• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
2 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
3 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
4 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
5 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
6 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
7 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
8 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
9 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
10 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
11 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
12 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
13 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
14 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
15 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
16 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
17 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
18 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
19 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
20 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
21 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
22 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
23 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
24 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
25 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
26 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
27 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
28 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
29 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
30 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
31 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
32 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
33 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
34 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
35 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
36 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
37 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
38 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
39 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
40 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
41 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
42 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
43 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
44 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
45 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
46 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
47 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
48 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
49 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
50 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
51 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
52 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
53 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
54 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
55 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
56 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
57 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
58 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
59 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
60 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
61 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
62 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
63 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
64 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
65 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
66 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
67 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
68 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
69 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
70 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
71 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
72 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
73 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
74 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
75 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
76 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
77 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
78 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
79 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
80 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
81 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
82 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
83 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
84 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
85 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
86 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
87 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
88 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
89 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
90 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
91 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
92 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
93 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
94 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
95 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
96 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
97 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
98 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
99 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
100 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
101 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
102 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
103 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
104 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
105 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
106 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
107 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
108 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
109 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
110 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
111 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
112 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
113 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
114 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
115 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
116 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
117 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
118 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
119 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
120 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
121 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
122 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
123 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
124 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
125 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
126 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
127 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
128 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
129 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
130 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
131 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
132 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
133 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
134 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
135 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
136 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
137 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
138 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
139 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
140 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
141 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
142 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
143 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
144 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
145 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
146 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
147 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
148 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
149 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
150 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
151 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
152 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
153 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
154 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
155 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
156 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
157 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
158 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
159 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
160 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
161 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
162 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
163 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
164 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
165 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
166 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
167 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
168 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
169 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234960
Your IP: Loading...