• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 36172 Nguyễn Kim Nhi 1996 Sinh Viên
2 48894 Nguyễn Trà My 1989 Giáo Viên
3 46025 Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh 1995 Sinh Viên
4 26628 Nguyễn Ngọc Minh Thùy 1995 Sinh Viên
5 45151 Nguyễn Thành Danh 1998 Sinh Viên
6 50562 Mai Thị Ngọc Linh 1989 Giáo Viên
7 31012 Võ Nữ Nhật Xuân 1996 Sinh Viên
8 28003 Nguyễn Thi Yến Ngọc 1995 Sinh Viên
9 19561 Phạm Thị Ngọc Gấm 1993 Sinh Viên
10 49975 Trần Thị Xuân Mỵ 1998 Sinh Viên
11 2618 Phạm Thị Như Thủy 1993 Sinh Viên
12 33305 Vũ Đình Chiến 1978 Giáo Viên
13 29550 Phan Khoa Khôi 1997 Sinh Viên
14 30158 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh 1991 Cử Nhân
15 22853 Võ Thị Lê 18 Sinh Viên
16 37972 Le thanh thủy 1993 Cử Nhân
17 32610 Nguyễn Huỳnh Tú Phương 1982 Cử Nhân
18 35817 Phan Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
19 22748 Vũ Thị út Hà 0 Cử Nhân
20 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
21 4443 Nguyễn Toàn Thắng 1991 Cử Nhân
22 36145 Nguyễn Minh Thuỷ Tiên 1995 Sinh Viên
23 33059 Phan Thị Kiều My 1996 Sinh Viên
24 43726 hà vũ thanh bình 1995 Sinh Viên
25 27987 Nguyễn Hoàng Thúy Vy 1991 Cử Nhân
26 40496 Dương Khả Tú 1997 Sinh Viên
27 27706 Nguyễn Trung Hậu 1990 Cử Nhân
28 48531 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1997 Sinh Viên
29 26863 Lê Xuân Tân 1983 Giáo Viên
30 38965 Trần Mến Thương 1998 Sinh Viên
31 47676 Đào Thị Cẩm Tú 1994 Cử nhân sư phạm
32 30762 Trần Thị Tú Thảo 1997 Sinh Viên
33 33287 Nguyễn Thị Hoàng Thy 1995 Sinh Viên
34 30943 dương nhật tú uyên 1993 Giáo Viên
35 6119 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
36 21042 Đoàn Tân Mỹ 1 Giáo Viên
37 30970 Nguyễn Lê Công Thiện 1990 Kỹ Sư
38 25362 Nguyễn Thị Thảo Ngân 1991 Giáo Viên
39 31029 Trần Minh Tài 1996 Sinh Viên
40 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
41 46522 Lý Ngọc Phương Trinh 1997 Sinh Viên
42 45065 Trịnh Thị Kiều Vân 1994 Kỹ Sư
43 34146 Trần Hà Giang 1997 Sinh Viên
44 34452 Võ Thị Thúy Vân 1993 Cử Nhân
45 23575 Bàn Văn Dũng 1982 Giáo Viên
46 30510 Nguyễn Thiên Thư 1995 Sinh Viên
47 41967 Nguyễn Thị Bích Đào 1988 Cử Nhân
48 37168 Nguyễn Như Ngọc 1993 Thạc Sỹ
49 50565 Dương Thị Mỹ Nhi 1993 Cử Nhân
50 29560 Nguyễn Hoàng Hàn Uyên 1994 Sinh Viên
51 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
52 27648 Lê Song Yến 1994 Sinh Viên
53 26583 TÔ THỊ YẾN NHI 1991 Giáo Viên
54 24332 Phan Hải Đăng 1996 Sinh Viên
55 33292 NGUYỄN THỊ BÍCH DUYÊN 1997 Sinh Viên
56 47963 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 1998 Sinh Viên
57 34318 Bùi Công Trình 1994 Sinh Viên
58 36674 Nguyễn Hoài Nam 1990 Giáo Viên
59 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
60 30523 Châu Mỹ Nhi 1993 Sinh Viên
61 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
62 32858 Cao Nguyên Khang 1996 Sinh Viên
63 54291 Nguyễn Hồ Bảo Lâm 1986 Cử nhân sư phạm
64 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
65 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
66 31096 Lê Doãn Bách Diệp 1996 Sinh Viên
67 35235 Nguyễn Thành Nam 1997 Sinh Viên
68 37011 Hoàng Thu Hà 1994 Sinh Viên
69 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
70 34287 Ngô Dương Thuỳ Linh 1993 Sinh Viên
71 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
72 31790 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 1986 Giáo Viên
73 34155 Vũ Bích Hạnh 1994 Sinh Viên
74 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93135937
Your IP : 216.73.216.122