• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 40736 Phan Hương Nhu 1991 Cử Nhân
2 36240 Phạm Hoàng Long 1992 Cử Nhân
3 21952 Hoàng Thị Thanh 1991 Giáo Viên
4 46066 Cao Nữ Thu Hà 1994 Giáo Viên
5 60828 Trương Vĩnh Tiến 1999 Sinh Viên
6 52668 Lý Thị Dàng 1995 Cử Nhân
7 26879 Trần Lâm Uyên Quân 1992 Cử Nhân
8 42646 Huỳnh Gia Linh 1997 Sinh Viên
9 48148 Phạm Thị Thu Trang 1984 Thạc Sỹ
10 34665 Hoàng Hà Linh 1988 Cử Nhân
11 46204 Phạm Minh Hạnh 1997 Sinh Viên
12 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
13 35453 Nguyễn Nguyệt Anh Thiên 1987 Cử Nhân
14 53855 Hoàng Thị Thanh Phương 1994 Giáo Viên
15 26517 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
16 19614 Nguyễn Thị Nhiên 1992 Giáo Viên
17 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
18 26841 Nguyễn Đăng Phú 1994 Sinh Viên
19 45106 Ngô Trường An 1997 Sinh Viên
20 48235 Nguyễn Tố Quỳnh 1995 Sinh Viên
21 45450 Hà Thanh Tú 1992 Cử Nhân
22 34408 Lê Thị Kim Ngân 1997 Sinh Viên
23 58476 Hoàng Thị Tú Lâm 1998 Sinh Viên
24 50979 Dương Thị Phương Anh 1998 Sinh Viên
25 45077 Nguyễn Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
26 50041 Lê Nguyễn Hồng Trinh 1996 Sinh Viên
27 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
28 1715 Trần Lê Minh Tú 0 Sinh Viên
29 53305 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Cử Nhân
30 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
31 55548 Đỗ Ngọc Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
32 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
33 49186 Nguyễn Thị Bích Hằng 1995 Cử nhân sư phạm
34 47654 Dương Thị Quyền 1991 Giáo Viên
35 28317 Hoàng Thị Vân 1993 Sinh Viên
36 35748 Lê Thị Quý 1993 Giáo Viên
37 57975 Võ Ngọc Trâm Anh 1997 Sinh Viên
38 35327 Nguyễn Đức Thắng 1997 Sinh Viên
39 46905 Ngô Thị Luân 1987 Thạc Sỹ
40 52391 Lê Thị Giải 1995 Cử nhân sư phạm
41 40805 Nguyễn Chỉ Dương 1998 Sinh Viên
42 42664 Trần Nguyễn Hà Trang 1998 Sinh Viên
43 50245 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
44 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
45 51368 Trần Kim Phụng 1997 Sinh Viên
46 44233 Nguyễn Giang Sơn 1998 Sinh Viên
47 51519 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
48 61413 Thập Nữ Hương Ly 1991 Thạc Sỹ
49 45524 Trần Thị Mộng Bình 1997 Sinh Viên
50 52409 Võ Thành Đạt 1998 Sinh Viên
51 36414 Lê Đăng Khoa 1992 Cử Nhân
52 43130 Tô Minh Tân 1986 Giáo Viên
53 47790 Nguyễn Thu Mai 1998 Sinh Viên
54 37724 Trần Thị Thu Hiền 1988 Giáo Viên
55 51236 Lại Thị Ngọc Huyền 1997 Sinh Viên
56 30611 Võ Thị Nga 1994 Sinh Viên
57 55130 Phùng Thị Thu Hương 1996 Sinh Viên
58 37617 Nguyễn Huy Hoàng 1990 Kỹ Sư
59 42512 Phạm Hữu Hùng 1998 Sinh Viên
60 45998 Đỗ Thị Hoàn 1986 Giáo Viên
61 48514 Nguyễn Thành Đạt 1997 Sinh Viên
62 3220 Phạm Nguyễn Phước Lộc 1992 Cử Nhân
63 47866 Khúc Cẩm Ngọc 1994 Giáo Viên
64 32359 Nguyễn Thị Thanh Diệu 1993 Cử Nhân
65 33623 Hà Minh Phương 1997 Sinh Viên
66 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
67 32536 Hoàng Thị Vui 1991 Cử Nhân
68 34694 Võ Quốc Việt 1988 Thạc Sỹ
69 44306 Hà Thị Hải Linh 1997 Sinh Viên
70 39330 Nguyễn Phạm Cát Tường 1998 Sinh Viên
71 44319 Nguyễn Thị Hà 1984 Thạc Sỹ
72 39408 Đỗ Thùy Trang 1992 Cử Nhân
73 35126 Nguyễn Trung Thành 1984 Thạc Sỹ
74 49351 Cao Thị Cẩm Tiên 1995 Cử nhân sư phạm
75 49204 Đỗ Minh Nhân 1981 Giáo Viên
76 37858 Cao Thị Hường 1994 Giáo Viên
77 45087 Trần Phương Nguyên 1994 Sinh Viên
78 57070 Huỳnh Thị Thảo Ngoan 1998 Sinh Viên
79 55628 Lê Hoàng Duy 1996 Sinh viên sư phạm
80 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
81 26934 Lương Thị Ngọc Triều 1991 Sinh Viên
82 47965 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
83 50633 Trần Thanh Phong 1997 Sinh Viên
84 63194 Ngô Thị Yến Linh 1996 Sinh Viên
85 28794 phạm quang minh 1982 Cử Nhân
86 40871 Phạm Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
87 31405 Võ Văn Hiếu 1976 Giáo Viên
88 45226 Nguyễn Thị Thu Hường 1996 Sinh Viên
89 49164 Phạm Ngọc Hồng Duyên 1996 Sinh Viên
90 28410 Nguyễn Thị Thiên Qúy 1994 Sinh Viên
91 34918 Lê Thị Minh Tâm 1994 Cử Nhân
92 30517 Phạm Thị Kim Liên 1993 Sinh Viên
93 21347 Nguyễn Công Danh 17 Giáo Viên
94 49810 Nguyễn Diệu Linh 1998 Sinh Viên
95 43110 Hồ Hoàng Lân 1984 Cử Nhân
96 43020 Lê Ngọc Châu 1996 Sinh Viên
97 28661 Do minh quang 1980 Giáo Viên
98 29848 Nông Trường Linh 1994 Sinh Viên
99 3646 Lê Văn Đạt 1989 Cử Nhân
100 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
101 31226 Huỳnh Huỳnh 1995 Sinh Viên
102 31567 Nguyễn Huy Tùng 1996 Sinh Viên
103 82970 Đào Lê Huyền Anh 2003 Sinh Viên
104 31550 Nguyễn Ngọc Hữu 1996 Sinh Viên
105 36350 Đặng Hồng Dương 1993 Kỹ Sư
106 43425 Nguyễn Xuân Nhi 1998 Sinh Viên
107 51914 Nguyễn Thị Mai Loan 1999 Sinh Viên
108 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
109 38350 nguyễn thị hữu lam 1996 Sinh Viên
110 27470 Đỗ Hoàng Trúc Khanh 1996 Sinh Viên
111 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
112 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
113 52353 Trần Phương Anh 1998 Sinh Viên
114 51848 Nguyễn Thanh Tân 1995 Sinh Viên
115 52313 Bùi Thị Tuyết 1962 Cử nhân sư phạm
116 31814 Phan Thị Mỹ Hiền 1994 Cử Nhân
117 38578 Nguyễn Tài Trí 1988 Thạc Sỹ
118 31073 đinh thị thùy 1985 Giáo Viên
119 50100 Lê Nguyễn Thảo Trang 1995 Sinh Viên
120 50215 Bùi Thị Mai Oanh 1998 Sinh Viên
121 47839 Nguyễn Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
122 43279 PHẠM THỊ NHƯ THẮNG 1993 Kỹ Sư
123 26785 Hoàng Diễm Thúy 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92955513
Your IP : 216.73.216.42