• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
2 53368 Cao Huỳnh Thiên Kim 1998 Sinh viên sư phạm
3 36031 Đinh Xuân Lãm 1993 Giáo Viên
4 48110 Vũ Thị Thương 1991 Thạc Sỹ
5 29772 Lê Thị Thịnh 1996 Sinh Viên
6 54974 Đỗ Lê Tường Vy 1997 Sinh viên sư phạm
7 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
8 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
9 35405 Đàm Thị Mận 1990 Giáo Viên
10 39896 Phạm Thị Phương Quỳnh 1993 Sinh Viên
11 47600 Huỳnh Thị Trinh 1997 Sinh Viên
12 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
13 49581 Lê Thị Thảo 1996 Sinh Viên
14 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
15 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
16 35561 Lê Khắc Nguyên Tố 1997 Sinh Viên
17 48504 Đinh Thị Kim Cương 1996 Sinh viên sư phạm
18 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
19 44770 Hồ Nhật Quang 1998 Sinh Viên
20 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
21 41850 Nguyễn Thị Thúy 1977 Giáo Viên
22 35853 Nguyễn Thị Phương Thảo 1983 Cử Nhân
23 50520 Nguyễn Thị Thảo Vy 1998 Sinh Viên
24 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
25 66846 Lê Quốc Trung 2000 Sinh Viên
26 82034 Đào Hương Giang 2004 Sinh Viên
27 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
28 49690 Nguyễn Phạm Thanh Xuân 1997 Sinh Viên
29 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
30 32145 Đàm Khánh Ly 1996 Sinh Viên
31 78737 Nguyễn Văn Hiển 1997 Cử Nhân
32 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
33 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
34 48302 Trần Thị Thanh Tâm 1993 Giáo Viên
35 39876 Lê Minh Trung 1998 Sinh Viên
36 61706 Huỳnh Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
37 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
38 48047 Phạm Thị Trường Thảo 1996 Sinh Viên
39 62866 Nguyễn Thị Thơm 1996 Sinh Viên
40 35773 Vũ Hải Chiều 1973 Giáo Viên
41 29708 Bùi Thu Thủy 1991 Sinh Viên
42 32306 Bùi Ngọc Thiện 1995 Sinh Viên
43 61692 Dư Vĩ Trí 1994 Cử Nhân
44 34599 Nguyễn Anh Phong 1997 Sinh Viên
45 64308 Đỗ Đăng Khoa 1999 Sinh Viên
46 26752 lê thị phương trinh 1996 Sinh Viên
47 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
48 50709 Nguyễn Thị Hồng Châu 1972 Thạc Sỹ
49 46322 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
50 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
51 29384 Trần Thị Thu Hồng 1992 --
52 54048 Nguyễn Huỳnh Bảo Khanh 1997 Bằng Khác
53 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
54 53674 Võ Thị Mai Thanh 1981 Giáo Viên
55 37797 Phạm Đức 1965 Giáo Viên
56 51263 Châu Kim Yến 1994 Sinh Viên
57 47609 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 1991 Cử Nhân
58 58449 Trần Thị Nga 1991 Cử Nhân
59 62862 Nguyễn Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
60 36256 Trần Tiến Đức 1990 Thạc Sỹ
61 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
62 49585 TA THI CHINH 1994 Sinh viên sư phạm
63 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
64 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
65 29977 Nguyễn Thị Trang 1992 Sinh Viên
66 41758 Phạm như hoàng lan 1997 Sinh Viên
67 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
68 43893 Nguyễn Thị Kim Dung 1994 Cử Nhân
69 38447 TRẦN TẤN TÀI 1984 Thạc Sỹ
70 34982 Phạm Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
71 52027 Đinh Thị Bích Hường 1995 Sinh Viên
72 49153 Trần Thị Xuân Huỳnh 1990 Giáo Viên
73 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
74 39879 Lê Minh Trung 1998 Sinh Viên
75 41941 Đinh Bá Phú 1991 Cử Nhân
76 54588 Hồ Nguyễn Đoan Vy 1999 Sinh Viên
77 33664 Nguyễn Duy Hải 1996 Sinh Viên
78 50810 Bùi Khánh Đăng 1999 Sinh Viên
79 35345 Võ Cao Cường 1995 Sinh Viên
80 65548 Huỳnh Thị Trúc Huy 1996 Kỹ Sư
81 32765 Nguyễn Thị Khánh Linh 1997 Sinh Viên
82 61463 Vũ Nguyễn Uyên Hân 1999 Sinh Viên
83 42645 Ngô Tùng Phiên 1990 Kỹ Sư
84 38543 Nguyễn Thị Thảo Uyên 1997 Sinh Viên
85 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
86 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
87 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
88 66828 Châu Hải Nghi 1995 Giáo Viên
89 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
90 39709 Phan thị loan 1992 Cử Nhân
91 34384 Nguyễn Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
92 38459 Phan Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
93 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
94 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
95 42417 Nguyễn Hoàng Thanh 1995 Sinh Viên
96 61741 Trịnh Thị Thúy Ngân 1998 Sinh Viên
97 27007 Nguyễn Thị Hiền 1995 Sinh Viên
98 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
99 57428 Trương Hồng Xuân 1998 Sinh Viên
100 44752 Phạm Nguyễn Duy Bình 1998 Sinh Viên
101 47102 Ngô Văn Phú 1978 Cử Nhân
102 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
103 84709 Nguyễn Minh Thắng 2003 Sinh Viên
104 50684 Lê Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
105 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
106 48022 Huỳnh Phương Thùy 1996 Sinh Viên
107 45301 Phan Thị Phương 1989 Thạc Sỹ
108 60958 Nguyễn Thành Luân 1989 Giáo Viên
109 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
110 62985 Đặng Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
111 32175 Khúc Chí Đoan 1995 Sinh Viên
112 56629 Nguyễn Hữu Hảo 1999 Sinh Viên
113 33277 Lê Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
114 58308 lê thị thu thảo 1994 Cử nhân sư phạm
115 33168 Nguyễn Thị Cẩm Hường 1997 Sinh Viên
116 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
117 53469 Trần Hoàng Nguyễn Phúc 1999 Sinh viên sư phạm
118 32850 Trần Thị Mỹ Oanh 1994 Sinh Viên
119 33300 Nguyễn Thị Minh Thi 1997 Sinh Viên
120 59227 Nguyễn Quỳnh Anh 1998 Sinh viên sư phạm
121 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
122 32957 Nguyễn Thị Kim Mai 1995 Sinh Viên
123 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
124 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
125 56467 Đỗ Văn Thiện 1995 Cử Nhân
126 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
127 38578 Nguyễn Tài Trí 1988 Thạc Sỹ
128 49873 Nguyễn Minh Nhựt 1996 Sinh Viên
129 51825 Phan Thị Ngọc Hà 1998 Sinh Viên
130 41059 Nguyễn Thị ThanhNga 1998 Sinh Viên
131 61133 HOÀNG THỊ THANH LOAN 1988 Cử nhân sư phạm
132 31811 Phạm phương ly 1997 Sinh Viên
133 85978 Lý Tuyết Vy 2004 Sinh Viên
134 54466 Võ Thanh Thủy 1992 Cử Nhân
135 85816 Lê Nguyễn Phúc Khang Ninh 2006 Sinh viên sư phạm
136 52378 Lê Thị Hiền 1990 Cử Nhân
137 63762 Phạm Hoàng Ngọc Trân 1999 Cử Nhân
138 51038 Võ Kiều Hân 1998 Sinh Viên
139 85981 Nguyễn Thanh Toàn 2006 Sinh Viên
140 53925 Trần Khắc Duy 1995 Cử Nhân
141 39739 Nguyễn Thanh Sang 1991 Kỹ Sư
142 62600 Nguyễn Thị Bích Trâm 1996 Cử nhân sư phạm
143 51021 Lê Dương Ngọc 1993 Cử nhân sư phạm
144 38380 Vũ Thị Ngân 1994 Giáo Viên
145 36215 Trần Hoàng Kim Phụng 1997 Sinh Viên
146 27439 Vũ Thị Tuyết Ngọc 1988 Giáo Viên
147 61800 Nguyễn Thị Hương Giang 1994 Cử Nhân
148 43639 Tạ Thị Kim Son 1994 Cử Nhân
149 32839 Phan Quân Thụy 1996 Sinh Viên
150 32249 Nguyễn Hương Quỳnh 1995 Sinh Viên
151 37939 Nguyễn Thị Linh 1992 Cử Nhân
152 63978 Nguyễn Thị Hoàng Châu 2000 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92936657
Your IP : 216.73.216.42