• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 48016 Cao Thị Hiền 1996 Sinh viên sư phạm
2 21136 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1988 Giáo Viên
3 28012 Đỗ Thị Huyền Trâm 1988 Giáo Viên
4 61832 Đàm Kim Liên 1998 Sinh Viên
5 36191 Trịnh Thị Thanh Xuân 1989 Giáo Viên
6 34793 Lê Phạm Hà My 1996 Sinh Viên
7 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
8 56641 Sử Trần Tường Vi 1999 Sinh Viên
9 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
10 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
11 61408 Nguyễn Văn Khương 1996 Cử nhân sư phạm
12 33358 Trương Khánh Tuấn 1994 Giáo Viên
13 51371 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 1999 Sinh Viên
14 52121 Nguyễn Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
15 41867 Nguyễn Thị Ngọc Mai 1992 Bằng Khác
16 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
17 76240 Trần Thị Mỹ Phương 2002 Sinh Viên
18 48110 Vũ Thị Thương 1991 Thạc Sỹ
19 29997 Nguyễn Thị Kiều Ly 1992 Cử Nhân
20 1535 Nguyễn Hữu Lợi 0 Sinh Viên
21 46871 Hồ Thị Kim Thùy 1987 Giáo Viên
22 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
23 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
24 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
25 47600 Huỳnh Thị Trinh 1997 Sinh Viên
26 45862 Nguyễn Tấn Hải 1990 Cử Nhân
27 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
28 66564 Trần Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
29 85478 Lê Thị Ngân 2002 Sinh Viên
30 51245 Ngô Thị Hồng Đào 1991 Giáo Viên
31 54147 Lê Thị Huyền Anh 1998 Sinh Viên
32 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
33 38372 Nguyễn Ngọc Thy 1979 Giáo Viên
34 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
35 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
36 66846 Lê Quốc Trung 2000 Sinh Viên
37 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
38 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
39 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
40 47690 Vũ Thị Thanh Phượng 1992 Cử Nhân
41 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
42 68017 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
43 79221 Chế Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
44 80872 Nguyễn Thị Dung 1991 Giáo Viên
45 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
46 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
47 83649 TRƯƠNG QUANG BẢO 1997 Giáo Viên
48 37408 Nguyễn Thị Ngọc Chinh 1994 Giáo Viên
49 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
50 82086 Nguyễn Tuấn Thành 2003 Sinh Viên
51 42587 Trịnh Đức Anh 1993 Cử Nhân
52 48302 Trần Thị Thanh Tâm 1993 Giáo Viên
53 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
54 33252 Nguyễn Xuân Trọng 1991 Giáo Viên
55 67076 Phan Thị Thảo Hiền 1999 Sinh Viên
56 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
57 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
58 46048 Dương Vũ Mạnh Duy 1994 Giáo Viên
59 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
60 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
61 33561 Nguyễn Tấn Khương 1993 Cử Nhân
62 34359 PHÙNG LIÊN HIỆP 1993 Cử Nhân
63 55495 Nguyễn Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
64 79540 Kiều Phương Ngân 2001 Sinh Viên
65 35867 Trần Thị Quyên 1997 Sinh Viên
66 68602 Lê Thị Ngọc Huyền 1993 Thạc Sỹ
67 32869 Kim thị dư 1994 Cử Nhân
68 66178 Phan Vũ Phương 1998 Sinh Viên
69 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
70 64374 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 2000 Sinh Viên
71 64569 Nguyễn Tuấn Nam 1999 Sinh Viên
72 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
73 31406 Lê thu hà 1997 Sinh Viên
74 63172 Lư Tuấn HOA 2000 Sinh viên sư phạm
75 65137 Nguyễn Thị Mỹ Nhi 1990 Giáo Viên
76 64533 Nguyễn Thị Linh 1999 Sinh Viên
77 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
78 29384 Trần Thị Thu Hồng 1992 --
79 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
80 53674 Võ Thị Mai Thanh 1981 Giáo Viên
81 59189 Nguyễn Thị Lâm 1986 Cử Nhân
82 66673 Hồ Thị Ngọc Trâm 1998 Sinh Viên
83 58908 Nguyễn Thị Nhật Linh 1986 Cử Nhân
84 64291 Phan Thị Anh Thư 1999 Sinh Viên
85 69585 Phạm Thị Hoài 1994 Cử Nhân
86 49708 Phạm Ngọc Châu 1997 Sinh viên sư phạm
87 33101 Phạm Trí Nhất 1990 Cử Nhân
88 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
89 49585 TA THI CHINH 1994 Sinh viên sư phạm
90 50657 Võ Hồng Thiên Ân 1996 Sinh Viên
91 58233 Nguyễn Việt Pha Lê 1994 Sinh Viên
92 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
93 48150 Lê Xuân Quảng 1987 Cử nhân sư phạm
94 33378 Võ Minh Tuyến Em 1984 Kỹ Sư
95 36078 Nguyễn Thị Nhi 1990 Kỹ Sư
96 64101 Đỗ Quốc Vũ 1995 Cử Nhân
97 48095 Trần Thị Diệu Ni 1980 Giáo Viên
98 42645 Ngô Tùng Phiên 1990 Kỹ Sư
99 64869 Lê Thị Hồng Thi 1998 Sinh Viên
100 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
101 64248 Nguyễn Huỳnh Hà Mi 2000 Sinh Viên
102 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
103 46883 Đinh Hữu Phương 1985 Giáo Viên
104 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
105 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
106 47847 Đinh Thị Ngọc Quyên 1992 Giáo Viên
107 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
108 67044 Lê Thị Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
109 66675 Nguyễn Huỳnh Thảo Như 1999 Sinh Viên
110 29666 Nguyễn Huế Tiên 1989 Giáo Viên
111 84209 Ngô Thị Như Huỳnh 2003 Sinh Viên
112 33018 Trần Nguyễn Thanh Tuyền 1994 Cử Nhân
113 60253 Lê Công Tuấn Anh 1997 Sinh Viên
114 83345 Đoàn Lê Anh Thư 2004 Sinh Viên
115 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
116 51455 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
117 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
118 30671 Nguyễn Thị Thảo 1988 Giáo Viên
119 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
120 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
121 66154 Phạm Thị Ngọc Huyền 1993 Cử Nhân
122 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
123 64467 Nguyễn Quốc Dương 2000 Sinh Viên
124 54084 Lâm Văn Đông 1987 Thạc Sỹ
125 68322 Trần Thị Hạnh Nhựt 1996 Giáo Viên
126 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
127 64636 Võ Tường Vy 2000 Sinh Viên
128 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
129 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
130 65816 Phạm Thành Trung 1991 Cử Nhân
131 55906 Cao Thị Kim Loan 1999 Sinh Viên
132 84290 Nguyễn Thị Ngọc Linh 2005 Sinh Viên
133 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
134 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
135 40748 Đặng Văn Lâm 1983 Giáo Viên
136 76779 Lê Thùy Dương 2002 Sinh Viên
137 55401 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 1998 Sinh Viên
138 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
139 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
140 67407 Lê Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
141 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
142 56154 Đinh Thị Hoài Thương 1999 Sinh Viên
143 33328 Lê Võ Ngọc Thảo 1997 Sinh Viên
144 79406 Trương Thị Thúy 1996 Giáo Viên
145 34878 Nguyễn Thị Bình 1995 Sinh Viên
146 60159 Lê Thị Tuyết Anh 1990 Giáo Viên
147 65284 Đỗ Văn Sáu 1973 Giáo Viên
148 65908 Nguyễn Minh Tuyền 1995 Cử Nhân
149 46764 Đỗ Thanh Viên 1989 Giáo Viên
150 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
151 67773 Lê Thị Huệ 1999 Sinh Viên
152 62311 Lương Mai Thanh Thư 2000 Sinh Viên
153 43706 Dương Thị Kim Cúc 1996 Sinh Viên
154 85309 Phạm Thị Như Quỳnh 2005 Sinh Viên
155 61816 Nguyễn Thùy Linh 1990 Cử nhân sư phạm
156 27192 Lê Thị Hà Thanh 1994 Kỹ Sư
157 49801 Phạm Thị Thành Đạt 1994 Giáo Viên
158 53209 Phạm Thị Thanh Phố 1993 Cử nhân sư phạm
159 52669 Nguyễn Bích Huệ 1983 Cử Nhân
160 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
161 49561 Vũ Thị Yến 1993 Cử Nhân
162 68577 Đoàn Thị Vân Anh 1993 Giáo Viên
163 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
164 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
165 61435 Nguyễn Xuân Bích 1999 Sinh viên sư phạm
166 65712 Đào Thị Diệu Oanh 1999 Sinh Viên
167 65057 Nguyễn Thị Nguyên 1995 Giáo Viên
168 32780 Nguyễn Hoàng Huy Hải 1979 Cử Nhân
169 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
170 44813 Cao Nhật Tuấn 1993 Thạc Sỹ
171 69502 Mai Quế Trân 2000 Sinh Viên
172 71429 Trương Bảo Nam 2000 Sinh Viên
173 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
174 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
175 27253 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1996 Sinh Viên
176 65223 Phan Sỹ Công 1993 Giáo Viên
177 50317 Trần Thuý Hoài Thương 1995 Sinh viên sư phạm
178 69636 Nguyễn Vĩnh Tú 1973 Giáo Viên
179 48101 Nguyễn Quỳnh Ngân 1993 Kỹ Sư
180 53648 Lê Thuỳ Linh 1999 Sinh Viên
181 62971 Trần Ngọc Yến Nhi 1999 Sinh Viên
182 61963 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
183 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
184 44022 Lê Văn Luýt 1992 Giáo Viên
185 69109 Lê Thị Ngọc 1997 Cử Nhân
186 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
187 58265 Ngô Thị Kiều Khanh 1995 Kỹ Sư
188 67324 Trần Ngọc Yến Nhi 1998 Giáo Viên
189 44919 Nguyễn Quỳnh Giang 1998 Sinh Viên
190 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
191 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
192 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
193 49578 Nguyễn Lâm Trúc Phương 1994 Cử Nhân
194 48648 Nguyễn Thị Kiều Trang 1991 Cử nhân sư phạm
195 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
196 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
197 62145 Huỳnh thị trúc quyến 1999 Sinh Viên
198 53362 Đỗ Anh Tuấn 1990 Kỹ Sư
199 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
200 37480 Đặng Thị Bích Phượng 1996 Sinh Viên
201 58546 Nguyễn Thị Lệ Phương 1998 Sinh Viên
202 65980 Phạm Thị Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
203 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
204 50466 Nguyễn Ngọc Phương Trang 1999 Sinh Viên
205 2024 Cao Thế Thiên Trà 1987 Giáo Viên
206 42229 Nguyễn Hoài Nam 1996 Sinh Viên
207 48370 Nguyễn Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
208 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
209 28333 Nguyễn Thị Tâm 1978 Giáo Viên
210 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
211 53523 Thái Thị Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
212 62602 Nguyễn Thị Thu Phương 1999 Sinh Viên
213 49111 Phạm Ngọc Tuyến 1995 Sinh viên sư phạm
214 41699 Nguyễn Văn Phú 1996 Sinh Viên
215 58522 Lê Văn Doanh 1991 Cử Nhân
216 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
217 50775 Nguyễn Mai Thiên Vân 1989 Giáo Viên
218 34647 Nguyễn Thị Kim Thoa 1990 Cử Nhân
219 63140 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92888633
Your IP : 216.73.216.42