• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
2 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
3 39502 Hà Kim Uyên 1977 Cử Nhân
4 55126 Nguyễn Lê Hoàng Khánh Ly 1993 Cử Nhân
5 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
6 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
7 22727 Nguyen Thi Duyen 1993 Sinh Viên
8 49994 Trần Minh Đức 1992 Cử Nhân
9 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
10 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
11 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
12 22886 Trần Lâm Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
13 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
14 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
15 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
16 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
17 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
18 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
19 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
20 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
21 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
22 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
23 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
24 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
25 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
26 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
27 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
28 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
29 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
30 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
31 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
32 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
33 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
34 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
35 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
36 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
37 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
38 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
39 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
40 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
41 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
42 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
43 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
44 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
45 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
46 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
47 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
48 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
49 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
50 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
51 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
52 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
53 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
54 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
55 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
56 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
57 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
58 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
59 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
60 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
61 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
62 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
63 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
64 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
65 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
66 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
67 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
68 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
69 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
70 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
71 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
72 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
73 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
74 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
75 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
76 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
77 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
78 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
79 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
80 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
81 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
82 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
83 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
84 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
85 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
86 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
87 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
88 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
89 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
90 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
91 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
92 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
93 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
94 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
95 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
96 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
97 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
98 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
99 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
100 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
101 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
102 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
103 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
104 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
105 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
106 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
107 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
108 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
109 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
110 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
111 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
112 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
113 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
114 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
115 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
116 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
117 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
118 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
119 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
120 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
121 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
122 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
123 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
124 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
125 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
126 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
127 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
128 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
129 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
130 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
131 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
132 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
133 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
134 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
135 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
136 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
137 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
138 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
139 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
140 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
141 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
142 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
143 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
144 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
145 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
146 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
147 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
148 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
149 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
150 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
151 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
152 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
153 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
154 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
155 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
156 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
157 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
158 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
159 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
160 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
161 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
162 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
163 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
164 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
165 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
166 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
167 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
168 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
169 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
170 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
171 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
172 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
173 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
174 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
175 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
176 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
177 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
178 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
179 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
180 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
181 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
182 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
183 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
184 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
185 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
186 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
187 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
188 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
189 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
190 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
191 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
192 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
193 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
194 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
195 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
196 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
197 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
198 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
199 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
200 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
201 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
202 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
203 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
204 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
205 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
206 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
207 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
208 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
209 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
210 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
211 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
212 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
213 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
214 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
215 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
216 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
217 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
218 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
219 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
220 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
221 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
222 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
223 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
224 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
225 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
226 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234979
Your IP: Loading...