• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 46008 Phạm Thị Hà 1984 Cử Nhân
2 42301 đào công lễ 1992 Giáo Viên
3 67733 Nguyễn Anh Tú 1999 Cử Nhân
4 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
5 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
6 80290 Nguyễn Ngọc Khánh Thy 2003 Sinh Viên
7 34255 ĐÀM ĐÌNH VINH 1957 Cử Nhân
8 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
9 53687 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
10 35930 Nguyễn Quốc Cường 1992 Kỹ Sư
11 79101 Nguyễn Công Đắc 1999 Sinh Viên
12 85808 Phạm Thị Phi Toàn 1991 Giáo Viên
13 67685 Cao Quang Tú 1998 Sinh Viên
14 48290 Trần Qúi Chi 1989 Cử Nhân
15 79773 Phạm Thị Trưng 1987 Thạc Sỹ
16 70832 Đỗ Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
17 3218 Lê Nhật Ánh 1996 Giáo Viên
18 37871 Tô Xuân Phương 1995 Giáo Viên
19 82076 Qua Cửu Siêu Chấm 2002 Sinh Viên
20 85494 Phan Huỳnh Yến Nhiên 2004 Sinh Viên
21 29997 Nguyễn Thị Kiều Ly 1992 Cử Nhân
22 48685 PHAN THÙY TRINH 1999 Sinh Viên
23 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
24 77708 Nguyễn Thị Kim Châu 1999 Sinh Viên
25 29022 nguyễn xuân thân 1988 Giáo Viên
26 79571 Huỳnh Dương Châu Kha 2002 Sinh viên sư phạm
27 47153 Lý Phước Minh 1990 Cử Nhân
28 42344 Trần Thị Thanh Trúc 1994 Cử Nhân
29 86207 Huỳnh Lê Duy Phương 2007 Sinh Viên
30 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
31 22933 Hà Phương Vi 1994 Sinh Viên
32 80072 Tăng Kim Dung 1984 Kỹ Sư
33 77030 Dương Thiên Hoàng 2000 Sinh Viên
34 76189 Trần Ngô Vân Khánh 2002 Sinh Viên
35 35937 Vũ Hồng Hà 1995 Sinh Viên
36 84334 Bạch Văn Thuận 1980 Giáo Viên
37 76138 Nguyễn Thị Huyền 1998 Cử nhân sư phạm
38 75359 Nguyễn Lê Bảo Trân 2001 Cử Nhân
39 44718 Dương Mỹ Hảo 1994 Cử Nhân
40 63246 Phạm Thạch Tú 2000 Sinh Viên
41 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
42 79808 Nguyễn Đức Toàn 1993 Thạc Sỹ
43 2729 Thàng Vũ Vi Vi 1984 Giáo Viên
44 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
45 44816 Vũ Bằng Diễm 1992 Cử Nhân
46 30840 Đỗ Thị Dung 1997 Sinh Viên
47 48586 Lê Thị Mỹ Anh 1988 Thạc Sỹ
48 52681 Trần Thị Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
49 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
50 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
51 59871 Lưu Thị Minh Nguyệt 1998 Sinh Viên
52 58404 Nguyen ngoc thanh 1992 Cử Nhân
53 43014 Nguyễn Nhật Lệ 1994 Giáo Viên
54 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
55 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
56 51978 Trần Thị Hoài 1995 Giáo Viên
57 79324 Trần Thị Yến Vy 2001 Sinh Viên
58 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
59 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
60 77362 Nguyễn Thu Ngân 2000 Sinh Viên
61 84339 Nguyễn Thị Như Mai 2003 Cử Nhân
62 66503 Nguyễn Trường Sơn 1993 Cử Nhân
63 68611 Lữ Kiều An 1997 Cử Nhân
64 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
65 73276 Bùi Thị Phương Hồng 2000 Giáo Viên
66 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
67 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
68 25934 Võ Thị Anh Thư 1993 Cử Nhân
69 74785 Võ Kim Vân 1996 Giáo Viên
70 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
71 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
72 58474 Nguyễn Thị Bình 1997 Giáo Viên
73 42458 Phạm Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
74 73649 Lê Thị Thúy 1985 Giáo Viên
75 30675 PHAM THI NGA 1966 Giáo Viên
76 80899 Đoàn Mỹ Dung 1994 Giáo Viên
77 57441 Lý Thiện Bình 1998 Sinh Viên
78 33159 Đinh Thị Thái Hiền 1997 Sinh Viên
79 80427 Trần Thanh Trà 2003 Sinh Viên
80 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
81 36178 Nguyễn thị thuỷ 1993 Sinh Viên
82 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
83 84458 Nguyễn Tấn Tài 2002 Cử Nhân
84 45540 Nguyễn Thị Mai 1996 Giáo Viên
85 74779 Hồ Hữu Ngọc 2001 Sinh Viên
86 60211 Phạm Thị Thủy 1988 Giáo Viên
87 73759 Đoàn Thị Thu Hà 1996 Cử Nhân
88 66566 Phạm Thị Hà Trang 1999 Sinh Viên
89 77869 Trần Thuý Vy 2002 Cử Nhân
90 35853 Nguyễn Thị Phương Thảo 1983 Cử Nhân
91 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
92 80588 Nguyễn Thị Phương Thảo 2003 Sinh Viên
93 37495 Trần Vĩ Nguyên 1985 Cử Nhân
94 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
95 75431 lê phước thắng 1996 Kỹ Sư
96 45562 Nguyễn Thị Tuyết Kha 1998 Sinh Viên
97 71805 Lê Thị Minh Thư 1997 Sinh Viên
98 30264 Trịnh Thị Lan 1991 Giáo Viên
99 67244 Trần Thị Kim Ngân 1989 Cử nhân sư phạm
100 86102 Nguyễn Hữu Thành 2001 Bằng Khác
101 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
102 64148 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
103 34657 Ngô Đức Nhã 1989 Bằng Khác
104 49376 Phạm Quý Dương 1995 Cử Nhân
105 4514 Phạm Duy Thiên 1991 Sinh Viên
106 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
107 79113 Nguyễn Ngọc Tường Vy 2002 Sinh Viên
108 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
109 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
110 84385 Đinh Phan Bảo Ngọc 2005 Sinh Viên
111 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
112 24932 Huỳnh Thị Yêm 1994 Sinh Viên
113 84516 Trần Thị Hồng Quyên 1997 Giáo Viên
114 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
115 85995 Võ Ngọc Mi 1993 Giáo Viên
116 35308 Nguyễn Thanh Tân 1993 Kỹ Sư
117 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
118 79170 Dương Trần Đan Thư 2001 Sinh Viên
119 79480 Trần Anh Thọ 1989 Giáo Viên
120 79221 Chế Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
121 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
122 82115 Đỗ Trần Thanh 1988 Cử Nhân
123 79494 Lê Nguyễn Hoài Thy 2001 Sinh Viên
124 75728 Trần Thị Thúy Hiên 1990 Giáo Viên
125 80865 Cao Thị Mỹ 1994 Thạc Sỹ
126 83088 Nguyễn Thanh Phương 2003 Sinh Viên
127 69835 Đào Thị Kim Liên 1994 Giáo Viên
128 83241 Đỗ Thị Mỹ Lan 2004 Sinh Viên
129 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
130 45748 Nguyễn thị bảo uyên 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284497
Your IP: Loading...