• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 45084 Thanh Tú 1995 Sinh Viên
2 32000 Trần Mỹ Trinh 1988 Cử Nhân
3 42172 Lê thị mỹ linh 1993 Cử Nhân
4 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
5 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
6 63106 Đỗ Thị Thu Hà 2000 Sinh Viên
7 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
8 45713 Quách Hồ Yến Phụng 1991 Giáo Viên
9 32361 Trần Đức Sang 1997 Sinh Viên
10 21905 Trần thị Thuận 1988 Giáo Viên
11 59805 Võ Thị Hồng Duyên 1993 Giáo Viên
12 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
13 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
14 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
15 60357 Huỳnh Thị Hoa 1999 Sinh Viên
16 68114 Trần Thị Minh Thúy 1997 Sinh Viên
17 82707 Phan Trúc Ly 2003 Sinh Viên
18 53120 Nguyễn Minh Pháp 1999 Sinh viên sư phạm
19 44430 Lê Thị Kim Yến 1997 Giáo Viên
20 57590 Nguyễn Thị Thắm 1999 Sinh Viên
21 50473 Phạm Thị Thu Tâm 1995 Cử Nhân
22 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
23 55514 Phạm Thị Thùy Trung 1989 Giáo Viên
24 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
25 49615 Phạm Duy Khánh 1999 Sinh Viên
26 58177 Phạm Thị Lắm 1989 Giáo Viên
27 61304 Trương thanh phong 1995 Sinh Viên
28 51748 Trần Hải Hà 1989 Kỹ Sư
29 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
30 39250 Trần Đình Trường 1998 Sinh Viên
31 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
32 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
33 42186 Nguyễn Thu Trang 1991 Cử Nhân
34 51749 Nguyễn Lê Huyền Trang 1997 Sinh Viên
35 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
36 54729 Nguyễn Thị Tường Vy 1998 Sinh Viên
37 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
38 85834 Nguyễn Thị Thanh Ngân 1999 Giáo Viên
39 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
40 60391 Lê Thị Ngọc Châu 1990 Cử Nhân
41 64438 Thái Huyền Trinh 1992 Cử Nhân
42 24450 Thái Thị Thùy Trang 1992 Giáo Viên
43 54369 Lương Thị Kiều Oanh 1995 Giáo Viên
44 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
45 85082 Đào Thị Tuyết Phương 2004 Sinh Viên
46 54790 Nguyễn Ngọc Sơn 1998 Sinh Viên
47 48483 Nguyễn thị tú linh 1997 Sinh Viên
48 63379 Hà Phương Anh 1999 Sinh Viên
49 25681 Lê Hoàng Giang 1972 Giáo Viên
50 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
51 80526 Nguyễn Trần Khánh Linh 2003 Sinh Viên
52 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
53 62617 Đặng Tán Hoàng Đức 1999 Sinh Viên
54 82223 Phan Văn Khải 2004 Sinh Viên
55 63994 Nguyễn Hà Ngọc Phương 1999 Sinh Viên
56 67568 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
57 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
58 32542 Nguyễn Dương 1993 Sinh Viên
59 53946 Phạm Thị Thanh Tiền 1993 Giáo Viên
60 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
61 46537 Trần Ngọc Tiến 1992 Thạc Sỹ
62 50925 Nguyễn Thúy Linh 1997 Sinh Viên
63 59749 Phạm Thị Huyền Trân 1995 Sinh Viên
64 83928 Trịnh Mỹ Như 2001 Sinh Viên
65 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
66 66953 Võ Quang Minh 1998 Sinh Viên
67 80525 NGUYỄN TRẦN MỸ TIÊN 1999 Giáo Viên
68 46614 Đoàn Nguyễn Phương Thảo 1991 Giáo Viên
69 29421 Phạm Thị Cúc 1985 Giáo Viên
70 62543 Dương Thị Hằng Nga 1992 Cử Nhân
71 68363 Nguyễn Xuân Nam 1991 Cử nhân sư phạm
72 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
73 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
74 51947 Nguyễn Giang Sơn 1998 Sinh Viên
75 39904 Hoàng Thị Thanh Thiện 1998 Sinh Viên
76 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
77 58350 Thái Thụy Thủy Tiên 1994 Cử Nhân
78 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
79 44272 Vương Sỹ Hanh 1991 Cử Nhân
80 85324 Trần Thị Mai 1985 Giáo Viên
81 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
82 56430 Nguyễn Tiến Sơn 1999 Sinh Viên
83 50566 Nguyễn Minh Hiệp 1988 Kỹ Sư
84 85325 Trịnh Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
85 39034 Nguyễn Mỹ Quyên 1996 Sinh Viên
86 85215 Trương Nguyễn Ngọc Trọng 2003 Sinh Viên
87 60021 Hoàng Thị Hà 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92888679
Your IP : 216.73.216.42