• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 37749 HUỲNH THỊ MỸ TIÊN 1994 Cử Nhân
2 34083 Đinh Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
3 37560 Phan thị nhung 1996 Sinh Viên
4 82097 Phạm Hưng Quốc 1997 Sinh Viên
5 58855 Lữ Thị Trúc Mai 1997 Sinh Viên
6 5995 LÊ THỊ HIỀN 1992 Sinh Viên
7 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
8 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
9 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
10 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
11 85358 Nguyễn Trần Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
12 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
13 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
14 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
15 2352 Trương Thị Kim Loan 1996 Sinh Viên
16 48192 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1995 Cử nhân sư phạm
17 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
18 28519 Phan Mộng Kha 1995 Sinh Viên
19 77495 Nguyễn Thị Thu Hà 2001 Sinh Viên
20 52609 Võ Đình Biên 1998 Giáo Viên
21 47987 Bùi Duy Phú 1992 Giáo Viên
22 70087 Phạm Minh Trí 1968 Thạc Sỹ
23 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
24 77307 Nguyễn Văn Khải 1998 Kỹ Sư
25 3090 Nguyễn Văn Trình 1994 Sinh Viên
26 70046 Nguyễn Phước Sang 2000 Cử Nhân
27 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
28 65048 Lê Đình Thủy Tiên 1997 Sinh viên sư phạm
29 432 Lê Thành Thuận 1992 Sinh Viên
30 32235 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
31 33772 Đặng Thị Quý 1993 Cử Nhân
32 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
33 49745 Nguyễn Thị Bích Thạnh 1996 Sinh viên sư phạm
34 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
35 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
36 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
37 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
38 57243 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Cử Nhân
39 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
40 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
41 64653 Văn Thị Kim Ân 1998 Sinh Viên
42 80038 Huỳnh Thị Ngọc My 2000 Sinh Viên
43 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
44 83200 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1998 Cử Nhân
45 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
46 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
47 63446 Nguyễn Thị Bình 1991 Giáo Viên
48 28527 Nguyễn Thị Lành 1993 Giáo Viên
49 65754 Nguyễn Thị Minh Tâm 1991 Giáo Viên
50 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
51 51445 Lương Văn Thuận 1995 Sinh Viên
52 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
53 40696 Trần Thị Nhật Huỳnh 1997 Sinh Viên
54 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
55 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
56 28344 Nguyễn Minh Thư 1993 Cử Nhân
57 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
58 43598 Trần Duy Thu Linh 1998 Sinh Viên
59 4943 Nguyễn Châu Đại Dương 1994 Sinh Viên
60 77306 Hoàng Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
61 4734 Lê Đỗ Chuyên 1990 Sinh Viên
62 31472 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1994 Sinh Viên
63 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
64 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
65 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
66 22020 Bùi Kim Phú 1991 Cử Nhân
67 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
68 79150 Nguyễn Thị Quỳnh Thư 2001 Sinh Viên
69 33688 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
70 80915 Trần Phạm Phi Oanh 2003 Sinh Viên
71 79199 Đồng Thị Kim Loan 1997 Sinh viên sư phạm
72 48599 Phạm Thị Huyền Châm 1997 Sinh Viên
73 77889 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
74 23477 Võ thị Hồng Lan 1952 Giáo Viên
75 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
76 49566 Lê Thị Bích Hoà 1985 Giáo Viên
77 42498 Nguyễn Thị Thu Ba 1990 Cử Nhân
78 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
79 45252 Nguyễn Văn Nhật 1998 Sinh Viên
80 83707 Bùi Uyên Nhi 2000 Cử Nhân
81 605 Nguyễn thị hòa 1993 Sinh Viên
82 44967 Lê Thị Hiền 1979 Giáo Viên
83 84508 Phạm Ngọc Phương Nghi 2005 Sinh Viên
84 28685 Đỗ Anh Thư 1987 Thạc Sỹ
85 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
86 82044 Đoàn thị Mỹ trang 1999 Giáo Viên
87 78628 Lê Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
88 1635 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1991 Giáo Viên
89 65290 Nguyễn Thị Dịu 1992 Giáo Viên
90 70895 Chu Thị Thùy Giang 1995 Cử Nhân
91 41828 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
92 43785 Phạm Anh Thùy An 1995 Giáo Viên
93 56286 Nguyễn Minh Thắng 1978 Giáo Viên
94 77084 Trần Yến Nhi 2001 Sinh Viên
95 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
96 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
97 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
98 22646 Nguyễn Lê Gia Phụng 1996 Cử Nhân
99 35622 Mai Đình Kế 1987 Cử Nhân
100 32497 Hồ Thị Mỵ 1984 Thạc Sỹ
101 80504 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên
102 78482 Trịnh Thị Anh Đào 2002 Sinh Viên
103 67306 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
104 37653 Vũ Quốc Thông 1978 Giáo Viên
105 76525 Ngô Ngọc Nhớ 1981 Cử Nhân
106 76596 Nguyễn Thành Hưng 1995 Sinh Viên
107 49154 TRỊNH LÝ HUỲNH 1994 Giáo Viên
108 27151 Ninh Đình Luyện 1993 Sinh Viên
109 64052 Nguyễn Thị Hằng 1996 Giáo Viên
110 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
111 78732 Lê Thị Chúc Ngân 2000 Sinh Viên
112 36372 Phạm Thị Huyền Trang 1991 Cử Nhân
113 2022 Mã Thị Thùy Trinh 1995 Sinh Viên
114 75307 PHẠM HOÀNG THỦY TIÊN 1996 Giáo Viên
115 28797 Nguyễn Thị Thúy 1985 Giáo Viên
116 57451 Nguyễn Thị Trường Vy 1998 Giáo Viên
117 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
118 48458 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 Bằng Khác
119 67154 Nguyễn thị thảo 2000 Sinh Viên
120 79675 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
121 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
122 79154 Nguyễn Trần Anh Thư 2000 Sinh Viên
123 29595 Thầy Kevin 1974 Giáo Viên
124 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
125 70968 NGUYỄN TRẦN NGỌC TRÂM 2000 Sinh Viên
126 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
127 36026 Phan Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
128 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
129 43271 Võ Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
130 75982 Lê Sỹ Dương 1999 Sinh Viên
131 76324 Đặng Thị Anh Thư 2000 Sinh Viên
132 64772 Trần Huỳnh Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
133 74508 Nguyễn Thị Kim Anh 1986 Cử nhân sư phạm
134 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281804
Your IP: Loading...