• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
2 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
3 81372 Chung Ngọc Lợi 1997 Cử Nhân
4 82771 Lê Tấn Phát 2002 Sinh Viên
5 80622 Nguyễn Trung Tín 2001 Sinh Viên
6 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
7 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
8 86249 Võ Ngọc Hải 2003 Cử Nhân
9 83765 Nguyễn Thanh Triều 2003 Sinh Viên
10 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
11 67617 Vũ Đức Hùng 2000 Cử Nhân
12 74901 Nguyễn Thị Tây 1994 Giáo Viên
13 73355 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1995 Giáo Viên
14 81763 Đỗ Lê Ngọc Trúc 2003 Sinh Viên
15 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
16 74122 Huỳnh Mẫn Đạt 2000 Sinh Viên
17 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
18 35584 Trần Thị Ngọc Giàu 1994 Cử Nhân
19 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
20 82407 Bùi Kim Vy 2000 Sinh viên sư phạm
21 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
22 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
23 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
24 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
25 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
26 85275 Pham Duy Khanh 1988 Cử Nhân
27 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
28 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
29 70250 Hồ Thị Dung 1987 Cử nhân sư phạm
30 65991 NGÔ THỊ THU Hiền 1991 Giáo Viên
31 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
32 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
33 58538 Lê Minh Anh 1998 Sinh Viên
34 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
35 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
36 84953 Phạm Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
37 80798 Cao Đình Quỳnh 1990 Kỹ Sư
38 83735 Đặng Linh Vi 2002 Sinh viên sư phạm
39 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
40 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
41 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
42 36998 Lương Thị Mai Liên 1996 Sinh Viên
43 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
44 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
45 81679 Nguyễn Văn Trung 2001 Sinh Viên
46 84559 Phạm Thị Kim Thoa 1987 Giáo Viên
47 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
48 85849 Đặng Trần Bích Phượng 2001 Giáo Viên
49 81899 Nguyễn Đặng Quốc Hưng 2001 Cử Nhân
50 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
51 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
52 37257 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1992 Giáo Viên
53 82341 Lê Linh Giang 2003 Sinh Viên
54 71906 Lê Ngọc Mỹ Hân 2001 Giáo Viên
55 27687 Bùi Thị Thu Hằng 1982 Giáo Viên
56 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
57 84413 Đặng Tường Vy 2005 Sinh Viên
58 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
59 42766 Trần Thị Kiều Hoanh 1991 Giáo Viên
60 79982 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
61 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
62 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
63 81999 Phan Thị Khánh Vy 2003 Sinh Viên
64 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
65 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
66 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
67 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
68 83324 Lê Thị Thanh Trúc 2005 Sinh Viên
69 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
70 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
71 84513 Trần Hải Anh 2005 Sinh viên sư phạm
72 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
73 79861 Phạm Thị Minh Hải 1980 Cử Nhân
74 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
75 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
76 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
77 44137 Phạm Ngô Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
78 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
79 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
80 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
81 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
82 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
83 36142 Lê Nguyễn Ngọc Thanh 1994 Cử Nhân
84 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
85 1754 Bùi Võ Thanh Hằng 1993 Sinh Viên
86 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
87 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
88 29594 Phạm Thị Mi 1994 Giáo Viên
89 84834 Lê Phương Anh 2005 Sinh Viên
90 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
91 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
92 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
93 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
94 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
95 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
96 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
97 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
98 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
99 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
100 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
101 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
102 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
103 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
104 81680 Diệp Bội Ngọc 2003 Sinh Viên
105 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
106 44197 Nguyễn Thị Giang 1988 Giáo Viên
107 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
108 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
109 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
110 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
111 82499 Phạm Thế Anh 2002 Sinh Viên
112 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
113 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
114 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
115 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
116 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
117 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
118 37088 Lương Thị Phương 1993 Giáo Viên
119 70454 Nguyễn Minh Tiến 2000 Cử Nhân
120 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
121 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
122 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
123 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
124 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
125 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
126 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
127 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
128 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
129 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
130 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
131 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
132 82823 Trần Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
133 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
134 82914 Nguyễn Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
135 81265 Đinh Anh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
136 72637 Phạm Thanh Trúc 1997 Cử nhân sư phạm
137 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
138 75022 Trương Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
139 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
140 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
141 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
142 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
143 47630 Phạm Thị Việt 1997 Giáo Viên
144 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
145 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
146 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
147 86262 Trịnh Ánh Nguyệt 2005 Sinh Viên
148 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
149 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
150 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
151 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
152 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Cử Nhân
153 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
154 79916 Lê Như Ngọc 2003 Sinh viên sư phạm
155 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
156 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
157 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
158 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
159 82329 HỒ THỊ DIỆU 2001 Cử Nhân
160 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
161 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
162 71764 Huỳnh Thị Nhật Nam 1997 Sinh Viên
163 58106 Nguyễn Thị Thủy 1997 Sinh Viên
164 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
165 85722 Nguyễn Thanh Tuyên 2006 Sinh Viên
166 83947 Phạm Hải Yến 1998 Giáo Viên
167 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
168 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
169 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
170 52139 Phạm Giáng Hương 1993 Giáo Viên
171 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
172 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
173 82735 Đặng Hoàng Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
174 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
175 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
176 62560 Nguyễn Thị Thu Trang 1983 Giáo Viên
177 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
178 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
179 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
180 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
181 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
182 82824 Lê Yến Vy 2003 Sinh Viên
183 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
184 71613 Võ Thị Lan Hương 1989 Giáo Viên
185 50363 Vũ Thị Thanh 1984 Giáo Viên
186 27020 Thái Ngọc Hân 1991 Giáo Viên
187 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
188 73976 QUANG CHÚC LIL 1995 Cử Nhân
189 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
190 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
191 78904 Phạm Hoài Thương 1998 Cử Nhân
192 85979 Đoàn Thị Kim Phụng 2006 Sinh Viên
193 82432 Phan Thị Thuỷ Tiên 1993 Giáo Viên
194 77741 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 1998 Cử Nhân
195 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
196 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
197 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
198 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
199 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
200 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
201 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
202 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
203 81803 Lê Phi Nhung 2002 Cử Nhân
204 52413 Nguyễn Ngọc Phước 1985 Giáo Viên
205 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
206 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
207 85023 Chu Thị Khánh Hà 1997 Giáo Viên
208 71167 Nguyễn Minh Khang 1993 Cử nhân sư phạm
209 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
210 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
211 81818 Phạm Kim Ngân 2004 Sinh viên sư phạm
212 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
213 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
214 72357 Trần Thị Sương 1990 Giáo Viên
215 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
216 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
217 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
218 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
219 71705 Đặng Thị Thắm 1994 Giáo Viên
220 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
221 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
222 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
223 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
224 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
225 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
226 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
227 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
228 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
229 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
230 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
231 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
232 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
233 82637 Tân Nguyễn Thu Nhàn 2003 Sinh Viên
234 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
235 83484 Hồ Thị Thùy Dương 2005 Sinh Viên
236 83557 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LÝ 1989 Thạc Sỹ
237 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280289
Your IP: Loading...