• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 35584 Trần Thị Ngọc Giàu 1994 Cử Nhân
2 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
3 82407 Bùi Kim Vy 2000 Sinh viên sư phạm
4 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
5 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
6 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
7 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
8 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
9 85275 Pham Duy Khanh 1988 Cử Nhân
10 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
11 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
12 70250 Hồ Thị Dung 1987 Cử nhân sư phạm
13 65991 NGÔ THỊ THU Hiền 1991 Giáo Viên
14 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
15 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
16 58538 Lê Minh Anh 1998 Sinh Viên
17 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
18 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
19 84953 Phạm Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
20 80798 Cao Đình Quỳnh 1990 Kỹ Sư
21 83735 Đặng Linh Vi 2002 Sinh viên sư phạm
22 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
23 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
24 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
25 36998 Lương Thị Mai Liên 1996 Sinh Viên
26 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
27 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
28 81679 Nguyễn Văn Trung 2001 Sinh Viên
29 84559 Phạm Thị Kim Thoa 1987 Giáo Viên
30 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
31 85849 Đặng Trần Bích Phượng 2001 Giáo Viên
32 81899 Nguyễn Đặng Quốc Hưng 2001 Cử Nhân
33 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
34 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
35 37257 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1992 Giáo Viên
36 82341 Lê Linh Giang 2003 Sinh Viên
37 71906 Lê Ngọc Mỹ Hân 2001 Giáo Viên
38 27687 Bùi Thị Thu Hằng 1982 Giáo Viên
39 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
40 84413 Đặng Tường Vy 2005 Sinh Viên
41 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
42 42766 Trần Thị Kiều Hoanh 1991 Giáo Viên
43 79982 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
44 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
45 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
46 81999 Phan Thị Khánh Vy 2003 Sinh Viên
47 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
48 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
49 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
50 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
51 83324 Lê Thị Thanh Trúc 2005 Sinh Viên
52 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
53 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
54 84513 Trần Hải Anh 2005 Sinh viên sư phạm
55 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
56 79861 Phạm Thị Minh Hải 1980 Cử Nhân
57 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
58 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
59 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
60 44137 Phạm Ngô Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
61 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
62 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
63 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
64 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
65 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
66 36142 Lê Nguyễn Ngọc Thanh 1994 Cử Nhân
67 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
68 1754 Bùi Võ Thanh Hằng 1993 Sinh Viên
69 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
70 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
71 29594 Phạm Thị Mi 1994 Giáo Viên
72 84834 Lê Phương Anh 2005 Sinh Viên
73 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
74 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
75 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
76 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
77 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
78 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
79 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
80 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
81 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
82 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
83 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
84 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
85 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
86 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
87 81680 Diệp Bội Ngọc 2003 Sinh Viên
88 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
89 44197 Nguyễn Thị Giang 1988 Giáo Viên
90 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
91 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
92 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
93 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
94 82499 Phạm Thế Anh 2002 Sinh Viên
95 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
96 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
97 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
98 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
99 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
100 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
101 37088 Lương Thị Phương 1993 Giáo Viên
102 70454 Nguyễn Minh Tiến 2000 Cử Nhân
103 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
104 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
105 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
106 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
107 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
108 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
109 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
110 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
111 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
112 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
113 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
114 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
115 82823 Trần Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
116 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
117 82914 Nguyễn Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
118 81265 Đinh Anh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
119 72637 Phạm Thanh Trúc 1997 Cử nhân sư phạm
120 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
121 75022 Trương Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
122 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
123 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
124 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
125 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
126 47630 Phạm Thị Việt 1997 Giáo Viên
127 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
128 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
129 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
130 86262 Trịnh Ánh Nguyệt 2005 Sinh Viên
131 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
132 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
133 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
134 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
135 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Cử Nhân
136 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
137 79916 Lê Như Ngọc 2003 Sinh viên sư phạm
138 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
139 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
140 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
141 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
142 82329 HỒ THỊ DIỆU 2001 Cử Nhân
143 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
144 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
145 71764 Huỳnh Thị Nhật Nam 1997 Sinh Viên
146 58106 Nguyễn Thị Thủy 1997 Sinh Viên
147 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
148 85722 Nguyễn Thanh Tuyên 2006 Sinh Viên
149 83947 Phạm Hải Yến 1998 Giáo Viên
150 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
151 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
152 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
153 52139 Phạm Giáng Hương 1993 Giáo Viên
154 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
155 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
156 82735 Đặng Hoàng Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
157 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
158 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
159 62560 Nguyễn Thị Thu Trang 1983 Giáo Viên
160 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
161 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
162 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
163 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
164 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
165 82824 Lê Yến Vy 2003 Sinh Viên
166 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
167 71613 Võ Thị Lan Hương 1989 Giáo Viên
168 50363 Vũ Thị Thanh 1984 Giáo Viên
169 27020 Thái Ngọc Hân 1991 Giáo Viên
170 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
171 73976 QUANG CHÚC LIL 1995 Cử Nhân
172 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
173 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
174 78904 Phạm Hoài Thương 1998 Cử Nhân
175 85979 Đoàn Thị Kim Phụng 2006 Sinh Viên
176 82432 Phan Thị Thuỷ Tiên 1993 Giáo Viên
177 77741 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 1998 Cử Nhân
178 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
179 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
180 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
181 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
182 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
183 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
184 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
185 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
186 81803 Lê Phi Nhung 2002 Cử Nhân
187 52413 Nguyễn Ngọc Phước 1985 Giáo Viên
188 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
189 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
190 85023 Chu Thị Khánh Hà 1997 Giáo Viên
191 71167 Nguyễn Minh Khang 1993 Cử nhân sư phạm
192 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
193 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
194 81818 Phạm Kim Ngân 2004 Sinh viên sư phạm
195 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
196 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
197 72357 Trần Thị Sương 1990 Giáo Viên
198 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
199 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
200 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
201 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
202 71705 Đặng Thị Thắm 1994 Giáo Viên
203 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
204 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
205 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
206 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
207 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
208 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
209 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
210 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
211 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
212 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
213 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
214 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
215 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
216 82637 Tân Nguyễn Thu Nhàn 2003 Sinh Viên
217 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
218 83484 Hồ Thị Thùy Dương 2005 Sinh Viên
219 83557 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LÝ 1989 Thạc Sỹ
220 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280289
Your IP: Loading...