• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
2 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
3 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
4 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
5 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
6 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
7 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
8 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
9 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
10 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
11 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
12 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
13 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
14 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
15 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
16 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
17 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
18 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
19 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
20 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
21 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
22 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
23 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
24 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
25 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
26 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
27 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
28 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
29 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
30 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
31 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
32 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
33 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
34 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
35 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
36 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
37 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
38 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
39 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
40 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
41 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
42 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
43 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
44 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
45 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
46 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
47 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
48 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
49 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
50 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
51 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
52 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
53 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
54 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
55 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
56 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
57 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
58 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
59 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
60 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
61 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
62 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
63 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
64 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
65 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
66 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
67 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
68 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
69 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
70 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
71 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
72 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
73 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
74 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
75 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
76 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
77 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
78 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
79 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
80 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
81 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
82 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
83 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
84 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
85 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
86 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
87 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
88 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
89 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
90 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
91 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
92 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
93 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
94 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
95 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
96 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
97 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
98 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
99 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
100 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
101 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
102 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
103 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
104 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137665
Your IP : 216.73.216.122