• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
2 35974 Nguyễn Bé Hảo 1985 Cử Nhân
3 82089 Trần Thế Phương 1993 Giáo Viên
4 47211 Nguyễn Xuân Nam 1998 Sinh viên sư phạm
5 35359 Đàm Thuận Thư 1998 Sinh Viên
6 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
7 4836 Nguyễn Thị HIền 1994 Sinh Viên
8 27771 Lương Quốc Dinh 1995 Sinh Viên
9 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
10 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
11 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
12 25822 Triệu Quốc Trung 1992 Cử Nhân
13 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
14 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
15 4524 Trần Bửu Châu 1992 Sinh Viên
16 50422 Trần Thị Thu Mai 1995 Sinh Viên
17 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
18 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
19 56147 Bùi Đình Triển 1993 Kỹ Sư
20 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
21 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
22 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
23 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
24 43812 Lê Thị Thanh Thủy 1994 Giáo Viên
25 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
26 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
27 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
28 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
29 60083 Huỳnh Quốc Đạt 1989 Giáo Viên
30 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
31 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
32 41887 Nguyễn Minh Đức 1994 Cử Nhân
33 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
34 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
35 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
36 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
37 35558 Phạm Thanh Xuân 1986 Giáo Viên
38 56076 Nguyễn Thị Xuân Dung 1983 Thạc Sỹ
39 6019 Trần Thị Hoài Phương 1984 Cử Nhân
40 48814 Nguyễn Thị Hồng Sương 1994 Giáo Viên
41 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
42 45443 Lê Tường Lân 1996 Sinh Viên
43 76085 Võ Lệ Hằng 1999 Sinh Viên
44 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
45 33997 Nguyễn Ngọc Hạc 1994 Cử Nhân
46 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
47 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
48 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
49 50172 Võ Bùi Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
50 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
51 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
52 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
53 4452 Vũ Đình Thường 1986 Giáo Viên
54 33110 Trần Thùy Nhã Uyên 1995 Sinh Viên
55 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
56 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
57 43862 Lê Minh Hiếu 1998 Sinh Viên
58 60640 Nguyễn Thị Hải Lý 1999 Sinh Viên
59 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
60 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
61 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
62 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
63 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
64 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
65 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
66 34264 Nguyễn Thu Thảo 1995 Cử Nhân
67 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
68 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
69 37191 Đặng Kim Thi 1996 Giáo Viên
70 47546 Trương Thị Ngọc Anh 1996 Sinh Viên
71 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
72 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
73 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
74 5387 Phạm Ngọc Phương Dung 1994 Sinh Viên
75 30732 Cao Xuân Thi Thiên 1990 Giáo Viên
76 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
77 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
78 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
79 5722 thái thị phương khanh 1993 Giáo Viên
80 48159 Nguyễn Thành Đức 1990 Cử Nhân
81 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
82 20993 Phan Thị Bích 1992 Sinh Viên
83 64938 Lê Lâm Sang 1988 Cử Nhân
84 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
85 35513 Châu Thanh Tòng 1994 Sinh Viên
86 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
87 67495 Lê Quang Thắng 2000 Sinh Viên
88 2728 Đinh Hiếu Nhi 0 Sinh Viên
89 5346 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Sinh Viên
90 51608 Hoàng Thị Xuân Anh 1994 Cử nhân sư phạm
91 26745 Lê Thị Dung Lê 1980 Thạc Sỹ
92 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
93 37510 Huỳnh Văn Tâm 1997 Sinh Viên
94 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
95 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
96 19628 Nguyễn Hoài Phong 1996 Sinh Viên
97 35696 Đoàn Hồng Diễm Hương 1991 Thạc Sỹ
98 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
99 2824 NGUYỄN XUÂN DŨNG 1995 Sinh Viên
100 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
101 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
102 85706 Hồ Thị Nga 2000 Cử Nhân
103 4472 Nguyễn Thị Diễm Hương 1996 Sinh Viên
104 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
105 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
106 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
107 84015 Trần Quỳnh Trâm 2005 Sinh Viên
108 35728 Vũ Thị Tươi 1997 Sinh Viên
109 72174 Lê Nhật Trang 2001 Sinh Viên
110 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
111 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
112 57296 Trần Thị Thúy Vy 1993 Bằng Khác
113 77256 Nguyễn Thị Bích Thảo 1999 Sinh Viên
114 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
115 40547 Trần Thanh Hiếu 1990 Cử Nhân
116 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
117 53368 Cao Huỳnh Thiên Kim 1998 Sinh viên sư phạm
118 29772 Lê Thị Thịnh 1996 Sinh Viên
119 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
120 69301 Ngô Thị Duy Bình 1988 Giáo Viên
121 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
122 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
123 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
124 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
125 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
126 999 Lê Minh Đức 1992 Giáo Viên
127 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
128 74763 Bùi Xuân Nhật 1995 Giáo Viên
129 48199 Phùng Đào Mỹ Linh 1997 Sinh Viên
130 33871 Lê Nguyễn Thanh Trà 1989 Cử Nhân
131 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
132 36141 Phạm Thúy Hằng 1992 Cử Nhân
133 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
134 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
135 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
136 27124 Trần Duy Tín 1992 Cử Nhân
137 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
138 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
139 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
140 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
141 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
142 66007 Đỗ Thị Bích Vân 1990 Cử Nhân
143 60580 Lê Thanh Tùng 1997 Sinh Viên
144 37646 Đỗ Lê Bích Na 1996 Sinh Viên
145 42335 Hồ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
146 42333 Trần Văn Dũng 1990 Kỹ Sư
147 43836 Nguyễn Thị Trang 1997 Sinh Viên
148 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
149 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
150 44063 Nguyễn Bảo Danh 1997 Sinh Viên
151 34074 Trần Thị Băng Chuyên 1989 Cử Nhân
152 1547 Lý Văn Kiệt 1994 Sinh Viên
153 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
154 41950 Lê Xuân Tùng 1998 Sinh Viên
155 34716 Lê Thị Trúc Huỳnh 1997 Sinh Viên
156 37077 TRAN THI KIM CUC 1994 Cử Nhân
157 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
158 64740 Nguyễn Võ Khánh Linh 2000 Sinh Viên
159 82121 Bùi Hoàng Dung 2003 Cử Nhân
160 46735 Tống Khánh Chung 1994 Cử Nhân
161 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
162 2440 TRẦN BÌNH AN 1991 Sinh Viên
163 26673 Lê Hoàng Uyên Trang 1996 Sinh Viên
164 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
165 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
166 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
167 42386 Nguyễn Ngọc Châu 1993 Cử Nhân
168 39258 Trần Ngọc Thiên Ân 1993 Cử Nhân
169 36162 Trần Thị Phương 1987 Thạc Sỹ
170 34252 Trần hữu đức 1993 Cử Nhân
171 43261 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
172 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
173 74358 Trần Thư Nguyên 1990 Cử nhân sư phạm
174 34176 Ly Thi Thuy Hoi 1985 Giáo Viên
175 31072 Lâm Tấn Linh 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104264094
Your IP: Loading...