• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 35653 Ngô Thủy Phương Tâm 1994 Sinh Viên
2 50771 ĐẶNG HOÀI NHÂN 1995 Sinh Viên
3 36337 Phan Thuận 1982 Giáo Viên
4 25877 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1994 Sinh Viên
5 29804 Văn Ngọc 1989 Sinh Viên
6 59068 Hoàng Thị Thái Hiền 1994 Cử Nhân
7 44780 Lương Tiến Phát 1996 Sinh Viên
8 37569 Lê Thị Oanh Kiều 1995 Sinh Viên
9 32147 Trần Phương Thảo 1997 Sinh Viên
10 20157 Trần Cẩm Mai 1986 Giáo Viên
11 50683 Phạm Minh Huy 1998 Sinh Viên
12 45977 Nguyễn Xuân Thiên 1998 Sinh Viên
13 60176 Nguyễn Thị Thùy Linh 1991 Thạc Sỹ
14 35484 Nguyễn Thị Thu Hoài 1994 Cử Nhân
15 47466 Nguyễn Mai Kim Liên 1996 Sinh Viên
16 62330 Nguyễn Thị Thúy 1997 Giáo Viên
17 58412 Hà Thị Hạnh 1999 Sinh Viên
18 33178 Nguyễn Thị Thu Hà 1991 Sinh Viên
19 29062 Phạm Thị Yến 1993 Giáo Viên
20 48017 Phạm Xuân Quỳnh 1982 Thạc Sỹ
21 33508 Nguyễn Thị Bình 1990 Cử Nhân
22 37534 Nguyễn Thị Tú Trinh 1996 Sinh Viên
23 34261 Lương Thị Ngọc Hà 1988 Cử Nhân
24 73635 Hoàng Minh Tân 2001 Cử Nhân
25 36883 Nguyễn Thị Yến Nhi 1997 Sinh Viên
26 65035 Lê Minh Thông 1997 Sinh Viên
27 2708 Trần Thị Mỹ Hạnh 1991 Sinh Viên
28 36009 Trần thị mỹ dung 1996 Sinh Viên
29 1874 Nguyễn Thị Đoan 1991 Sinh Viên
30 58542 Nguyễn Lê Hồng Ngọc 1999 Sinh Viên
31 53395 Võ Lê Thanh Tuyền 1997 Sinh Viên
32 34280 Nguyễn Minh Nghĩa 1977 Cử Nhân
33 65443 Võ Minh Hoà 1997 Sinh Viên
34 69437 Lê Minh Khánh 1998 Sinh Viên
35 77702 Nguyễn Bách Mỹ 2000 Sinh Viên
36 41121 Phan Thị Hoàn 1996 Sinh Viên
37 40458 Trần Thị Phương Thư 1993 Cử Nhân
38 32037 Nguyễn Thị Bê 1990 Sinh Viên
39 42486 Nguyễn Xuân Đồng 1957 Giáo Viên
40 47320 Lê Thị Linh 1995 Cử Nhân
41 40470 Nguyen Thi Le My 1993 Cử Nhân
42 4950 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
43 65710 Lê Thị Anh Thư 2000 Sinh viên sư phạm
44 43835 Lê Thị Thanh Hiền 1997 Sinh Viên
45 49124 Nguyễn Ngọc Dung 1998 Sinh Viên
46 54076 Trần Thị Thanh Thúy 1995 Cử Nhân
47 41520 Ngô Thị Thùy Duyên 1995 Sinh Viên
48 42452 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 1992 Thạc Sỹ
49 56752 Nguyễn Văn Thiện 1986 Thạc Sỹ
50 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
51 2843 Phạm Thị Thương 1995 Sinh Viên
52 62829 Nguyễn Thị Khánh Hòa 1999 Sinh Viên
53 49896 Nguyễn Thị Phương 1997 Sinh Viên
54 35307 nguyễn huy năm 1983 Thạc Sỹ
55 49683 Vũ Ngọc Lan Chi 1992 Cử nhân sư phạm
56 43574 Hồ Trung Nhân 1994 Sinh Viên
57 81995 Nguyễn Vũ Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
58 41524 Nguyễn Minh Trí 1989 Cử Nhân
59 2444 Phan Thanh Quang 1992 Giáo Viên
60 75702 Nguyễn Mỹ Linh 1987 Giáo Viên
61 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
62 53386 Nguyễn Thị Hồng 1994 Giáo Viên
63 55280 Lương Trần Đình Khang 1999 Sinh Viên
64 30872 Nguyễn Đại Thành Quang 1997 Sinh Viên
65 5529 Bùi Thị Đào Nguyên 1989 Cử Nhân
66 41973 Lương Văn Linh 1987 Cử Nhân
67 46645 Võ Anh Thư 1998 Sinh Viên
68 62316 Bùi Đình Thiệu 1999 Sinh Viên
69 69291 Nguyễn Đỗ Diễm Thương 1997 Cử nhân sư phạm
70 5129 Nguyễn Lê Phương Thảo 1995 Sinh Viên
71 40326 Nguyễn Quốc Hưng 1997 Sinh Viên
72 77427 Lê Hồng Phú 2002 Sinh Viên
73 21030 Trần Quốc Tuân 1991 Cử Nhân
74 30541 Trịnh Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
75 64845 Phạm Phụng Nguyên 1996 Cử nhân sư phạm
76 35581 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1995 Sinh Viên
77 3022 Trần Thị Vân 1990 Cử Nhân
78 60313 Nguyễn Hồng Hạnh 1967 Giáo Viên
79 2859 Nguyễn Thị Kiều 1992 Giáo Viên
80 56243 Phùng Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
81 67007 Huỳnh Thị Bảo Châu 1996 Cử Nhân
82 69818 Quách Văn Hà 1999 Sinh Viên
83 47883 Trần Thị Hải Yến 1991 Giáo Viên
84 69244 Phan Thảo Nguyên 2000 Giáo Viên
85 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
86 35974 Nguyễn Bé Hảo 1985 Cử Nhân
87 82089 Trần Thế Phương 1993 Giáo Viên
88 47211 Nguyễn Xuân Nam 1998 Sinh viên sư phạm
89 35359 Đàm Thuận Thư 1998 Sinh Viên
90 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
91 4836 Nguyễn Thị HIền 1994 Sinh Viên
92 27771 Lương Quốc Dinh 1995 Sinh Viên
93 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
94 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
95 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
96 25822 Triệu Quốc Trung 1992 Cử Nhân
97 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
98 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
99 4524 Trần Bửu Châu 1992 Sinh Viên
100 50422 Trần Thị Thu Mai 1995 Sinh Viên
101 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
102 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
103 56147 Bùi Đình Triển 1993 Kỹ Sư
104 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
105 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
106 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
107 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
108 43812 Lê Thị Thanh Thủy 1994 Giáo Viên
109 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
110 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
111 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
112 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
113 60083 Huỳnh Quốc Đạt 1989 Giáo Viên
114 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
115 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
116 41887 Nguyễn Minh Đức 1994 Cử Nhân
117 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
118 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
119 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
120 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
121 35558 Phạm Thanh Xuân 1986 Giáo Viên
122 56076 Nguyễn Thị Xuân Dung 1983 Thạc Sỹ
123 6019 Trần Thị Hoài Phương 1984 Cử Nhân
124 48814 Nguyễn Thị Hồng Sương 1994 Giáo Viên
125 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
126 45443 Lê Tường Lân 1996 Sinh Viên
127 76085 Võ Lệ Hằng 1999 Sinh Viên
128 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
129 33997 Nguyễn Ngọc Hạc 1994 Cử Nhân
130 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
131 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
132 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
133 50172 Võ Bùi Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
134 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
135 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
136 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
137 4452 Vũ Đình Thường 1986 Giáo Viên
138 33110 Trần Thùy Nhã Uyên 1995 Sinh Viên
139 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
140 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
141 43862 Lê Minh Hiếu 1998 Sinh Viên
142 60640 Nguyễn Thị Hải Lý 1999 Sinh Viên
143 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
144 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
145 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
146 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
147 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
148 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
149 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
150 34264 Nguyễn Thu Thảo 1995 Cử Nhân
151 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
152 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
153 37191 Đặng Kim Thi 1996 Giáo Viên
154 47546 Trương Thị Ngọc Anh 1996 Sinh Viên
155 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
156 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
157 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
158 5387 Phạm Ngọc Phương Dung 1994 Sinh Viên
159 30732 Cao Xuân Thi Thiên 1990 Giáo Viên
160 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
161 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
162 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
163 5722 thái thị phương khanh 1993 Giáo Viên
164 48159 Nguyễn Thành Đức 1990 Cử Nhân
165 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
166 20993 Phan Thị Bích 1992 Sinh Viên
167 64938 Lê Lâm Sang 1988 Cử Nhân
168 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
169 35513 Châu Thanh Tòng 1994 Sinh Viên
170 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
171 67495 Lê Quang Thắng 2000 Sinh Viên
172 2728 Đinh Hiếu Nhi 0 Sinh Viên
173 5346 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Sinh Viên
174 51608 Hoàng Thị Xuân Anh 1994 Cử nhân sư phạm
175 26745 Lê Thị Dung Lê 1980 Thạc Sỹ
176 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
177 37510 Huỳnh Văn Tâm 1997 Sinh Viên
178 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
179 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
180 19628 Nguyễn Hoài Phong 1996 Sinh Viên
181 35696 Đoàn Hồng Diễm Hương 1991 Thạc Sỹ
182 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
183 2824 NGUYỄN XUÂN DŨNG 1995 Sinh Viên
184 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
185 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
186 85706 Hồ Thị Nga 2000 Cử Nhân
187 4472 Nguyễn Thị Diễm Hương 1996 Sinh Viên
188 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
189 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
190 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
191 84015 Trần Quỳnh Trâm 2005 Sinh Viên
192 35728 Vũ Thị Tươi 1997 Sinh Viên
193 72174 Lê Nhật Trang 2001 Sinh Viên
194 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
195 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
196 57296 Trần Thị Thúy Vy 1993 Bằng Khác
197 77256 Nguyễn Thị Bích Thảo 1999 Sinh Viên
198 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
199 40547 Trần Thanh Hiếu 1990 Cử Nhân
200 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
201 53368 Cao Huỳnh Thiên Kim 1998 Sinh viên sư phạm
202 29772 Lê Thị Thịnh 1996 Sinh Viên
203 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
204 69301 Ngô Thị Duy Bình 1988 Giáo Viên
205 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
206 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
207 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
208 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
209 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
210 999 Lê Minh Đức 1992 Giáo Viên
211 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
212 74763 Bùi Xuân Nhật 1995 Giáo Viên
213 48199 Phùng Đào Mỹ Linh 1997 Sinh Viên
214 33871 Lê Nguyễn Thanh Trà 1989 Cử Nhân
215 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
216 36141 Phạm Thúy Hằng 1992 Cử Nhân
217 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
218 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
219 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
220 27124 Trần Duy Tín 1992 Cử Nhân
221 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
222 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
223 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
224 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
225 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
226 66007 Đỗ Thị Bích Vân 1990 Cử Nhân
227 60580 Lê Thanh Tùng 1997 Sinh Viên
228 37646 Đỗ Lê Bích Na 1996 Sinh Viên
229 42335 Hồ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
230 42333 Trần Văn Dũng 1990 Kỹ Sư
231 43836 Nguyễn Thị Trang 1997 Sinh Viên
232 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
233 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
234 44063 Nguyễn Bảo Danh 1997 Sinh Viên
235 34074 Trần Thị Băng Chuyên 1989 Cử Nhân
236 1547 Lý Văn Kiệt 1994 Sinh Viên
237 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
238 41950 Lê Xuân Tùng 1998 Sinh Viên
239 34716 Lê Thị Trúc Huỳnh 1997 Sinh Viên
240 37077 TRAN THI KIM CUC 1994 Cử Nhân
241 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
242 64740 Nguyễn Võ Khánh Linh 2000 Sinh Viên
243 82121 Bùi Hoàng Dung 2003 Cử Nhân
244 46735 Tống Khánh Chung 1994 Cử Nhân
245 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
246 2440 TRẦN BÌNH AN 1991 Sinh Viên
247 26673 Lê Hoàng Uyên Trang 1996 Sinh Viên
248 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
249 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
250 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
251 42386 Nguyễn Ngọc Châu 1993 Cử Nhân
252 39258 Trần Ngọc Thiên Ân 1993 Cử Nhân
253 36162 Trần Thị Phương 1987 Thạc Sỹ
254 34252 Trần hữu đức 1993 Cử Nhân
255 43261 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
256 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
257 74358 Trần Thư Nguyên 1990 Cử nhân sư phạm
258 34176 Ly Thi Thuy Hoi 1985 Giáo Viên
259 31072 Lâm Tấn Linh 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104264096
Your IP: Loading...