• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 47908 Nguyễn Thị Thu 1978 Giáo Viên
2 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
3 55105 Nguyễn Thị Kim Hương 1966 Giáo Viên
4 79982 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
5 68105 Đặng Văn Cường 1995 Cử Nhân
6 84003 Võ Duy Tel 2004 Sinh Viên
7 50913 Lương Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
8 78225 Trần Gia Hân 2002 Sinh Viên
9 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
10 53416 Đoàn Cao Hữu Tính 1997 Cử Nhân
11 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
12 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
13 76680 Huỳnh Ngọc BănHuỳnh 1994 Cử Nhân
14 46311 Nguyên văn Thuyết 1976 Giáo Viên
15 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
16 51748 Trần Hải Hà 1989 Kỹ Sư
17 72761 Trần Ngọc Kim Hoa 2000 Sinh viên sư phạm
18 45023 Abc 1953 Giáo Viên
19 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
20 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
21 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
22 29701 Trần Thị Vân 1994 Sinh Viên
23 72428 Phan Thị Hiền My 1997 Cử Nhân
24 80192 Võ Thành Được 2003 Sinh Viên
25 75063 Nguyễn Thị Hương 1996 Giáo Viên
26 83841 Nguyễn thanh trà 2005 Sinh Viên
27 31152 Huỳnh Nhật Hạ 1996 Sinh Viên
28 57117 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1998 Cử Nhân
29 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
30 72495 Vũ Thị Khánh Hòa 2000 Sinh Viên
31 38509 Lê Thị Thanh Kiều 1993 Cử Nhân
32 83357 Lê Minh Trí 1999 Kỹ Sư
33 28597 Vũ Thị Oanh 1989 Giáo Viên
34 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
35 62305 Phạm Thị Thu Hà 1985 Giáo Viên
36 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
37 28249 Lê Tất Hiếu 1995 Sinh Viên
38 29087 Mai Yến Phương 1996 Sinh Viên
39 27905 Trần Thanh Vân 1997 Sinh Viên
40 83370 Lê Nguyễn Thu Uyên 2004 Sinh Viên
41 56685 Dương thị ánh sương 1996 Giáo Viên
42 84169 Hà Thị Như Quỳnh 2000 Thạc Sỹ
43 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
44 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
45 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
46 54755 Đặng Kiều Vương Linh 1997 Sinh Viên
47 81341 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1990 Giáo Viên
48 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
49 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
50 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
51 75120 Lê Thị Nguyệt 1980 Giáo Viên
52 85909 Trần Thị Gia Hân 2006 Sinh Viên
53 81399 Lê Hồng Minh 1983 Giáo Viên
54 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
55 73218 Trần Thu Ngân 2000 Sinh Viên
56 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
57 57401 Phạm Thanh Lam 1991 Sinh Viên
58 84743 Lê Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
59 34446 Nguyễn Khắc Thông 1989 Kỹ Sư
60 84896 Huỳnh Thị Thu Sương 2003 Sinh Viên
61 82679 Lý Hồng Ngọc 1994 Giáo Viên
62 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
63 83767 LÊ DUONG THẢO VI 2000 Giáo Viên
64 81128 Phan Thị Thu Ngân 2001 Cử Nhân
65 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
66 86037 Phan Thu Nguyệt 2005 Sinh Viên
67 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
68 83729 Văn Thị Thảo Vy 2000 Cử Nhân
69 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
70 72330 Trương Thị Kiều Loan 2000 Sinh Viên
71 75597 Tăng Thị Thanh Viên 1998 Sinh Viên
72 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
73 81407 Mè Thị Thanh Kiều 1998 Sinh viên sư phạm
74 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
75 84855 Nguyễn Thúy Khiêm 1979 Giáo Viên
76 84460 Phạm Quang Huy 2002 Cử Nhân
77 27198 Nguyễn Hoàng Phương Mai 1993 Bằng Khác
78 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
79 74510 Nguyễn Thị Hợp 2000 Cử Nhân
80 80130 Nguyễn Thị Lý 1990 Giáo Viên
81 84520 Nguyễn Hoàng Tùng 1974 Cử Nhân
82 81853 Duy 1992 Giáo Viên
83 79318 Đặng Thị Hoàng Giang 1998 Giáo Viên
84 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
85 30661 Phạm Trọng Tiệp 1988 Cử Nhân
86 67689 Lê Tần Vũ 1990 Giáo Viên
87 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
88 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
89 72742 Bùi Thị Hồng Dương 1997 Giáo Viên
90 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
91 84344 Phan Thanh Trúc 2004 Giáo Viên
92 81497 Cao Nguyễn Nguyễn Trinh 2001 Giáo Viên
93 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
94 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
95 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
96 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
97 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
98 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
99 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
100 76675 Võ Trang Anh 2001 Sinh Viên
101 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
102 32542 Nguyễn Dương 1993 Sinh Viên
103 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
104 83519 Đinh Thị Ngọc Huyền 2002 Sinh Viên
105 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
106 81935 Nguyễn Trần Hoàng Hạ 2003 Sinh Viên
107 78107 Ngô Anh Thư 2002 Sinh Viên
108 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Cử Nhân
109 38851 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Giáo Viên
110 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
111 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
112 82367 Nguyễn Minh Hưng 2004 Sinh Viên
113 51931 Nguyễn Văn Xanh 1992 Cử Nhân
114 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
115 65554 Dương Thị Thuỷ 2000 Sinh Viên
116 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
117 81945 Trần Phước Nhật Minh 2002 Sinh Viên
118 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
119 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
120 80525 NGUYỄN TRẦN MỸ TIÊN 1999 Giáo Viên
121 84866 Lê Thị Yến 1979 Giáo Viên
122 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
123 81890 Nguyễn Thị Đình Như 2002 Sinh Viên
124 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
125 78325 Lê Việt An 2002 Sinh Viên
126 47132 Nguyễn Thị Hồng Tiên 1998 Cử Nhân
127 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
128 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
129 73818 Nguyễn Thiên Khôi 1997 Sinh Viên
130 83734 Cao Đoan Thanh 1989 Cử Nhân
131 81322 Phạm Lê Đức Pháp 2001 Sinh Viên
132 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
133 83853 Đinh Viết Nhân 1996 Sinh Viên
134 59737 Lê Thị Phượng 1998 Sinh Viên
135 85224 Võ Thị Thuỷ Viên 2004 Sinh Viên
136 44654 Bùi Thanh Tùng 1998 Sinh Viên
137 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
138 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
139 84818 Nguyễn Thành Long 1991 Cử nhân sư phạm
140 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
141 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
142 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
143 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
144 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
145 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
146 84328 Phạm Tiểu Phụng 1997 Cử Nhân
147 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
148 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
149 74139 Nguyễn Ngọc Phương 1995 Giáo Viên
150 81849 Trần Nguyễn Đông Nguyên 2003 Sinh Viên
151 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
152 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
153 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
154 85465 Lê Thị Ngân 2002 Sinh Viên
155 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
156 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
157 83378 Phan Kim Ngân 2005 Sinh Viên
158 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
159 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
160 72318 Lâm Kiều Ý 1999 Sinh Viên
161 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
162 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
163 81704 Ngô Hạ Quyên 2004 Sinh Viên
164 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
165 74991 Nguyễn Thị Thu Thảo 2000 Sinh Viên
166 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
167 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
168 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
169 58365 Vũ Thị Hoa 1993 Cử nhân sư phạm
170 85325 Trịnh Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
171 84798 Trần Lương Công Dự 2005 Sinh viên sư phạm
172 79721 NGUYỄN THỊ XUÂN TRANG 2002 Sinh Viên
173 70761 Phạm thị hương 1988 Cử nhân sư phạm
174 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
175 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266780
Your IP: Loading...