• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 42071 ĐINH THỊ BÍCH LOAN 1997 Sinh Viên
2 80144 Nguyễn Diệp Mẫn Nghi 2000 Sinh Viên
3 79830 Trần Nguyễn Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
4 34990 Lê Xuân Việt 1986 Giáo Viên
5 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
6 84906 Cao Thái Xuân Yến 2005 Sinh Viên
7 24197 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Giáo Viên
8 80094 Nguyễn Hoàng Mỹ Ngân 2000 Sinh Viên
9 84448 Nguyễn Thị Thúy Ngân 2004 Cử Nhân
10 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
11 84722 Võ Thị Nguyệt Nga 1982 Cử nhân sư phạm
12 42202 Phạm Đào Hoàng Duy 1991 Cử Nhân
13 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
14 54573 Lương Thị Mỹ Lệ 1999 Sinh viên sư phạm
15 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
16 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
17 55238 Nhuyễn Châu Hoài 1997 Sinh viên sư phạm
18 82871 Phan Thị Lệ Thanh 2000 Giáo Viên
19 68914 Đặng Nguyễn Như Nguyệt 1996 Cử Nhân
20 25419 Nguyễn Ngọc Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
21 49479 Nguyễn Thị Huyền 1991 Giáo Viên
22 77514 Đinh Mỹ Tiên 1991 Giáo Viên
23 67631 Nguyễn Hoài Mến 1993 Cử Nhân
24 36225 Danh Rương 1993 Giáo Viên
25 79806 Bùi Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
26 45048 Hoàng Mạnh Cường 1993 Cử nhân sư phạm
27 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
28 83971 Đoàn Ngọc Tuân 2003 Sinh Viên
29 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
30 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
31 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
32 48361 Trần Thị Thúy Vinh 1981 Cử Nhân
33 78349 Nguyễn Diệu Yên Bình 2000 Sinh Viên
34 59512 Lê Hồng Gấm 1997 Sinh viên sư phạm
35 48542 Vũ Thị Kim Thu 1965 Giáo Viên
36 67540 Phan Thị Bảo Thi 1996 Giáo Viên
37 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
38 26368 Lê Thị Mỹ Ngân 1989 Giáo Viên
39 28543 Lê Đặng Thanh Trang 1996 Sinh Viên
40 80179 nguyễn huỳnh thảo vy 2003 Sinh Viên
41 84786 Bùi Thị Yến Nhi 2004 Sinh Viên
42 82941 Trần Khánh Quỳnh 2003 Sinh Viên
43 59169 Lê Thuỳ trang 1992 Giáo Viên
44 84229 Bùi Đức Tài 2005 Sinh Viên
45 22075 VÕ THỊ NHƯ Ý 1990 Giáo Viên
46 43110 Hồ Hoàng Lân 1984 Cử Nhân
47 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
48 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
49 84269 HANH DOAN 1982 Giáo Viên
50 43020 Lê Ngọc Châu 1996 Sinh Viên
51 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
52 34681 Phạm Thị Lý Linh 1994 Cử Nhân
53 81245 Nguyễn Xuân Thuỷ Tiên 2003 Sinh Viên
54 84292 Ngô Thị Phương Xuyên 2004 Sinh viên sư phạm
55 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
56 50575 Đoàn Thị Ngọc 1993 Giáo Viên
57 72580 Huỳnh Thị Trinh 1997 Giáo Viên
58 51249 Hoàng Phụng Mỹ Tiên 1999 Sinh Viên
59 80699 Bạch Trương Trúc Vy 2001 Sinh Viên
60 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
61 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
62 80662 ĐOÀN NGUYỄN THANH XUÂN 1997 Giáo Viên
63 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
64 57119 Nguyễn Văn Nhạc 1993 Sinh Viên
65 56328 Phạm Thuý Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
66 28661 Do minh quang 1980 Giáo Viên
67 28506 Hoàng Thị Huyền 1990 Giáo Viên
68 62780 Le thi Bích hoa 1985 Giáo Viên
69 29582 Thạch Nguyễn Bích Hà 1997 Sinh Viên
70 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
71 72691 Lê Thị Thu Loan 1992 Giáo Viên
72 45373 Đỗ Thị Thúy Vi 1998 Sinh Viên
73 59524 Trần Vũ Phương Trinh 1996 Cử Nhân
74 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
75 78146 Phan Thị Tường Vân 2002 Sinh Viên
76 48782 Nguyễn Quốc Thanh 1993 Giáo Viên
77 74778 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Cử nhân sư phạm
78 86040 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
79 20825 Nguyễn Phú Sang 1991 Cử Nhân
80 79695 Lương Thị Thoa 2001 Sinh Viên
81 60421 Lưu Mỹ Linh 1979 Giáo Viên
82 84979 Nguyễn Trần Khánh Linh 2000 Kỹ Sư
83 29880 Dương Thị Tuyết Vân 1993 Giáo Viên
84 84389 Phùng Ngọc Anh Thư 2004 Sinh Viên
85 84840 Nguyễn Thị Hoàng Giang 2003 Giáo Viên
86 60081 Hồ Thị Thu Huyền 1994 Giáo Viên
87 62138 Lò quang Đạt 1991 Giáo Viên
88 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
89 74840 Lê Thị Thanh Thuý 1998 Cử Nhân
90 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
91 76139 Trần Ngọc Minh Trang 1999 Sinh Viên
92 58225 Nguyễn Thị Yến Linh 1999 Sinh Viên
93 65418 Trần Thị Trung Trinh 1992 Giáo Viên
94 35713 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
95 76484 Nguyễn Cao Hải 1975 Cử Nhân
96 80691 Nguyễn Thị Bích Trâm 2003 Sinh Viên
97 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
98 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
99 79390 Nguyễn Thị Lê Na 2000 Sinh Viên
100 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
101 60051 Đào Anh Quý 1999 Sinh Viên
102 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
103 49085 Hoàng thanh nam 1982 Giáo Viên
104 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
105 63028 Trần Thiên Anh 1996 Thạc Sỹ
106 43133 Hoàng Thái Vũ 1986 Giáo Viên
107 42656 Phan Hoàng Ngọc Anh 1997 Cử Nhân
108 43276 nguyen thi hong loan 1997 Sinh Viên
109 57595 Trần Ngọc Sang 1986 Giáo Viên
110 86046 Nguyễn Đức Anh 2000 Bằng Khác
111 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
112 36651 Nguyễn Thị Mỹ Thu 1996 Sinh Viên
113 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
114 80141 Võ Văn Huy 1980 Cử Nhân
115 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
116 66781 Nguyễn Minh Tài 2000 Sinh Viên
117 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
118 51099 Nguyễn Thị An 1995 Kỹ Sư
119 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
120 72946 Đặng Văn Quang 1999 Sinh Viên
121 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
122 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
123 70382 Đồng Thị Kim Liên 1974 Giáo Viên
124 81552 Đặng Thị Thanh Xuân 2002 Cử Nhân
125 85220 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2002 Sinh Viên
126 36238 Hoàng Nhật Hạ 1996 Cử Nhân
127 83280 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 2003 Sinh Viên
128 80187 Vương Trang Như 2003 Sinh Viên
129 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
130 70225 Hồng Châu Thiên 1999 Sinh Viên
131 37996 Nguyễn Thị Thu Hiên 1998 Sinh Viên
132 68500 Trịnh Gia Cát Tiên 2000 Sinh Viên
133 81607 Đặng Nhật Hào 2004 Sinh Viên
134 74548 Đào Thị Minh Thư 1998 Cử Nhân
135 41881 Hoàng Thị Quy 1994 Cử Nhân
136 42329 Nguyễn Thị Thúy Phượng 1990 Giáo Viên
137 78599 BÙI THỊ KIM ANH 1992 Sinh Viên
138 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
139 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
140 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
141 70453 Hoàng Nữ Ngọc Linh 1997 Cử Nhân
142 85492 Đinh Võ Ngọc Ánh 2003 Sinh Viên
143 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
144 56475 Phan Minh Nghĩa 1984 Cử nhân sư phạm
145 37884 Trần Ngọc Thành Đạt 1996 Sinh Viên
146 50549 Phan Thị Duyên 1990 Giáo Viên
147 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
148 79901 Trần Kỳ Nhật 2002 Sinh Viên
149 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
150 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
151 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
152 84732 Nguyễn Minh Triết 2002 Cử Nhân
153 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
154 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
155 66164 Trần Đình Hùng 1993 Sinh Viên
156 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
157 85835 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 2004 Sinh Viên
158 77678 Lê Thị Lệ Giang 2000 Sinh Viên
159 84965 Làu Thị Như Yến 2003 Sinh Viên
160 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
161 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
162 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
163 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
164 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
165 53989 Đinh Hà Huy Cường 2000 Sinh Viên
166 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
167 36109 Nguyễn Tùng Lâm 1992 Cử Nhân
168 81897 Huỳnh Đăng Khuê 2004 Sinh Viên
169 78228 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
170 76198 Trần Thị Bích Loan 2001 Sinh Viên
171 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
172 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
173 79995 NGUYỄN MINH TÚ 1993 Giáo Viên
174 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
175 56011 Phan Thị Mỹ Quý 1994 Giáo Viên
176 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
177 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
178 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
179 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
180 84729 Trần Ngọc Mỹ Ánh 2005 Sinh viên sư phạm
181 32919 Lê Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
182 73732 Nguyễn Thị Kiều Nhi 1996 Giáo Viên
183 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
184 83255 Dương Thị Trúc Huỳnh 2002 Sinh Viên
185 62522 Đinh Bảo Ngọc 1998 Sinh Viên
186 81883 Ngô Thị Hằng 1992 Giáo Viên
187 59566 NGUYEN THI CAM VAN 1963 Giáo Viên
188 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
189 47224 Huỳnh Thị Ngọc Oanh 1996 Giáo Viên
190 81608 Nguyễn Thị Hoa 2002 Sinh Viên
191 27254 Nguyễn Thị Ngọc Mai 1991 --
192 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
193 76275 Phan Anh Pha 1998 Sinh Viên
194 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
195 83132 Nguyễn Ngọc Trầm 1999 Cử Nhân
196 84467 Phạm Anh Khoa 2001 Sinh Viên
197 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
198 77214 Trần Ngọc Khánh 2001 Sinh Viên
199 69069 NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ 1999 Sinh Viên
200 83320 Trần Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
201 49827 Đoàn Thị Thu Thảo 1994 Cử Nhân
202 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
203 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
204 58453 NGUYỄN THỊ LY 1989 Thạc Sỹ
205 38903 Phạm Hương Cúc 1995 Sinh Viên
206 80135 Trần Gia Bảo 2003 Sinh Viên
207 76710 Lê Nguyễn Ngọc Lam 2001 Sinh Viên
208 69533 Phạm Trí Dũng 1997 Sinh Viên
209 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
210 51257 Thái Nguyễn Lan Vy 1997 Sinh Viên
211 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
212 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
213 69535 Trần Hương 2000 Sinh viên sư phạm
214 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
215 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
216 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
217 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
218 27766 Trần Thị Bích Hà 1963 Thạc Sỹ
219 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
220 44175 Mai Hải Duyên 1993 Cử Nhân
221 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
222 83318 Phạm Võ Minh Thi 2004 Sinh Viên
223 83676 Lê Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên
224 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
225 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
226 30242 Cao Văn Tiến 1995 Sinh Viên
227 55526 Nguyễn Phạm Phúc Việt 1999 Sinh Viên
228 27717 Lê Thị Xuân Thương 1985 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284639
Your IP: Loading...