• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 48338 Doãn Hà Trang 1998 Sinh Viên
2 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
3 40044 Nguyễn Hải Đăng 1994 Cử Nhân
4 43091 Nguyễn Phương Loan 1994 Giáo Viên
5 32308 Võ Hồng Hưng 1993 Kỹ Sư
6 50772 Chung Gia Phương Uyên 1999 Sinh Viên
7 43664 Vũ Ngọc Minh 1992 Kỹ Sư
8 43982 Phạm Như Hải Nam 1993 Kỹ Sư
9 1132 Dương Trung Hạnh 4 Sinh Viên
10 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
11 36898 Ngô Vinh Tiến 1993 Sinh Viên
12 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
13 32976 Nguyễn Trọng Đức 1996 Sinh Viên
14 29246 Nguyễn Thị Thanh Mỹ 1985 Giáo Viên
15 42398 Huynhf Hương Phúc 1996 Sinh Viên
16 37700 Bùi thị lành 1990 Giáo Viên
17 50175 Lê Thị Ngọc Thắm 1994 Sinh Viên
18 55338 Lê Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
19 51340 Nguyễn Thy 1987 Giáo Viên
20 47593 Hoàng Thị Ánh Phương 1993 Kỹ Sư
21 32429 Phạm Hoàng Anh 1996 Sinh Viên
22 46289 Lộc Thị Mỹ Hạnh 1991 Thạc Sỹ
23 49895 Nguyễn Thúy Phượng 1998 Sinh Viên
24 57385 Nguyễn Công Minh 1998 Sinh Viên
25 49875 Hồ Trọng Tú 1986 Giáo Viên
26 43760 Chu Quang Chung 1989 Kỹ Sư
27 48301 Dương Ngọc Hoa 1993 Cử Nhân
28 30707 Nguyễn Thị Kim LKoan 1997 Sinh Viên
29 55043 Bùi Thị Thu Sương 1994 Cử Nhân
30 45996 Hồng Viễn Tôn 1988 Giáo Viên
31 36289 Nguyễn thị thành 1960 Giáo Viên
32 28949 nguyễn ngọc thương 1989 Cử Nhân
33 30930 Đinh Thị Mai Anh 1997 Sinh Viên
34 31968 Dương Thị Bích Thủy 1982 Bằng Khác
35 51599 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
36 31145 Hùynh Thị Bích Trinh 1996 Sinh Viên
37 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
38 43388 Phùng Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
39 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
40 49550 Nguyễn Trọng Quế 1990 Kỹ Sư
41 55548 Đỗ Ngọc Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
42 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
43 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
44 52616 Trần Văn Tý 1980 Cử nhân sư phạm
45 33914 Chử thị bich 1984 Giáo Viên
46 29818 Đoàn Uyên Thảo 1995 Sinh Viên
47 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
48 51368 Trần Kim Phụng 1997 Sinh Viên
49 44233 Nguyễn Giang Sơn 1998 Sinh Viên
50 61413 Thập Nữ Hương Ly 1991 Thạc Sỹ
51 29959 Nguyễn Hữu Khoa 1991 Sinh Viên
52 51236 Lại Thị Ngọc Huyền 1997 Sinh Viên
53 42512 Phạm Hữu Hùng 1998 Sinh Viên
54 45998 Đỗ Thị Hoàn 1986 Giáo Viên
55 50499 Huỳnh Hà Như Thùy 1995 Sinh Viên
56 26511 Lê Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
57 31405 Võ Văn Hiếu 1976 Giáo Viên
58 49164 Phạm Ngọc Hồng Duyên 1996 Sinh Viên
59 35550 Lê Thị Thu Hương 1993 Cử Nhân
60 39825 Hàn Thế Dần 1998 Sinh Viên
61 39971 Phạm Hùng Anh 1996 Sinh Viên
62 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
63 31018 Nguyễn Thuý Uyên 1995 Sinh Viên
64 52497 Trần Thị Bảo Chiêu 1989 Cử Nhân
65 34116 Nguyễn Thanh Kiên 1993 Giáo Viên
66 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
67 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
68 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
69 29292 Cao thi diem dao 1992 Cử Nhân
70 55629 Nguyễn Trang Oanh 1993 Sinh Viên
71 32288 Nguyễn Ngọc Thảo Ly 1994 Sinh Viên
72 33611 Bùi Lâm Kim Ngân 1993 Cử Nhân
73 33662 Phạm Thị Phương Anh 1997 Sinh Viên
74 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
75 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
76 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
77 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
78 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
79 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
80 43496 lê công tiềm 1998 Sinh Viên
81 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
82 57116 Nguyễn Thị Ngọc Tú 1998 Sinh Viên
83 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
84 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
85 32194 Nguyễn Xuân Phong 1997 Sinh Viên
86 26978 Nguyễn Thị Lý 1985 Giáo Viên
87 83767 LÊ DUONG THẢO VI 2000 Giáo Viên
88 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
89 39108 nguyễn quang trung 1998 Sinh Viên
90 31743 Lê Thị Thông 1994 Sinh Viên
91 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
92 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
93 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
94 52437 Hồ Kiều Anh 1998 Sinh Viên
95 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
96 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
97 32139 Lê Thị Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
98 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
99 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
100 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
101 29775 Trần Thị Trà 1996 Sinh Viên
102 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
103 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
104 82262 Đàm Tuấn Khôi 2002 Sinh Viên
105 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
106 30991 Phạm Phát Lợi 1993 Sinh Viên
107 47521 Nguyễn Ngọc Quỳnh Thương 1997 Sinh viên sư phạm
108 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
109 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
110 20383 Trịnh Thị Ngọc Hương 1995 Sinh Viên
111 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
112 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
113 54623 Nguyễn Thương Thương 1995 Sinh Viên
114 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
115 38058 Nguyễn Duy Sơn 1997 Sinh Viên
116 57061 Tạ Tương Tùng 1999 Sinh Viên
117 55336 Tăng Ngọc Hồng Nhung 1992 Sinh Viên
118 29712 Nguyễn Thị Hạnh Huyền 1993 Sinh Viên
119 45120 Phạm Minh Tâm 1997 Sinh Viên
120 49135 Nguyễn Thuý Hà 1977 Thạc Sỹ
121 43219 Lê Ngọc Minh 1997 Sinh Viên
122 54144 Nguyễn Xuân Đức 1997 Sinh Viên
123 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
124 55777 Nguyễn Thị Hảo 1994 Sinh Viên
125 57423 Lê Ngọc Minh Châu 1999 Sinh Viên
126 52573 Nguyễn Thị Hồng 1997 Sinh Viên
127 51639 Lê Văn Viễn 1998 Sinh Viên
128 43639 Tạ Thị Kim Son 1994 Cử Nhân
129 37939 Nguyễn Thị Linh 1992 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92953571
Your IP : 216.73.216.42