• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 49730 Lê Thị Hoa 1995 Cử nhân sư phạm
2 85774 Nguyễn Thị Hà Anh 2005 Sinh Viên
3 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
4 41633 Nguyễn Thị Châu Vang 1995 Sinh Viên
5 40996 Lê Sĩ Tân 1997 Sinh Viên
6 54644 Nguyễn Thị Thùy Lai 1991 Giáo Viên
7 33781 Phạm Thùy Trang 1996 Cử Nhân
8 34665 Hoàng Hà Linh 1988 Cử Nhân
9 47566 Vũ Phúc Ân 1997 Sinh Viên
10 24358 Định Thị Dung 1990 Giáo Viên
11 51599 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
12 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
13 80371 Nguyễn Thị Thảo Sương 1999 Giáo Viên
14 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
15 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
16 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
17 83193 Lê Dương Khánh Huyền 2001 Giáo Viên
18 27419 Nguyễn Thị Thúy 1988 Cử Nhân
19 58466 Bùi Hoàng Thái 1996 Sinh Viên
20 76391 Đào Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
21 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
22 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
23 49849 Bùi Thị Hằng 1994 Giáo Viên
24 58091 Nguyễn Thị Ngọc Châu 1996 Sinh viên sư phạm
25 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
26 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
27 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
28 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
29 82128 Phạm Huy Trí 1997 Cử Nhân
30 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
31 46541 Huỳnh Minh Hưng 1994 Sinh Viên
32 37068 Hồ Thị Phương 1994 Cử Nhân
33 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
34 79450 Lê Duy 1995 Giáo Viên
35 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
36 34929 Đoàn Thị Liên 1988 Thạc Sỹ
37 47819 Trần Thị Hòa 1991 Cử nhân sư phạm
38 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
39 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
40 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
41 23040 Hoàng Thị Hằng 1983 Giáo Viên
42 73012 Phạm Văn Thắng 1991 Cử Nhân
43 35817 Phan Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
44 78217 Hồ Bảo Trân 2002 Sinh Viên
45 83126 Phạm Thị Bảo Tiên 2004 Sinh Viên
46 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
47 22749 Phan Thị Ba 1995 Sinh Viên
48 32418 Ngô Quốc Ân 1996 Sinh Viên
49 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
50 66514 Nguyễn Hoàng Hoanh 1958 Cử nhân sư phạm
51 48651 Nguyễn Đặng Bích Nga 1991 Cử nhân sư phạm
52 25530 Lê Thị Minh Liên 1990 Cử Nhân
53 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
54 39322 Võ Đăng Quang 1991 Giáo Viên
55 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
56 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
57 27700 Phan Lê Trọng Đức 1996 Sinh Viên
58 2311 Trần Quốc Toàn 1991 --
59 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
60 75507 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
61 2981 Phan Hồ Thảo Nguyên 1993 Sinh Viên
62 38571 Tạ Thị Hải Yến 1994 Cử Nhân
63 77272 pham thi nhu y 1988 Bằng Khác
64 30170 Hồ Thị Kim Thoa 1994 Sinh Viên
65 77513 Châu Mẫn Tú 1993 Cử Nhân
66 78478 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Giáo Viên
67 82803 Lưu Phước Tính 2002 Sinh Viên
68 42633 Lương Thị Mai Thy 1998 Sinh Viên
69 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
70 27018 Nguyễn Thị Thu Hằng 1996 Sinh Viên
71 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
72 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
73 27977 Lê Thị Thủy Bình 1995 Sinh Viên
74 31205 Đào Thị Linh 1994 Giáo Viên
75 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
76 85292 Quách Thị Thái Bình 2003 Sinh Viên
77 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
78 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
79 46381 nguyễn thị thêm 1991 Kỹ Sư
80 49998 Võ Thị Phương Tâm 1997 Sinh Viên
81 70718 Đặng Thị Xuân Trang 2000 Cử Nhân
82 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
83 5757 Phạm Quang Minh 1995 Sinh Viên
84 20970 Nguyễn Quốc Dưỡng 1992 Cử Nhân
85 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
86 75725 Bá Vũ Kim Thu 1997 Giáo Viên
87 42915 Trần Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
88 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
89 43726 hà vũ thanh bình 1995 Sinh Viên
90 80070 Lê Quốc 1981 Giáo Viên
91 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
92 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
93 44855 Lê Thị Thu 1994 Giáo Viên
94 41122 Phan Thị Thúy Duy 1995 Sinh Viên
95 6061 Lê Thị Huyền 1992 Sinh Viên
96 27706 Nguyễn Trung Hậu 1990 Cử Nhân
97 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
98 43712 Nguyễn Bảo Nhung 1998 Sinh Viên
99 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
100 55309 Nguyễn Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
101 66133 Trần Nhật Linh 1990 Thạc Sỹ
102 86156 Lưu Thị Cẩm Tú 1998 Giáo Viên
103 69270 Lê Thành Thuận 1999 Sinh Viên
104 26495 Bùi Hương Giang 1993 Cử Nhân
105 44093 Nguyễn Thành 1993 Giáo Viên
106 45077 Nguyễn Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
107 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
108 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
109 32416 Tô Nguyễn Thạch Thảo 1997 Sinh Viên
110 55216 Nguyễn Văn Long 1988 Thạc Sỹ
111 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
112 55699 Nguyễn Thị Diệp Phương 1994 Cử nhân sư phạm
113 73391 Nguyễn Thị Loan 2000 Sinh Viên
114 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
115 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
116 59649 Võ Văn Nho 1992 Giáo Viên
117 22946 Trần Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
118 41878 Nguyễn Phúc Thuyên 1997 Sinh Viên
119 27340 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
120 3647 Cao Thị Khánh Linh 1993 Sinh Viên
121 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
122 21853 Mai Thị Thùy Dung 1995 Sinh Viên
123 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
124 62663 Trần Thị Yến Vy 1999 Sinh Viên
125 36545 Phạm Quốc Công Tâm 1996 Sinh Viên
126 38674 Trần Thị Thùy An 1989 Thạc Sỹ
127 45250 Lê Đình Hải 1989 Cử Nhân
128 73114 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1999 Sinh Viên
129 38609 Nguyễn Thị Hòa 1995 Sinh Viên
130 46168 Nguyên Thị Hoài Thương 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287325
Your IP: Loading...