• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
2 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
3 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
4 22886 Trần Lâm Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
5 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
6 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
7 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
8 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
9 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
10 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
11 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
12 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
13 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
14 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
15 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
16 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
17 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
18 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
19 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
20 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
21 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
22 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
23 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
24 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
25 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
26 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
27 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
28 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
29 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
30 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
31 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
32 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
33 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
34 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
35 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
36 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
37 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
38 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
39 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
40 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
41 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
42 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
43 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
44 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
45 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
46 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
47 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
48 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
49 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
50 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
51 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
52 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
53 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
54 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
55 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
56 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
57 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
58 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
59 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
60 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
61 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
62 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
63 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
64 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
65 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
66 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
67 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
68 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
69 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
70 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
71 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
72 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
73 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
74 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
75 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
76 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
77 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
78 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
79 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
80 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
81 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
82 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
83 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
84 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
85 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
86 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
87 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
88 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
89 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
90 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
91 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
92 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
93 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
94 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
95 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
96 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
97 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
98 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
99 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
100 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
101 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
102 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
103 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
104 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
105 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
106 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
107 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
108 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
109 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
110 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
111 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
112 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
113 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
114 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
115 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
116 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
117 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
118 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
119 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
120 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
121 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
122 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
123 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
124 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
125 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
126 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
127 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
128 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
129 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
130 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
131 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
132 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
133 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
134 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
135 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
136 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
137 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
138 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
139 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
140 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
141 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
142 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
143 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
144 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
145 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
146 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
147 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
148 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
149 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
150 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
151 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
152 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
153 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
154 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
155 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
156 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
157 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
158 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
159 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
160 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
161 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
162 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
163 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
164 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
165 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
166 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
167 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
168 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
169 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
170 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
171 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
172 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
173 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
174 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
175 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
176 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
177 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
178 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
179 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
180 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
181 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
182 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
183 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
184 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
185 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
186 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
187 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
188 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
189 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
190 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
191 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
192 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
193 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
194 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
195 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
196 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
197 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
198 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
199 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
200 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
201 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
202 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
203 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
204 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
205 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
206 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
207 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
208 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
209 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
210 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
211 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
212 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
213 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
214 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
215 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
216 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
217 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
218 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234979
Your IP: Loading...