• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 42758 Nguyễn Thị Thu Hà 1992 Giáo Viên
2 84484 Đào Trần Gia Linh 2004 Sinh Viên
3 85195 Nguyễn Khải Huân 2005 Sinh Viên
4 72139 Trương Đức Phát 2000 Sinh Viên
5 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
6 47023 Vũ Thị Xoa 1997 Sinh Viên
7 82383 Nguyễn Văn Hồng Đức 2003 Sinh Viên
8 57654 Hoàng Thị Hậu 1998 Cử Nhân
9 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
10 84749 Phạm Thị Hoà 2002 Sinh Viên
11 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
12 58500 Nguyễn Vũ Hoàng 1991 Giáo Viên
13 68361 Trần Thị Thanh Hiền 1997 Giáo Viên
14 83872 Nguyễn Thiên Mỹ Hoa 2005 Sinh Viên
15 36984 Phạm Anh Duy 1997 Sinh Viên
16 73044 LÊ KIM QUỲNH MY 1997 Sinh Viên
17 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
18 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
19 76395 Mai Nhật Hạ 1999 Sinh Viên
20 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
21 77886 Phan Thị Thùy Oanh 1999 Sinh Viên
22 73798 Trần Xuân Quỳnh 2001 Sinh Viên
23 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
24 79001 Châu Thị Thanh Thủy 2002 Sinh Viên
25 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
26 75270 Trương Thị Hồng Sen 2001 Sinh Viên
27 46051 Le thi Dung 1984 Giáo Viên
28 84730 Nguyễn đình quang 2000 Sinh Viên
29 82407 Bùi Kim Vy 2000 Sinh viên sư phạm
30 60456 Nguyễn Tuấn Anh 1987 Giáo Viên
31 74937 Nguyễn Duy Khang 1997 Giáo Viên
32 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
33 64054 Hà Huỳnh Kim 1999 Sinh Viên
34 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
35 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
36 78038 Trần Thị Yến Nhi 2001 Sinh Viên
37 77405 Cao đình Đức anh 2000 Tiến Sỹ
38 80603 Bùi Lê Thảo Chi 2003 Sinh Viên
39 81601 Trần Trọng Đạo 1990 Cử Nhân
40 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
41 50736 Nguyễn Thanh Trà 1996 Cử Nhân
42 76350 Trịnh Nhật Duy 1998 Giáo Viên
43 65991 NGÔ THỊ THU Hiền 1991 Giáo Viên
44 80594 Phan Minh Tài 2000 Sinh Viên
45 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
46 73519 Nguyễn Lệ Hà Vy 2001 Sinh Viên
47 76913 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
48 73784 Huỳnh Thị Điểm 1996 Giáo Viên
49 59415 Nguyễn Quế Anh 1999 Sinh Viên
50 67675 Lương Thị Hương Quỳnh 1998 Cử Nhân
51 50026 PHẠM THỊ THU HÀ 1989 Giáo Viên
52 77350 Đỗ Hùng Việt 1996 Cử Nhân
53 75525 Nguyễn Kim Phúc 2001 Sinh Viên
54 79904 Lê Thị Minh Thư 1999 Cử Nhân
55 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
56 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
57 81691 Lê Huỳnh Ngọc Hiếu 2003 Cử Nhân
58 81906 Nguyễn Ánh Hồng 2000 Cử Nhân
59 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
60 81679 Nguyễn Văn Trung 2001 Sinh Viên
61 76912 Lê Thị Thanh Lam 1998 Cử Nhân
62 77269 Lê Hồng Xuyên 1997 Giáo Viên
63 81391 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
64 72332 Đoàn Công Danh 1998 Sinh Viên
65 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
66 82952 Nguyễn Đoàn Kim Trân 2004 Sinh Viên
67 83699 Nguyễn Thị Yến 2003 Sinh Viên
68 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
69 71906 Lê Ngọc Mỹ Hân 2001 Giáo Viên
70 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
71 84413 Đặng Tường Vy 2005 Sinh Viên
72 72435 Mai Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
73 85783 Đặng Thái Ngọc Phúc 2005 Sinh Viên
74 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
75 78984 Nguyễn Phương Cẩm Tú 1999 Sinh Viên
76 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
77 83429 Lê Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
78 42766 Trần Thị Kiều Hoanh 1991 Giáo Viên
79 78379 Vũ Hải Dương 1999 Sinh Viên
80 81999 Phan Thị Khánh Vy 2003 Sinh Viên
81 58259 Đỗ Thị Trúc Ly 1999 Sinh Viên
82 51792 Kim Thị Phương 1997 Giáo Viên
83 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
84 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
85 84734 Nguyễn Đoàn Anh Thư 2005 Sinh Viên
86 82592 Vũ Thị Thương Huyền 1999 Bằng Khác
87 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
88 77120 Thái Phú Tuấn 1998 Cử Nhân
89 72464 Trương Thị Hào 1996 Giáo Viên
90 78794 Nguyễn Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
91 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
92 83357 Lê Minh Trí 1999 Kỹ Sư
93 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
94 62305 Phạm Thị Thu Hà 1985 Giáo Viên
95 82249 Nguyễn Văn Quý 2004 Sinh viên sư phạm
96 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
97 53410 Châu Hữu Trí 1999 Sinh Viên
98 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
99 50623 Đinh Đặng Thúy Vy 1993 Cử Nhân
100 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
101 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
102 29363 Phạm Duy Tùng 1991 Giáo Viên
103 76417 Lê Thị kiều Oanh 1998 Sinh Viên
104 71176 Phạm Tiểu My 2000 Sinh Viên
105 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
106 81399 Lê Hồng Minh 1983 Giáo Viên
107 85909 Trần Thị Gia Hân 2006 Sinh Viên
108 84743 Lê Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
109 78763 Hồ Hoàng Vũ 1984 Giáo Viên
110 85049 nguyễn thị huỳnh như 2004 Sinh Viên
111 82644 Đỗ Thị Mai Trâm 2003 Sinh Viên
112 71637 Nguyễn Huỳnh Thảo Vân 1991 Giáo Viên
113 84901 Huỳnh Tuyết Mẫn 2006 Sinh Viên
114 82374 Lê Trần Tuấn Cường 1992 Giáo Viên
115 81304 Lưu Thị Thanh Bình 2004 Sinh Viên
116 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
117 33395 Phạm ThuỳTrang 1990 Giáo Viên
118 80851 Nguyễn Thị Linh 2002 Sinh Viên
119 84424 Lê Phạm Xuân Tiên 2005 Sinh Viên
120 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
121 41962 Lương Thế Kiệt 1967 Giáo Viên
122 58662 Lê Hoài Nam 1985 Thạc Sỹ
123 67406 Thái Thị Kim Dung 1992 Cử Nhân
124 74087 Đặng Thanh Thuận 1978 Giáo Viên
125 71684 Nguyễn thị Thuỳ dung 1996 Sinh Viên
126 82816 Trương Hoàng Yến Ngân 2005 Sinh Viên
127 81269 Trần Tuyết Anh 2002 Sinh Viên
128 59434 Phan Thị Hòa 1996 Sinh Viên
129 85894 Nguyễn Phương Trinh 2006 Sinh Viên
130 51538 Nguyễn Ngọc Phương Thanh 1992 Thạc Sỹ
131 78003 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 1991 Giáo Viên
132 38851 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Giáo Viên
133 37108 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
134 84494 Lê Ngọc Hoàng Thi 2005 Sinh Viên
135 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
136 54768 Lâm Lệ Vân 1984 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92862959
Your IP : 216.73.216.190