• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 47965 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
2 63194 Ngô Thị Yến Linh 1996 Sinh Viên
3 50633 Trần Thanh Phong 1997 Sinh Viên
4 26511 Lê Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
5 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
6 47626 ĐẶNG PHỨỚC LONG 1994 Giáo Viên
7 31923 Trần Thị Trang 1993 Cử Nhân
8 47188 Hồ nguyễn bích ngọc 1996 Sinh Viên
9 59392 Phạm Thanh Hương 1999 Sinh Viên
10 52177 Nguyễn Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
11 34188 Phạm Hải Hưng 1987 Thạc Sỹ
12 57406 Nguyễn Đức Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
13 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
14 28763 Lê Đức Thịnh 1997 Sinh Viên
15 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
16 42129 Nguyễn Thị Thanh Duyên 1992 Giáo Viên
17 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
18 61083 Trần Thị Nhật Linh 1999 Sinh Viên
19 52406 Võ Hồng Yến Phượng 1999 Sinh Viên
20 43753 Vũ Thị Ngọc Hiền 1988 Giáo Viên
21 39579 Nguyễn Văn Đạt 1989 Thạc Sỹ
22 34905 Nguyễn Thị Hồng Nhi 1995 Sinh Viên
23 28123 Vũ Thị Minh Quyên 1986 Cử Nhân
24 84353 Nguyễn Thị Phương Trinh 2005 Sinh Viên
25 32327 Lê Văn Hiệp 1996 Sinh Viên
26 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
27 78908 Lữ Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
28 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
29 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
30 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
31 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
32 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
33 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
34 51424 Đỗ Văn Minh 1982 Giáo Viên
35 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
36 47763 Nguyễn Công Hưng 1998 Sinh Viên
37 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
38 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
39 57328 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1991 Cử Nhân
40 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
41 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
42 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
43 35712 Nguyễn Thị Trâm Anh 1986 Cử Nhân
44 49931 Trần Quang Hiệp 1997 Sinh Viên
45 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
46 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
47 46815 Dương quang huấn 1975 Tiến Sỹ
48 33695 Phùng Thị Quỳnh 1996 Sinh Viên
49 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
50 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
51 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
52 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
53 44983 Nguyễn Hoàng Huyền Trân 1998 Sinh Viên
54 31730 Nguyễn Phương Anh 1995 Giáo Viên
55 32127 Văn Thị Hồng Nhung 1997 Sinh Viên
56 41156 Phạm Thị Thùy Trang 1998 Sinh Viên
57 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
58 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
59 38329 Hoàng Thị Phương Trang 1998 Sinh Viên
60 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
61 55703 Phan Khánh Huyền 1999 Sinh Viên
62 39389 Trần Văn Khánh 1991 Kỹ Sư
63 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
64 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
65 58060 NGUYỄN MINH TRẮNG 1997 Sinh Viên
66 43235 Lê Thị Nguyệt Nga 1991 Giáo Viên
67 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
68 50660 Trần Phước Đức Long 1997 Sinh Viên
69 51361 Đỗ Thanh Phong 1994 Giáo Viên
70 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
71 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
72 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
73 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
74 27500 Dong Thanh Dung 1974 Giáo Viên
75 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
76 85370 Huỳnh Minh Hải Phương 2006 Sinh Viên
77 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
78 49390 Đào Quỳnh Anh 1998 Sinh Viên
79 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
80 55612 Trịnh Thị Thúy Kiều 1990 Cử Nhân
81 38122 Nguyễn Thanh Tiến 1995 Sinh Viên
82 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
83 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
84 56410 Nguyễn Thị Lượng 1998 Sinh Viên
85 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
86 39982 Nguyễn Mạnh Cường 1997 Sinh Viên
87 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
88 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
89 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
90 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
91 42502 Tạ Thị Sao Trang 1991 Cử Nhân
92 45687 Trần Thị Thuý My 1997 Sinh Viên
93 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
94 38318 Trần Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
95 31198 Bạch Xuân Đạo 1997 Sinh Viên
96 38691 Nguyễn Thị Thu Vân 1990 Cử Nhân
97 43415 Nguyễn Văn Phi 1995 Sinh Viên
98 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
99 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
100 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm
101 82826 Nguyễn Minh Tân 2005 Sinh Viên
102 40738 Nguyễn Thị Việt Hải 1997 Sinh Viên
103 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
104 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
105 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
106 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
107 85820 Nguyễn Thị Thuỳ Loan 1996 Giáo Viên
108 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
109 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
110 31993 Nguyễn Trọng Cường 1996 Sinh Viên
111 49410 Trần Thị Phương Trà 1998 Sinh viên sư phạm
112 85940 Nguyễn Hoàng Kim 2005 Sinh Viên
113 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
114 56120 Võ Thị Xuân Hòa 1999 Sinh Viên
115 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
116 36395 Võ Thị Xa Phương 1994 Giáo Viên
117 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
118 50789 Nguyễn Đức Vương 1999 Sinh Viên
119 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
120 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
121 48556 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
122 57483 Nguyễn Thị Tố Huyên 1998 Sinh Viên
123 47838 Bùi Thị Phúc Trường 1997 Sinh Viên
124 31224 Đồng Khau Tú 1991 Cử Nhân
125 62143 Đặng Anh Thục 1998 Sinh Viên
126 30821 Nguyen Kim Tram 1987 Giáo Viên
127 52335 Hồ Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
128 49954 Trần Mỹ Ngọc 1994 Cử nhân sư phạm
129 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92930564
Your IP : 216.73.216.42