78 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
79 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
80 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
81 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
82 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
83 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
84 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
85 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
86 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
87 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
88 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
89 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
90 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
91 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
92 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
93 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
94 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
95 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
96 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
97 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
98 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
99 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
100 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
101 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
102 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
103 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
104 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
105 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
106 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
107 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
108 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
109 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
110 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
111 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
112 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
113 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
114 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
115 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
116 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
117 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
118 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
119 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
120 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
121 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
122 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
123 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
124 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
125 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
126 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
127 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
128 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
129 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
130 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
131 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
132 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
133 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
134 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
135 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
136 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
137 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
138 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
139 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
140 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878408
Your IP : 216.73.216.219