• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 45587 Nguyễn Thị Hoài Thi 1994 Cử nhân sư phạm
2 44945 Nguyễn Châu Thoại My 1997 Sinh Viên
3 46009 Đặng Thị Thanh Linh 1998 Cử Nhân
4 85187 Lê Tấn Trúc 2006 Sinh Viên
5 65187 Bạch Thị Anh 1996 Cử Nhân
6 46483 Trần Thị Mỹ Vi 1998 Sinh Viên
7 41121 Phan Thị Hoàn 1996 Sinh Viên
8 33671 Nguyễn Thị Thương 1991 Cử Nhân
9 69425 Nguyễn Chí Cường 1998 Sinh Viên
10 47006 Nguyễn Hồng Nga 1987 Cử Nhân
11 60375 Đặng Minh Tâm 1999 Sinh Viên
12 46359 Hoàng Thị Thêu 1993 Giáo Viên
13 69468 Nguyễn Như Hùng 1996 Cử nhân sư phạm
14 45606 Lại Phát Tài 1992 Cử nhân sư phạm
15 37013 Nguyễn Văn Lợi 1989 Kỹ Sư
16 45544 Trần Thị Thanh Nga 1994 Cử Nhân
17 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
18 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
19 45562 Nguyễn Thị Tuyết Kha 1998 Sinh Viên
20 45903 Nguyễn Thế Hải Yến 1995 Sinh Viên
21 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
22 45533 Hoàng Thị Oanh 1995 Cử Nhân
23 46746 Hồ Hoàng Sơn 1988 Cử Nhân
24 47322 Phạm Thị Thúy Chuyển 1995 Cử Nhân
25 36078 Nguyễn Thị Nhi 1990 Kỹ Sư
26 37077 TRAN THI KIM CUC 1994 Cử Nhân
27 46883 Đinh Hữu Phương 1985 Giáo Viên
28 80746 Phạm Phương Lan 1999 Giáo Viên
29 41813 Lê Thị Mỹ Ngọc 1992 Cử Nhân
30 34012 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Cử Nhân
31 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
32 65310 Lê Linh Đan 2000 Sinh Viên
33 47890 Lưu Thanh Nga 1997 Sinh Viên
34 65284 Đỗ Văn Sáu 1973 Giáo Viên
35 67247 Nguyễn Lê Yến Nhi 2000 Sinh Viên
36 36621 TRẦN THỊ KIM CÚC 1994 Cử Nhân
37 61816 Nguyễn Thùy Linh 1990 Cử nhân sư phạm
38 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
39 65712 Đào Thị Diệu Oanh 1999 Sinh Viên
40 65057 Nguyễn Thị Nguyên 1995 Giáo Viên
41 69109 Lê Thị Ngọc 1997 Cử Nhân
42 38971 Huỳnh Thanh Hương 1993 Giáo Viên
43 31341 Nguyễn Hoàng Thanh 1987 Cử Nhân
44 37342 Trần khắc Huy 1988 Cử Nhân
45 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
46 30708 Lê Thị Dung 1991 Giáo Viên
47 69427 Bùi Quốc Đạt 1990 Cử Nhân
48 70186 Dương Khắc Nhật 2000 Sinh Viên
49 40203 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
50 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
51 67241 Nguyễn Thu Trang 2000 Sinh Viên
52 57071 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1999 Sinh Viên
53 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
54 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
55 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
56 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
57 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
58 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
59 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
60 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
61 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
62 67716 Lò Đan Hạ Thùy Dương 1997 Sinh Viên
63 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
64 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
65 62741 Lương Thành Vinh 2000 Sinh Viên
66 67314 Dư Nhật Vi 1999 Sinh Viên
67 41725 Vũ kim Ngân 1996 Sinh Viên
68 59207 Vũ Thị Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
69 41190 Dương Công Thành 1997 Sinh Viên
70 67216 Đỗ Thị Nhật Anh 1999 Sinh Viên
71 32392 Hồ Thị Thu Thảo 1990 Cử Nhân
72 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
73 63228 Phan Thanh Thái 1996 Sinh Viên
74 57236 Phạm Thị Trúc Mai 1996 Sinh Viên
75 45243 Bùi Khắc Nam 1992 Sinh Viên
76 33659 Ngô Phan Tâm Nguyên 1997 Sinh Viên
77 68411 Phùng Thế Hiệp 1999 Sinh Viên
78 59221 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
79 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
80 56887 Nguyễn Đắc Nhân 1991 Thạc Sỹ
81 43644 nguyễn đức dũng 1987 Thạc Sỹ
82 42593 Nguyễn thị trúc lam 1992 Cử Nhân
83 40506 Nguyễn Trung Hiếu 1995 Sinh Viên
84 57044 Hoàng Thị Tuyết Nhi 1997 Sinh Viên
85 44627 Trần Thị Xuân Lương 1992 Cử Nhân
86 30001 Hoàng Nguyễn Quỳnh Anh 1994 Sinh Viên
87 49104 Võ Đình Quang Nhật 1996 Sinh Viên
88 45140 Nguyễn Trần Bích Tú 1994 Giáo Viên
89 29518 Nguyễn Thị Lệ Hà 1992 Giáo Viên
90 36134 NGUYỄN THỊ TUYẾT 1994 Cử Nhân
91 69071 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
92 47032 Huỳnh Phan Thúy Ngân 1996 Sinh Viên
93 57563 Võ Thiên Nhi 1998 Sinh Viên
94 42729 Trần Thành Đạt 1996 Sinh Viên
95 61611 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
96 67618 Lê Thị Mỹ Duyên 1996 Sinh Viên
97 33479 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
98 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
99 52472 Đặng Thị Nhài 1973 Cử nhân sư phạm
100 59598 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
101 42121 Phan Thị Ngọc Thảo 1996 Sinh Viên
102 41120 phan thị thùy Loan 1993 Cử Nhân
103 37935 Phan Nguyễn Hồng Giang 1998 Sinh Viên
104 34078 Phùng Thị Nga 1991 Giáo Viên
105 63278 Lê Thanh Tùng 2000 Sinh Viên
106 80391 Võ Nguyễn Thái Vy 2000 Sinh Viên
107 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
108 70287 Nguyễn Trí Thiên Thần 2000 Cử nhân sư phạm
109 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
110 39997 Nguyễn Hải Yến 1994 Cử Nhân
111 29832 Dương Mai Ly 1994 Sinh Viên
112 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
113 42643 Nguyễn Hoài Nam 1994 Cử Nhân
114 37126 nguyen thi diem huong 1988 Bằng Khác
115 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
116 56482 Hồ Anh 1995 Sinh Viên
117 34361 Đoàn Thị Thu Thủy 1994 Giáo Viên
118 40017 Phan Ngọc Hồng Ngân 1998 Sinh Viên
119 37198 Nguyễn Thị Nhung 1994 Giáo Viên
120 84468 Phan Bích Trâm 2005 Sinh Viên
121 29978 Hà Hữu Tình 1985 Thạc Sỹ
122 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
123 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
124 49141 Trần Trung Kiên 1998 Sinh Viên
125 41118 Trần Hà Văn 1987 Cử Nhân
126 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
127 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
128 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
129 64785 Nguyễn Duy Phương 2000 Sinh Viên
130 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
131 67365 Nguyễn Hồng Thương 1999 Sinh Viên
132 47551 Lê Hưng 1998 Sinh Viên
133 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
134 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
135 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
136 25681 Lê Hoàng Giang 1972 Giáo Viên
137 80130 Nguyễn Thị Lý 1990 Giáo Viên
138 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
139 57224 Đào Nhật Tân 1998 Sinh Viên
140 44654 Bùi Thanh Tùng 1998 Sinh Viên
141 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
142 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
143 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
144 67373 Trần Thị Yến Nhi 1999 Sinh Viên
145 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
146 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
147 45283 Huỳnh ngọc 1993 Bằng Khác
148 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
149 33851 ngô đặng cẩm nhung 1996 Sinh Viên
150 31289 Nguyễn Thị hương Trà 1997 Sinh Viên
151 47493 Nguyễn Thị Thu Huyền 1991 Giáo Viên
152 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
153 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
154 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
155 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
156 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
157 66551 Trần Thị Thanh Ngân 1998 Kỹ Sư
158 63787 Lê Vy 2000 Sinh Viên
159 85814 Dương Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
160 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
161 51958 Nguyễn Xuân Hoàng 1981 Thạc Sỹ
162 45118 Đặng Huyền Trang 1995 Sinh Viên
163 61773 Trần Minh Hiền 1999 Sinh Viên
164 31662 Phạm Thị Thu Hương 1981 Cử Nhân
165 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
166 38873 võ thị oanh 1994 Giáo Viên
167 62487 Mai Thị Lành 1993 Cử nhân sư phạm
168 85922 Trương Lâm Phúc 2005 Sinh Viên
169 36528 NGUYEN THI THU TRAM 1994 Sinh Viên
170 62232 Nguyễn Đắc Diện 1980 Tiến Sỹ
171 46380 Nguyễn Quỳnh Vân 1962 Cử Nhân
172 85920 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 2005 Sinh Viên
173 67066 Lê Quang Minh 1999 Sinh Viên
174 67399 Lê Văn Linh 1998 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92858789
Your IP : 216.73.216.190