• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 48114 Lê Thị Thanh Thủy 1971 Giáo Viên
2 44259 Trịnh Thị Thu Huyền 1998 Sinh Viên
3 46865 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
4 69315 Nguyễn Thúy Vi 1997 Sinh Viên
5 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
6 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
7 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
8 56326 Lê Thị Phương Hiền 1991 Cử Nhân
9 22075 VÕ THỊ NHƯ Ý 1990 Giáo Viên
10 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
11 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
12 84498 Nguyễn Thời Nhiệm 2003 Sinh Viên
13 84733 Bùi Thị Hạnh Lê 2003 Sinh Viên
14 60081 Hồ Thị Thu Huyền 1994 Giáo Viên
15 34269 Vũ Thị Duyên 1996 Sinh Viên
16 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
17 27846 Nguyễn Hữu Cường 1993 Giáo Viên
18 59160 Võ Thị Diệu An 1999 Sinh Viên
19 76676 Trần Phương Trường 2001 Sinh Viên
20 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
21 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
22 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
23 51746 Lê Nguyễn Hoàng Ngọc 1998 Sinh Viên
24 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
25 41424 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 1994 Giáo Viên
26 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
27 49925 Huỳnh Ngọc Anh 1990 Bằng Khác
28 60612 Đặng Thị Thúy Vy 1997 Sinh Viên
29 46454 Lam jennifer 1992 Cử Nhân
30 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên
31 84084 Phạm Minh Sang 2004 Sinh Viên
32 52992 Trần Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
33 38219 Phạm Thúy Vy 1993 Cử Nhân
34 70212 Từ Vĩ Đạt 1999 Cử Nhân
35 49141 Trần Trung Kiên 1998 Sinh Viên
36 71674 Nguyễn Đỗ Hoài Thương 2000 Sinh Viên
37 76663 Lương Chí Quốc 2001 Sinh Viên
38 29848 Nông Trường Linh 1994 Sinh Viên
39 43854 nguyễn Thị Yến 1993 Cử Nhân
40 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
41 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
42 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
43 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
44 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
45 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
46 72374 Trần thị yến 1997 Cử Nhân
47 50956 Lê Đỗ Hoàng Trung 1997 Sinh Viên
48 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
49 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
50 78470 Nguyễn Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
51 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
52 82992 Nguyễn Minh Nhựt 1993 Giáo Viên
53 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
54 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
55 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
56 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
57 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
58 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
59 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
60 61293 Võ Thị Mỹ Bình 1997 Sinh Viên
61 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
62 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
63 59500 Le 1992 Bằng Khác
64 1751 Bùi Thị Hồng 1991 Sinh Viên
65 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
66 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
67 73101 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
68 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
69 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
70 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
71 83876 Võ Thị Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
72 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
73 41273 Tăng Hoàng Ân 1998 Sinh Viên
74 77562 võ trường an 2002 Sinh Viên
75 73358 Thới Thị Lệ Huyền 2001 Sinh Viên
76 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
77 28954 Lê Thuận 1991 Giáo Viên
78 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
79 86068 Lê Thành An 2007 Sinh Viên
80 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
81 78457 Cao Thị Yến 2001 Sinh Viên
82 21205 Võ Thị Kim Trang 1994 Sinh Viên
83 65001 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
84 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
85 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
86 52447 Phạm Thị Ngọc Thanh 1998 Sinh Viên
87 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
88 32361 Trần Đức Sang 1997 Sinh Viên
89 50269 Nguyễn Ngọc Quý 1991 Giáo Viên
90 38041 Trần Đức Huy 1998 Sinh Viên
91 32994 Thân phi hoàng 1991 Sinh Viên
92 27959 Lê Hồng Minh 1994 Sinh Viên
93 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
94 78872 Nguyễn Thị Phương Linh 2000 Sinh Viên
95 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
96 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
97 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
98 22866 Mai Thu Hà 1990 Sinh Viên
99 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
100 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
101 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
102 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
103 42620 Nguyễn Thị Như Phương 1987 Giáo Viên
104 80597 Phạm Thị Hoàng Oanh 2000 Giáo Viên
105 33492 Xiao Xin Lei 1985 Bằng Khác
106 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
107 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
108 71786 Dương lê trúc viễn 1999 Cử Nhân
109 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
110 84967 Đỗ Thị Kiều Loan 1996 Thạc Sỹ
111 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
112 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
113 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
114 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
115 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
116 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
117 28492 Nguyễn Thị Hòa Hiệp 1985 Giáo Viên
118 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
119 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
120 82797 Thạch Thị Sa Ri 1999 Cử Nhân
121 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
122 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
123 56857 Nguyễn Tường Vi 1997 Sinh Viên
124 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
125 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
126 34536 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
127 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
128 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
129 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
130 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
131 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
132 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
133 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
134 19389 Nguyễn Thiều IFa 1993 Sinh Viên
135 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
136 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
137 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
138 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
139 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
140 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
141 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
142 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
143 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
144 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
145 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
146 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
147 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
148 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
149 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
150 72968 Dương Đăng Thảo Trang 2001 Sinh Viên
151 80789 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
152 65493 Lê Thị Viễn Xinh 1996 Giáo Viên
153 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
154 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
155 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
156 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
157 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
158 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
159 62925 Lê Thị Kiều My 1996 Giáo Viên
160 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
161 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
162 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
163 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
164 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
165 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
166 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
167 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
168 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
169 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
170 51925 Lê Nguyễn Phương Thu 1996 Sinh Viên
171 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
172 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
173 61034 Lê Thị Thủy Tiên 1992 Cử Nhân
174 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
175 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
176 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
177 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
178 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
179 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
180 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
181 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
182 36357 Trần Thị Thu Trúc 1991 Giáo Viên
183 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
184 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
185 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
186 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
187 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
188 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
189 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
190 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
191 23811 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Cử Nhân
192 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
193 44413 Hà Thị Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
194 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
195 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
196 56383 Đào Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
197 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
198 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
199 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
200 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
201 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
202 70373 Phan Thị Lưu 1990 Giáo Viên
203 83692 Lê Thúy Ngân 2005 Sinh Viên
204 83946 Phan Thái Văn Hoàng 2004 Sinh Viên
205 82382 Lê Thị Như 2002 Sinh Viên
206 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
207 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
208 638 Nguyễn Thị Phương Thảo 1990 Giáo Viên
209 75074 Đinh Thị Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
210 27818 Trần Võ Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
211 56962 Phan Thị Quỳnh Như 1993 Giáo Viên
212 72560 Ninh Thị Thu Hồng 1995 Giáo Viên
213 74046 Quan Khiết Trân 2001 Sinh Viên
214 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
215 62285 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
216 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
217 78949 Huỳnh Kim Toàn 1997 Giáo Viên
218 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
219 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
220 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
221 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
222 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
223 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
224 80170 Dương Kiều Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
225 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
226 66123 Phạm Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
227 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
228 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
229 20415 lê vũ kiều phương 1993 Cử Nhân
230 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104278358
Your IP: Loading...