• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 35327 Nguyễn Đức Thắng 1997 Sinh Viên
2 29818 Đoàn Uyên Thảo 1995 Sinh Viên
3 46905 Ngô Thị Luân 1987 Thạc Sỹ
4 40805 Nguyễn Chỉ Dương 1998 Sinh Viên
5 56402 Nguyễn Văn Trí 1997 Sinh Viên
6 52391 Lê Thị Giải 1995 Cử nhân sư phạm
7 49984 Phạm Thị Hương 1992 Giáo Viên
8 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
9 61413 Thập Nữ Hương Ly 1991 Thạc Sỹ
10 51519 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
11 58952 Nguyen Vu Hai 1988 Kỹ Sư
12 45524 Trần Thị Mộng Bình 1997 Sinh Viên
13 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
14 41437 Đào Thị Linh Giang 1992 Thạc Sỹ
15 28160 võ khánh linh 1994 Sinh Viên
16 43130 Tô Minh Tân 1986 Giáo Viên
17 47790 Nguyễn Thu Mai 1998 Sinh Viên
18 39945 Nguyễn Minh Anh 1998 Sinh Viên
19 37381 Cao Thị Nhu 1991 Giáo Viên
20 30322 Nguyễn Thị Huyền Trang 1996 Sinh Viên
21 33560 Phạm Thị Nguyền 1988 Thạc Sỹ
22 41652 Lư Tiến Trung 1997 Sinh Viên
23 55130 Phùng Thị Thu Hương 1996 Sinh Viên
24 42512 Phạm Hữu Hùng 1998 Sinh Viên
25 47866 Khúc Cẩm Ngọc 1994 Giáo Viên
26 50499 Huỳnh Hà Như Thùy 1995 Sinh Viên
27 33623 Hà Minh Phương 1997 Sinh Viên
28 44306 Hà Thị Hải Linh 1997 Sinh Viên
29 39408 Đỗ Thùy Trang 1992 Cử Nhân
30 85986 Nguyễn Thị Diệu Châu 2005 Sinh Viên
31 46712 Lê Thị Hà Giang 1996 Giáo Viên
32 49351 Cao Thị Cẩm Tiên 1995 Cử nhân sư phạm
33 48057 Phan Huỳnh Hiếu 1996 Sinh viên sư phạm
34 51707 Lê Thị Lam Linh 1997 Sinh Viên
35 37858 Cao Thị Hường 1994 Giáo Viên
36 40162 Dương Ngọc Quí 1995 Sinh Viên
37 48204 Phan Thị Thu Thúy 1998 Sinh Viên
38 57070 Huỳnh Thị Thảo Ngoan 1998 Sinh Viên
39 29774 Nguyễn Minh Vương 1986 Thạc Sỹ
40 52979 Trần Linh Đan 1998 Sinh Viên
41 47965 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
42 63194 Ngô Thị Yến Linh 1996 Sinh Viên
43 50633 Trần Thanh Phong 1997 Sinh Viên
44 26511 Lê Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
45 62790 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Sinh Viên
46 47626 ĐẶNG PHỨỚC LONG 1994 Giáo Viên
47 31923 Trần Thị Trang 1993 Cử Nhân
48 47188 Hồ nguyễn bích ngọc 1996 Sinh Viên
49 59392 Phạm Thanh Hương 1999 Sinh Viên
50 52177 Nguyễn Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
51 34188 Phạm Hải Hưng 1987 Thạc Sỹ
52 57406 Nguyễn Đức Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
53 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
54 28763 Lê Đức Thịnh 1997 Sinh Viên
55 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
56 42129 Nguyễn Thị Thanh Duyên 1992 Giáo Viên
57 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
58 61083 Trần Thị Nhật Linh 1999 Sinh Viên
59 52406 Võ Hồng Yến Phượng 1999 Sinh Viên
60 43753 Vũ Thị Ngọc Hiền 1988 Giáo Viên
61 39579 Nguyễn Văn Đạt 1989 Thạc Sỹ
62 34905 Nguyễn Thị Hồng Nhi 1995 Sinh Viên
63 28123 Vũ Thị Minh Quyên 1986 Cử Nhân
64 84353 Nguyễn Thị Phương Trinh 2005 Sinh Viên
65 32327 Lê Văn Hiệp 1996 Sinh Viên
66 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
67 78908 Lữ Ngọc Vân Anh 2000 Sinh Viên
68 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
69 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
70 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
71 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
72 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
73 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
74 51424 Đỗ Văn Minh 1982 Giáo Viên
75 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
76 47763 Nguyễn Công Hưng 1998 Sinh Viên
77 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
78 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
79 57328 Nguyễn Thị Minh Hiếu 1991 Cử Nhân
80 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
81 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
82 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
83 35712 Nguyễn Thị Trâm Anh 1986 Cử Nhân
84 49931 Trần Quang Hiệp 1997 Sinh Viên
85 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
86 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
87 46815 Dương quang huấn 1975 Tiến Sỹ
88 33695 Phùng Thị Quỳnh 1996 Sinh Viên
89 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
90 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
91 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
92 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
93 44983 Nguyễn Hoàng Huyền Trân 1998 Sinh Viên
94 31730 Nguyễn Phương Anh 1995 Giáo Viên
95 32127 Văn Thị Hồng Nhung 1997 Sinh Viên
96 41156 Phạm Thị Thùy Trang 1998 Sinh Viên
97 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
98 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
99 38329 Hoàng Thị Phương Trang 1998 Sinh Viên
100 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
101 55703 Phan Khánh Huyền 1999 Sinh Viên
102 39389 Trần Văn Khánh 1991 Kỹ Sư
103 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
104 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
105 58060 NGUYỄN MINH TRẮNG 1997 Sinh Viên
106 43235 Lê Thị Nguyệt Nga 1991 Giáo Viên
107 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
108 50660 Trần Phước Đức Long 1997 Sinh Viên
109 51361 Đỗ Thanh Phong 1994 Giáo Viên
110 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
111 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
112 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
113 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
114 27500 Dong Thanh Dung 1974 Giáo Viên
115 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
116 85370 Huỳnh Minh Hải Phương 2006 Sinh Viên
117 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
118 49390 Đào Quỳnh Anh 1998 Sinh Viên
119 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
120 55612 Trịnh Thị Thúy Kiều 1990 Cử Nhân
121 38122 Nguyễn Thanh Tiến 1995 Sinh Viên
122 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
123 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
124 56410 Nguyễn Thị Lượng 1998 Sinh Viên
125 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
126 39982 Nguyễn Mạnh Cường 1997 Sinh Viên
127 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
128 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
129 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
130 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
131 42502 Tạ Thị Sao Trang 1991 Cử Nhân
132 45687 Trần Thị Thuý My 1997 Sinh Viên
133 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
134 38318 Trần Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
135 31198 Bạch Xuân Đạo 1997 Sinh Viên
136 38691 Nguyễn Thị Thu Vân 1990 Cử Nhân
137 43415 Nguyễn Văn Phi 1995 Sinh Viên
138 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
139 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
140 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm
141 82826 Nguyễn Minh Tân 2005 Sinh Viên
142 40738 Nguyễn Thị Việt Hải 1997 Sinh Viên
143 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
144 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
145 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
146 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
147 85820 Nguyễn Thị Thuỳ Loan 1996 Giáo Viên
148 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
149 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
150 31993 Nguyễn Trọng Cường 1996 Sinh Viên
151 49410 Trần Thị Phương Trà 1998 Sinh viên sư phạm
152 85940 Nguyễn Hoàng Kim 2005 Sinh Viên
153 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
154 56120 Võ Thị Xuân Hòa 1999 Sinh Viên
155 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
156 36395 Võ Thị Xa Phương 1994 Giáo Viên
157 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
158 50789 Nguyễn Đức Vương 1999 Sinh Viên
159 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
160 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
161 48556 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
162 57483 Nguyễn Thị Tố Huyên 1998 Sinh Viên
163 47838 Bùi Thị Phúc Trường 1997 Sinh Viên
164 31224 Đồng Khau Tú 1991 Cử Nhân
165 62143 Đặng Anh Thục 1998 Sinh Viên
166 30821 Nguyen Kim Tram 1987 Giáo Viên
167 52335 Hồ Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
168 49954 Trần Mỹ Ngọc 1994 Cử nhân sư phạm
169 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92930564
Your IP : 216.73.216.42