• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 41558 Châu Quế Nghi 1995 Sinh Viên
2 47348 Dương Thị Hà 1995 Giáo Viên
3 62864 Nguyễn Tấn Bình 1993 Kỹ Sư
4 61567 Đồng Thị Như Vân 1998 Sinh Viên
5 37552 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 1997 Sinh Viên
6 66201 Đặng Khánh Toàn 1997 Sinh Viên
7 3608 Tô Thị Thanh Uyên 1994 Cử Nhân
8 49147 Nguyễn Quang Thụy 1997 Sinh Viên
9 80930 Lê thị thanh trà 1999 Sinh Viên
10 64960 Hồ Nguyễn Thùy Trang 2000 Sinh Viên
11 86002 Nguyễn Phan Thuỳ Duyên 2006 Sinh Viên
12 49786 Nguyễn Hoàng Đăng Khoa 1997 Sinh Viên
13 41324 Trịnh Thị Bé Chính 1987 Giáo Viên
14 55846 Nguyễn Ngọc Quý 1990 Cử Nhân
15 41808 Lê Thuỷ Dung 1992 Cử Nhân
16 82045 Nguyễn Đức Trường Giang 2002 Cử Nhân
17 61024 Trần Ngọc Phước 1995 Cử Nhân
18 41199 Lê Bảo Tường Vi 1990 Cử Nhân
19 40145 Nguyễn Gia Bảo 1996 Sinh Viên
20 60091 Nguyễn Thị Kim Yến 1995 Giáo Viên
21 55313 Lê Thị Bảo Thoa 1996 Sinh Viên
22 36337 Phan Thuận 1982 Giáo Viên
23 29804 Văn Ngọc 1989 Sinh Viên
24 64919 Bùi Thuý Vy 1998 Sinh Viên
25 67320 Nguyễn Thị Mai Hoàng 1999 Sinh Viên
26 42835 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1988 Giáo Viên
27 49591 Trần Văn Hùng 1991 Thạc Sỹ
28 57193 Trương Văn Đoàn 1999 Sinh Viên
29 52032 Trần Thị Thúy Vy 1998 Sinh Viên
30 48355 Nguyễn Thị Hiền 1994 Cử Nhân
31 58412 Hà Thị Hạnh 1999 Sinh Viên
32 36231 Lê Sinh Quý 1995 Sinh Viên
33 79385 Phùng Thị Kim Quyên 1997 Cử Nhân
34 46704 Nguyễn Thị Nga 1995 Sinh Viên
35 28037 Lê Quang Thuận 1995 Sinh Viên
36 65035 Lê Minh Thông 1997 Sinh Viên
37 63196 Đỗ Thị Trang 1987 Giáo Viên
38 52092 Phan Thị Mai 1989 Giáo Viên
39 65443 Võ Minh Hoà 1997 Sinh Viên
40 32291 Pham Thi My Nhan 1993 Cử Nhân
41 47320 Lê Thị Linh 1995 Cử Nhân
42 63997 Mai Thị Trâm 1998 Sinh Viên
43 45339 Ngô Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
44 58898 Nguyễn thị ngọc diệp 1999 Sinh Viên
45 41765 Võ Trần Kiều Trinh 1998 Sinh Viên
46 41899 Rơ Châm Rú 1998 Sinh Viên
47 56752 Nguyễn Văn Thiện 1986 Thạc Sỹ
48 65778 Ngô Thị Thanh Nhàn 2000 Sinh Viên
49 49683 Vũ Ngọc Lan Chi 1992 Cử nhân sư phạm
50 78746 CAO THANH TÂM 1989 Cử Nhân
51 53386 Nguyễn Thị Hồng 1994 Giáo Viên
52 38784 Trần Thanh Ngọc 1998 Sinh Viên
53 65095 Lê thị kim dung 1993 Cử Nhân
54 65155 Trần Trung Việt 2000 Sinh Viên
55 60313 Nguyễn Hồng Hạnh 1967 Giáo Viên
56 2859 Nguyễn Thị Kiều 1992 Giáo Viên
57 24693 Châu Tú Phương 1995 Sinh Viên
58 67007 Huỳnh Thị Bảo Châu 1996 Cử Nhân
59 47585 Lê Thế Dương 1992 Giáo Viên
60 33671 Nguyễn Thị Thương 1991 Cử Nhân
61 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
62 43783 Hoàng Trúc Linh 1994 Giáo Viên
63 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
64 49264 Nguyễn Thị Kim Thoại 1993 Cử nhân sư phạm
65 55355 Nguyễn Thành Trung 1996 Giáo Viên
66 57809 Đinh Thị Bích Thủy 1991 Thạc Sỹ
67 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
68 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
69 58282 Lê Thị Hương Quỳnh 1989 Thạc Sỹ
70 56231 Đỗ Hoàng Phương Trúc 1999 Sinh Viên
71 85696 Nghiệp Thị Hồng Yến 2003 Sinh Viên
72 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
73 50837 Lê Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
74 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
75 56089 Nguyễn Thanh Quí 1990 Giáo Viên
76 66535 Nguyễn Thị Vân Hà 2000 Sinh Viên
77 32006 Nguyễn Đan Chi 1996 Sinh Viên
78 2587 Lương Văn Hùng 1992 Giáo Viên
79 49745 Nguyễn Thị Bích Thạnh 1996 Sinh viên sư phạm
80 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
81 27147 NGUYỄN THỊ QUỲNH KHANH 1959 Giáo Viên
82 46449 Tran Van Phuong 1978 Cử nhân sư phạm
83 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
84 35982 nguyễn văn hiếu 1989 Cử Nhân
85 35012 Nguyễn Ngọc Ánh 1997 Sinh Viên
86 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
87 43598 Trần Duy Thu Linh 1998 Sinh Viên
88 79207 Nguyễn Ngọc Mẫn Mẫn 2001 Sinh Viên
89 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
90 75595 Trần Thị Phương Linh 1997 Giáo Viên
91 54040 Nguyễn Thị Hường 1967 Giáo Viên
92 62014 Lê Thị Hoa Lan 2000 Sinh Viên
93 60180 Trần Thị Bảo Trân 1993 Giáo Viên
94 85405 Lê Minh Phương 2002 Sinh Viên
95 48458 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 Bằng Khác
96 85159 Nguyễn Thuỷ Triều Dương 2004 Sinh Viên
97 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
98 30641 Nguyễn Thị Bích Thủy 1997 Giáo Viên
99 35696 Đoàn Hồng Diễm Hương 1991 Thạc Sỹ
100 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
101 55653 Nguyễn Phương Thảo 1997 Sinh Viên
102 49765 Lê Anh Sơn 1987 Giáo Viên
103 70417 Huỳnh Thu Tiến 2000 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92888591
Your IP : 216.73.216.42