• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
2 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
3 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
4 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
5 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
6 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
7 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
8 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
9 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
10 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
11 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
12 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
13 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
14 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
15 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
16 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
17 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
18 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
19 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
20 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
21 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
22 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
23 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
24 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
25 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
26 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
27 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
28 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
29 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
30 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
31 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
32 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
33 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
34 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
35 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
36 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
37 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
38 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
39 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
40 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
41 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
42 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
43 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
44 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
45 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
46 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
47 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
48 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
49 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
50 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
51 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
52 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
53 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
54 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
55 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
56 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
57 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
58 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
59 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
60 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
61 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
62 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
63 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
64 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
65 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
66 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
67 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
68 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
69 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
70 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
71 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
72 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
73 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
74 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
75 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
76 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
77 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
78 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
79 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
80 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
81 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
82 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
83 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
84 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
85 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
86 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
87 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
88 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287350
Your IP: Loading...